トップ > 新型コロナウイルス感染症の県内における発生状況(ベトナム語)#1201-1400

更新日:2021年6月8日

ここから本文です。

 しんがたコロナウイルスかんせんしょうのやまなしけんにおけるはっせいじょうきょう

Tình hình phát sinh trong tỉnh bệnh truyền nhiễm virus cổna chủng loại mới

#1401-

Số hồ sơ

Ngày xảy ra

tuổi 

giới tính

nơi cư trú (khu vực sinh sống)

Nghề nghiệp

1400

2021/5/15

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1399

2021/5/15

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

1398

2021/5/14

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1397

2021/5/14

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1396

2021/5/14

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

1395

2021/5/14

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

Nhân  viên công ty

1394

2021/5/14

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

1393

2021/5/14

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

1392

2021/5/14

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1391

2021/5/14

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân  viên công ty

1390

2021/5/14

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Kyoto)

Nhân  viên công ty

1389

2021/5/13

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

1388

2021/5/13

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Kyonan)

Nhân  viên công ty

1387

2021/5/13

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Kinh  doanh tự do

1386

2021/5/13

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Thất  nghiệp

1385

2021/5/13

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên công ty

1384

2021/5/13

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1383

2021/5/13

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

1382

2021/5/13

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Fuefuki)

Nhân  viên công ty

1381

2021/5/13

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Chuo)

Nhân  viên công ty

1380

2021/5/13

100 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Thất  nghiệp

1379

2021/5/12

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1378

2021/5/12

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Showa)

Nhân  viên công ty

1377

2021/5/12

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên bán thời gian

1376

2021/5/12

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

1375

2021/5/12

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

1374

2021/5/12

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Kinh  doanh tự do

1373

2021/5/12

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Sinh  viên

1372

2021/5/12

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

 

1371

2021/5/12

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Thất  nghiệp

1370

2021/5/12

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida, Fujikawaguchiko)

Kinh  doanh tự do

1369

2021/5/12

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

 

1368

2021/5/12

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân  viên làm thêm

1367

2021/5/12

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

1366

2021/5/12

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1365

2021/5/12

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên công ty

1364

2021/5/11

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo,  Showa)

 

1363

2021/5/11

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo,  Showa)

 

1362

2021/5/11

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Fujikawa)

Nhân  viên làm thêm

1361

2021/5/11

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1360

2021/5/11

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Nhân  viên công ty

1359

2021/5/11

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1358

2021/5/11

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Koshu)

Nhân  viên bán thời gian

1357

2021/5/11

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1356

2021/5/11

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

1355

2021/5/11

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1354

2021/5/11

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi, Fuefuki)

Nhân  viên công ty

1353

2021/5/11

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Tsuru, Uenohara)

Nhân  viên công vụ địa phương

1352

2021/5/11

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

1351

2021/5/11

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1350

2021/5/11

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Hokuto)

Nhân  viên công ty

1348

2021/5/10

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1347

2021/5/10

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Viên  chức/cán bộ công ty

1346

2021/5/10

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

1345

2021/5/10

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida, Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1344

2021/5/10

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo,  Showa)

Nhân  viên công ty

1343

2021/5/10

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Showa)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1342

2021/5/10

20 tuổi

nam

Tokyo

Nhân  viên công ty

1341

2021/5/10

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1340

2021/5/10

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1339

2021/5/10

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1338

2021/5/10

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Nhân  viên cơ quan y tế

1337

2021/5/10

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Nhân  viên công vụ địa phương

1336

2021/5/10

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Nhân  viên công ty

1335

2021/5/10

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên bán thời gian

1334

2021/5/10

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

1333

2021/5/10

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

1332

2021/5/10

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

1331

2021/5/10

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Fuefuki)

Nhân  viên công ty

1330

2021/5/10

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1329

2021/5/10

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1328

2021/5/9

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1327

2021/5/9

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1326

2021/5/9

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1325

2021/5/9

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1324

2021/5/9

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Sinh  viên

1323

2021/5/9

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên cơ quan y tế

1322

2021/5/9

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Thất  nghiệp

1321

2021/5/9

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công vụ địa phương

1320

2021/5/9

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

1319

2021/5/9

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

1318

2021/5/9

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi)

Kinh  doanh tự do

1317

2021/5/9

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên bán thời gian

1316

2021/5/9

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1315

2021/5/9

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1314

2021/5/9

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Tokyo)

Sinh  viên

1313

2021/5/9

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Học  sinh tiểu học

1312

2021/5/9

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1311

2021/5/8

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1310

2021/5/8

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Kai)

Nhân  viên công ty

1309

2021/5/8

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

1308

2021/5/8

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

1307

2021/5/8

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân  viên công ty

1306

2021/5/8

60 tuổi

nam

Tỉnh  Kanagawa(Yamanakako)

Thất  nghiệp

1305

2021/5/8

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Viên  chức/cán bộ công ty

1304

2021/5/8

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Sinh  viên

1303

2021/5/8

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Kai)

Nhân  viên công ty

1302

2021/5/8

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Uenohara)

Nhân  viên công ty

1301

2021/5/7

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1300

2021/5/7

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Kinh  doanh tự do

1299

2021/5/7

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1298

2021/5/7

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1297

2021/5/7

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi, Fujikawa)

Kinh  doanh tự do

1296

2021/5/7

30 tuổi

nam

Tỉnh Nagano

Nhân  viên y tế 

1295

2021/5/7

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Showa)

