トップ > 新型コロナウイルス感染症の県内における発生状況(ベトナム語)#1001-1200

更新日:2021年6月8日

ここから本文です。

 しんがたコロナウイルスかんせんしょうのやまなしけんにおけるはっせいじょうきょう

Tình hình phát sinh trong tỉnh bệnh truyền nhiễm virus cổna chủng loại mới

#1201-

Số hồ sơ

Ngày xảy ra

tuổi 

giới tính

nơi cư trú (khu vực sinh sống)

Nghề nghiệp

1200

2021/4/29

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1199

2021/4/29

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Thất  nghiệp

1198

2021/4/29

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên công ty

1197

2021/4/29

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Thất  nghiệp

1196

2021/4/29

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1195

2021/4/28

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

1194

2021/4/28

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1193

2021/4/28

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Học  sinh

1192

2021/4/28

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1191

2021/4/28

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1190

2021/4/28

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1189

2021/4/28

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên công ty

1188

2021/4/28

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Nhân  viên công ty

1187

2021/4/28

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1186

2021/4/28

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1185

2021/4/28

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1184

2021/4/28

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1183

2021/4/28

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1182

2021/4/28

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi)

Sinh  viên

1181

2021/4/28

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1180

2021/4/28

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Minobu)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1179

2021/4/27

80 tuổi

nam

Tỉnh Kanagawa

Thất  nghiệp

1178

2021/4/27

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên bán thời gian

1177

2021/4/27

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1176

2021/4/27

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

1175

2021/4/27

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi)

 

1174

2021/4/27

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi)

Thất  nghiệp

1173

2021/4/27

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Nhân  viên công ty

1172

2021/4/27

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

1171

2021/4/27

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Showa)

Nhân  viên công ty

1170

2021/4/27

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên bán thời gian

1169

2021/4/27

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1168

2021/4/27

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên làm thêm

1167

2021/4/27

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Thất  nghiệp

1166

2021/4/27

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1165

2021/4/27

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1163

2021/4/26

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Viên  chức/cán bộ công ty

1162

2021/4/26

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1161

2021/4/26

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Showa)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1160

2021/4/26

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1159

2021/4/26

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1158

2021/4/26

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1157

2021/4/26

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1156

2021/4/26

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1155

2021/4/26

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1154

2021/4/26

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1153

2021/4/26

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1152

2021/4/26

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

1151

2021/4/26

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên công ty

1150

2021/4/26

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi)

Thất  nghiệp

1149

2021/4/26

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nhân  viên công ty

1148

2021/4/25

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

1147

2021/4/25

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1146

2021/4/25

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1145

2021/4/25

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1144

2021/4/25

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

1143

2021/4/25

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki)

Nhân  viên công ty

1142

2021/4/25

60 tuổi

nữ

 

 

1141

2021/4/25

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1140

2021/4/25

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi)

Nhân  viên bán thời gian

1139

2021/4/25

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1138

2021/4/24

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên cơ sở điều dưỡng

1137

2021/4/24

30 tuổi

nữ

 

 

1136

2021/4/24

60 tuổi

nam

 

 

1135

2021/4/24

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Kai)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1134

2021/4/24

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Showa)

 

1133

2021/4/24

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên công ty

1132

2021/4/24

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên công ty

1131

2021/4/23

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Kyonan)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1130

2021/4/23

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1129

2021/4/23

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1128

2021/4/23

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1127

2021/4/23

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1126

2021/4/23

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1125

2021/4/23

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1124

2021/4/23

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Viên  chức/cán bộ công ty

1123

2021/4/23

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Kinh  doanh tự do

1122

2021/4/23

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên công ty

1121

2021/4/23

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Cơ quan chính phủ

1120

2021/4/22

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Kai)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1119

2021/4/22

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

 

1118

2021/4/22

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1117

2021/4/22

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1116

2021/4/22

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1115

2021/4/22

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

1114

2021/4/22

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1113

2021/4/22

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân  viên đoàn thể

1112

2021/4/22

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1111

2021/4/22

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên bán thời gian

1110

2021/4/22

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1109

2021/4/22

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps)

 

1108

2021/4/22

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Học  sinh tiểu học

1107

2021/4/21

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên bán thời gian

1106

2021/4/21

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1105

2021/4/21

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1104

2021/4/20

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh  viên

1103

2021/4/20

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên bán thời gian

1102

2021/4/21

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1101

2021/4/21

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nhân  viên công ty

1100

2021/4/20

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

1099

2021/4/20

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

1098

2021/4/20

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

1097

2021/4/20

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Minami-Alps)

Nhân  viên y tế 

1096

2021/4/20

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Kai)

