トップ > 新型コロナウイルス感染症の県内における発生状況(ベトナム語)#1401-1600

更新日:2021年6月18日

ここから本文です。

 しんがたコロナウイルスかんせんしょうのやまなしけんにおけるはっせいじょうきょう

Tình hình phát sinh trong tỉnh bệnh truyền nhiễm virus cổna chủng loại mới

#1601-

1600

2021/6/4

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân viên bán  thời gian

1599

2021/6/4

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida,Yamanakako)

Nhân  viên bán thời gian

1598

2021/6/4

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên bán thời gian

1597

2021/6/4

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên bán thời gian

1596

2021/6/4

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên bán thời gian

1595

2021/6/4

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Kyoto)

Nhân  viên làm thêm

1594

2021/6/4

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên công ty

1593

2021/6/4

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

Kinh  doanh tự do

1592

2021/6/4

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps,Minobu)

Nhân  viên công ty

1591

2021/6/4

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công vụ địa phương

1590

2021/6/3

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên bán thời gian

1589

2021/6/3

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

1588

2021/6/3

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Kinh  doanh tự do

1587

2021/6/3

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Kinh  doanh tự do

1586

2021/6/3

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Kinh  doanh tự do

1585

2021/6/3

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Fujikawa)

Kinh  doanh tự do

1584

2021/6/3

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

Học  sinh trunh học cơ sở

1583

2021/6/3

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Chuo)

Nhân  viên công vụ địa phương

1582

2021/6/3

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân  viên công ty

1581

2021/6/3

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên bán thời gian

1580

2021/6/3

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân  viên công ty

1579

2021/6/3

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1578

2021/6/2

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

1577

2021/6/2

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1576

2021/6/2

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

1575

2021/6/2

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân viên làm  thêm

1574

2021/6/2

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Học  sinh phổ thông trung học

1573

2021/6/2

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Fujikawa)

Kinh  doanh tự do

1572

2021/6/2

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Học  sinh phổ thông trung học

1571

2021/6/2

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1570

2021/6/2

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công vụ địa phương

1569

2021/6/2

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1568

2021/6/1

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Thất  nghiệp

1567

2021/6/1

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Showa)

Học  sinh phổ thông trung học

1566

2021/6/1

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Thất  nghiệp

1565

2021/6/1

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

Nhân  viên bán thời gian

1564

2021/6/1

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Showa)

Nhân  viên công ty

1563

2021/6/1

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

1562

2021/6/1

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

Nhân  viên công ty

1561

2021/6/1

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1560

2021/6/1

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Hokuto)

Nhân  viên công ty

1559

2021/5/31

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Thất  nghiệp

1558

2021/5/31

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi)

Nhân  viên công ty

1557

2021/5/31

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Koshu, Chuo)

Nhân  viên công ty

1556

2021/5/31

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi)

Nhân  viên công ty

1555

2021/5/31

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

1554

2021/5/31

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

1553

2021/5/31

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Showa)

Nhân  viên công ty

1552

2021/5/31

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Showa)

Nhân  viên công ty

1551

2021/5/30

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

1550

2021/5/29

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Thất  nghiệp

1549

2021/5/29

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Thất  nghiệp

1548

2021/5/29

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Nhân  viên làm thêm

1547

2021/5/29

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Thất  nghiệp

1546

2021/5/29

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên làm thêm

1545

2021/5/29

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Thất  nghiệp

1544

2021/5/29

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

1543

2021/5/29

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

1542

2021/5/29

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Showa)

Nhân  viên làm thêm

1541

2021/5/28

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Hayakawa)

Nhân  viên công ty

1540

2021/5/28

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1539

2021/5/28

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Kinh  doanh tự do

1538

2021/5/28

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Viên  chức/cán bộ công ty

1537

2021/5/28

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Nhân  viên làm thêm

1536

2021/5/27

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên bán thời gian

1535

2021/5/27

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công vụ địa phương

1534

2021/5/27

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Kinh  doanh tự do

1533

2021/5/27

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Thất  nghiệp

1532

2021/5/27

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Kinh  doanh tự do

1531

2021/5/27

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1530

2021/5/27

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

1529

2021/5/27

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

1528

2021/5/27

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1527

2021/5/27

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1526

2021/5/27

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku, Kyonan)

Nhân  viên công ty

1525

2021/5/27

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Kinh  doanh tự do

1524

2021/5/27

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Kinh  doanh tự do

1523

2021/5/27

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1522

2021/5/26

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1521

2021/5/26

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1520

2021/5/26

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi, Fuefuki)

 

1519

2021/5/26

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Chuo)

Nhân  viên công ty

1518

2021/5/26

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Koshu)

Viên  chức/cán bộ công ty

1517

2021/5/26

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

1516

2021/5/26

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1515

2021/5/26

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi

Nhân  viên công ty

1514

2021/5/26

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên y tế 

1513

2021/5/26

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

1512

2021/5/26

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1511

2021/5/26

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

1510

2021/5/26

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Thất  nghiệp

1509

2021/5/26

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

1508

2021/5/26

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1507

2021/5/26

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

 

1506

2021/5/26

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Thất  nghiệp

1505

2021/5/26

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

1504

2021/5/26

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujikawaguchiko)

Nhân  viên công ty

1503

2021/5/26

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Tsuru, Hokuto)