Nhân  viên cơ quan y tế

1294

2021/5/7

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

1293

2021/5/7

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Sinh  viên

1292

2021/5/7

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Uenohara)

Học  sinh tiểu học

1291

2021/5/7

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Uenohara)

Học  sinh tiểu học

1290

2021/5/7

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Uenohara)

Nhân  viên cơ quan y tế

1289

2021/5/7

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên bán thời gian

1288

2021/5/7

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Showa)

Nhân  viên công ty

1287

2021/5/7

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Hokuto)

Nhân  viên công ty

1286

2021/5/7

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Tsuru)

Sinh  viên

1285

2021/5/7

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi, Koshu)

Học  sinh phổ thông trung học

1284

2021/5/7

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Kinh  doanh tự do

1283

2021/5/7

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Koshu)

Nhân  viên công ty

1282

2021/5/7

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo,  Showa)

Nhân  viên công ty

1281

2021/5/7

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Uenohara)

Nhân  viên công ty

1280

2021/5/7

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1279

2021/5/7

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1278

2021/5/7

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1277

2021/5/6

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Kinh  doanh tự do

1276

2021/5/6

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki)

Sinh  viên

1275

2021/5/6

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1274

2021/5/6

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

1273

2021/5/6

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1272

2021/5/6

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Kinh  doanh tự do

1271

2021/5/6

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

1270

2021/5/6

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Học  sinh tiểu học

1269

2021/5/6

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Thất  nghiệp

1268

2021/5/6

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Yamanashi)

Viên  chức/cán bộ công ty

1267

2021/5/6

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Thất  nghiệp

1266

2021/5/6

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công vụ địa phương

1265

2021/5/5

20 tuổi

nam

Tỉnh Saitama (Koshu)

Nhân  viên công ty

1264

2021/5/5

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Học  sinh phổ thông trung học

1263

2021/5/5

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Kai)

Nhân  viên công ty

1262

2021/5/5

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Thất  nghiệp

1261

2021/5/5

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Thất  nghiệp

1260

2021/5/5

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nhân  viên công ty

1259

2021/5/3

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

1258

2021/5/3

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1257

2021/5/3

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

1256

2021/5/3

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Chuo)

Nhân  viên công ty

1255

2021/5/3

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Minami-Alps, Kai, Showa)

Nhân  viên công ty

1254

2021/5/3

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1253

2021/5/3

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki)

Nhân  viên y tế 

1252

2021/5/3

50 tuổi

nam

Tokyo (Yamanashi)

Nhân  viên công ty

1251

2021/5/3

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

1250

2021/5/3

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

1249

2021/5/3

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Minami-Alps)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1248

2021/5/3

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1247

2021/5/2

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

1246

2021/5/2

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Showa)

Nhân  viên công ty

1245

2021/5/2

40 tuổi

nữ

Tỉnh Chiba

Nhân  viên công ty (Làm việc ngoài tỉnh)

1244

2021/5/2

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên đoàn thể

1243

2021/5/2

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1242

2021/5/2

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên bán thời gian

1241

2021/5/2

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

1240

2021/5/2

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

1239

2021/5/2

20 tuổi

nam

Tỉnh Kanagawa(Tobu)

Sinh  viên

1238

2021/5/2

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

Nhân  viên công ty

1237

2021/5/2

80 tuổi

nam

Tokyo (Hokuto)

Thất  nghiệp

1236

2021/5/1

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1235

2021/5/1

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty (Làm việc ngoài tỉnh)

1234

2021/5/1

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1233

2021/5/1

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1232

2021/5/1

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Kinh  doanh tự do

1231

2021/5/1

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Otsuki, Tokyo)

Nhân  viên công ty

1230

2021/5/1

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Showa, Fuefuki)

Kinh  doanh tự do

1229

2021/5/1

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

1228

2021/5/1

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Tỉnh Nagano)

Kinh  doanh tự do

1227

2021/5/1

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1226

2021/5/1

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân  viên công ty

1225

2021/5/1

70 tuổi

nữ

Tokyo (Hokuto)

Thất  nghiệp

1224

2021/5/1

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Kyoto)

Nhân  viên công ty

1223

2021/4/30

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1222

2021/4/30

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Sinh  viên

1221

2021/4/30

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Sinh  viên

1220

2021/4/30

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1219

2021/4/30

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1218

2021/4/30

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nhân  viên bán thời gian

1217

2021/4/30

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nhân  viên bán thời gian

1216

2021/4/30

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Học  sinh phổ thông trung học

1215

2021/4/30

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki)

Kinh  doanh tự do

1214

2021/4/30

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên công ty

1213

2021/4/30

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên làm thêm

1212

2021/4/30

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1211

2021/4/30

100 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1210

2021/4/30

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1209

2021/4/30

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1208

2021/4/30

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Showa)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1207

2021/4/29

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1206

2021/4/29

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1205

2021/4/29

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1204

2021/4/29

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1203

2021/4/29

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên bán thời gian

1202

2021/4/29

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1201

2021/4/29

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên bán thời gian

 

#1001-1200

#801-1000

#601-800

#401-600 

#201-400

#1-200 

BACK

このページに関するお問い合わせ先

山梨県知事政策局国際戦略グループ 
住所:〒400-8501 甲府市丸の内1-6-1
電話番号:055(223)1539   ファクス番号:055(223)1516

広告スペース

広告掲載について