Nhân  viên y tế 

1095

2021/4/20

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

1094

2021/4/20

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1093

2021/4/20

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1092

2021/4/20

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo,  Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1091

2021/4/20

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên làm thêm

1089

2021/4/20

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Nhân  viên công ty

1088

2021/4/20

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Nhân  viên công ty

1087

2021/4/20

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1086

2021/4/19

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

1085

2021/4/19

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Thất  nghiệp

1084

2021/4/19

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Thất  nghiệp

1083

2021/4/19

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1082

2021/4/19

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1081

2021/4/19

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

1080

2021/4/19

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Kinh  doanh tự do

1079

2021/4/19

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên công ty

1078

2021/4/19

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Fuji-Tobu)

Nhân  viên làm thêm

1077

2021/4/19

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

1076

2021/4/18

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

1075

2021/4/18

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

1074

2021/4/18

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

1073

2021/4/17

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1072

2021/4/17

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

1071

2021/4/16

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Kyoto)

Nhân  viên công ty

1070

2021/4/16

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1069

2021/4/16

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1068

2021/4/16

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1067

2021/4/16

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Học  sinh tiểu học

1066

2021/4/16

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Học  sinh trunh học cơ sở

1065

2021/4/16

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

1064

2021/4/16

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên công ty

1063

2021/4/15

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1062

2021/4/15

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Kinh  doanh tự do

1061

2021/4/15

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1060

2021/4/15

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

1059

2021/4/15

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Showa)

Thất  nghiệp

1058

2021/4/15

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên làm thêm

1057

2021/4/15

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

1056

2021/4/14

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Thất  nghiệp

1055

2021/4/14

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

1054

2021/4/14

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

Nhân  viên làm thêm

1053

2021/4/14

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

1052

2021/4/14

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên công ty

1051

2021/4/14

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân  viên công ty

1050

2021/4/14

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

1049

2021/4/14

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1048

2021/4/14

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1047

2021/4/14

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên cơ sở điều dưỡng

1046

2021/4/14

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

 

1045

2021/4/14

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

1044

2021/4/14

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Kai)

Nhân  viên làm thêm

1043

2021/4/14

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Kai)

Nhân  viên làm thêm

1042

2021/4/13

100 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1041

2021/4/13

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Kinh  doanh tự do

1040

2021/4/13

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto, Kai)

Kinh  doanh tự do

1039

2021/4/13

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Showa)

Nhân  viên công ty

1038

2021/4/13

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1037

2021/4/12

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên cơ sở điều dưỡng

1036

2021/4/12

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân  viên công ty

1035

2021/4/12

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Uenohara)

Kinh  doanh tự do

1034

2021/4/12

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Koshu, Ichikawamisato, Chuo)

Nhân  viên công ty

1033

2021/4/11

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1032

2021/4/11

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh phổ thông trung học

1031

2021/4/11

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

1030

2021/4/11

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên làm thêm

1029

2021/4/10

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

1028

2021/4/10

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

1027

2021/4/10

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1026

2021/4/10

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

1025

2021/4/10

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh phổ thông trung học

1024

2021/4/9

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Nirasaki)

Nhân  viên công ty

1023

2021/4/9

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên bán thời gian

1022

2021/4/9

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công vụ địa phương

1021

2021/4/9

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1020

2021/4/9

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Học  sinh phổ thông trung học

1019

2021/4/9

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi, Fuefuki)

Học  sinh phổ thông trung học

1018

2021/4/8

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Cơ quan chính phủ

1017

2021/4/8

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

1016

2021/4/8

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

1015

2021/4/8

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1014

2021/4/8

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu, Nirasaki, Minami-Alps, Chuo)

Nhân  viên công ty

1013

2021/4/8

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

1012

2021/4/8

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Học  sinh

1011

2021/4/8

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

1010

2021/4/8

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

1009

2021/4/8

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi, Fuefuk, Narusawa)

Học  sinh phổ thông trung học

1008

2021/4/8

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Học  sinh

1007

2021/4/8

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1006

2021/4/7

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1005

2021/4/7

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1004

2021/4/7

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Yamanashi)

Học  sinh phổ thông trung học

1003

2021/4/6

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên làm thêm

1002

2021/4/6

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

1001

2021/4/6

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Kinh  doanh tự do

 

#801-1000

#601-800

#401-600 

#201-400

#1-200 

BACK

このページに関するお問い合わせ先

山梨県知事政策局国際戦略グループ 
住所:〒400-8501 甲府市丸の内1-6-1
電話番号:055(223)1539   ファクス番号:055(223)1516

広告スペース

広告掲載について