Sinh  viên

1502

2021/5/25

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên bán thời gian

1501

2021/5/25

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Koshu)

Nhân  viên làm thêm

1500

2021/5/25

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân  viên công ty

1499

2021/5/25

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

1498

2021/5/25

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Showa)

Nhân  viên công ty

1497

2021/5/25

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân  viên công ty

1496

2021/5/25

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

1495

2021/5/25

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujikawaguchiko)

Nhân  viên công ty

1494

2021/5/25

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Showa)

Nhân  viên công ty

1493

2021/5/25

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Kinh  doanh tự do

1492

2021/5/25

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1491

2021/5/25

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1490

2021/5/25

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1489

2021/5/25

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1488

2021/5/24

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên công ty

1487

2021/5/24

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Chuo)

Nhân  viên công ty

1486

2021/5/24

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

1485

2021/5/24

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki)

Nhân  viên công ty

1484

2021/5/23

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto, Kai)

Nhân  viên bán thời gian

1483

2021/5/23

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Kai)

Nhân  viên công ty

1482

2021/5/23

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Chuo)

Sinh  viên

1481

2021/5/23

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1480

2021/5/23

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1479

2021/5/23

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1478

2021/5/23

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1477

2021/5/23

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1476

2021/5/23

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1475

2021/5/22

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1474

2021/5/22

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

1473

2021/5/22

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

1472

2021/5/22

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1471

2021/5/22

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1470

2021/5/21

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên bán thời gian

1469

2021/5/21

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1468

2021/5/21

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1467

2021/5/21

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1466

2021/5/21

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1465

2021/5/21

20 tuổi

nữ

Tỉnh Hokkaido  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1464

2021/5/21

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Kai)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1463

2021/5/21

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Kyoto)

Nhân  viên công ty

1462

2021/5/21

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1461

2021/5/21

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida, Fujikawaguchiko)

Nhân  viên công ty

1460

2021/5/21

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1459

2021/5/21

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki)

Nhân  viên công ty

1458

2021/5/20

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh trunh học cơ sở

1457

2021/5/20

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Thất  nghiệp

1456

2021/5/20

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida, Fujikawaguchiko)

Nhân  viên công ty

1455

2021/5/20

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên làm thêm

1454

2021/5/20

20 tuổi

nữ

Tỉnh Hokkaido  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1453

2021/5/20

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1452

2021/5/20

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Hokuto)

Nhân  viên công ty

1451

2021/5/20

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Trường Nầm Non

1450

2021/5/20

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Thất  nghiệp

1449

2021/5/20

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Kyonan)

Nhân  viên làm thêm

1448

2021/5/20

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Kinh  doanh tự do

1447

2021/5/20

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

1446

2021/5/19

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1445

2021/5/19

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên đoàn thể

1444

2021/5/19

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1443

2021/5/19

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujikawaguchiko)

Sinh  viên

1442

2021/5/19

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1441

2021/5/19

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

1440

2021/5/18

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Kinh  doanh tự do

1439

2021/5/18

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh phổ thông trung học

1438

2021/5/18

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

1437

2021/5/18

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1436

2021/5/18

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Showa)

 

1435

2021/5/18

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Showa)

 

1434

2021/5/18

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

1433

2021/5/18

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

1432

2021/5/18

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1431

2021/5/18

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

1430

2021/5/18

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Otsuki)

Nhân  viên công ty

1429

2021/5/18

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1428

2021/5/18

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên cơ quan y tế

1427

2021/5/18

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

Kinh  doanh tự do

1426

2021/5/18

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Showa, Chuo)

Nhân  viên công ty

1425

2021/5/18

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Showa, Chuo)

Nhân  viên công ty, Kinh doanh tự do

1424

2021/5/18

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1423

2021/5/18

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

1422

2021/5/17

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1421

2021/5/17

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1420

2021/5/17

20 tuổi

nam

Tỉnh Hokkaido  (Fuefuki)

Sinh  viên

1419

2021/5/17

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Chuo,  Showa)

Nhân  viên bán thời gian

1418

2021/5/17

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Nhân  viên bán thời gian

1417

2021/5/17

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

1416

2021/5/17

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Otsuki, Uenohara)

Nhân  viên bán thời gian

1415

2021/5/17

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Otsuki)

Nhân  viên công ty

1414

2021/5/17

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên bán thời gian

1413

2021/5/17

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1412

2021/5/16

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Nhân  viên công ty

1411

2021/5/16

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1410

2021/5/16

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Kyonan)

Nhân  viên công ty

1409

2021/5/16

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh tiểu học

1408

2021/5/16

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên bán thời gian

1407

2021/5/16

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công vụ địa phương

1406

2021/5/15

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1405

2021/5/15

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

1404

2021/5/15

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên làm thêm

1403

2021/5/15

20 tuổi

nữ

Tỉnh Fukuoka

Nhân  viên công ty

1402

2021/5/15

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Kyoto)

Nhân  viên công ty

1401

2021/5/15

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

 

#1201-1400

#1001-1200

#801-1000

#601-800

#401-600 

#201-400

#1-200 

BACK

このページに関するお問い合わせ先

山梨県知事政策局国際戦略グループ 
住所:〒400-8501 甲府市丸の内1-6-1
電話番号:055(223)1539   ファクス番号:055(223)1516

広告スペース

広告掲載について