トップ > 新型コロナウイルス感染症の県内における発生状況(ベトナム語)#801-1000

更新日:2021年5月19日

ここから本文です。

 しんがたコロナウイルスかんせんしょうのやまなしけんにおけるはっせいじょうきょう

Tình hình phát sinh trong tỉnh bệnh truyền nhiễm virus cổna chủng loại mới

#1001-

 

Số hồ sơ

Ngày xảy ra

tuổi 

giới tính

nơi cư trú (khu vực sinh sống)

Nghề nghiệp

1000

2021/4/6

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Sinh  viên

999

2021/4/6

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

998

2021/4/6

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

997

2021/4/5

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Học  sinh phổ thông trung học

996

2021/4/5

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Kinh  doanh tự do

995

2021/4/5

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

 

994

2021/4/3

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Học  sinh phổ thông trung học

993

2021/4/3

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

992

2021/4/3

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

991

2021/4/3

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

990

2021/4/3

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

989

2021/4/2

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Kinh  doanh tự do

988

2021/4/2

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công vụ địa phương

987

2021/4/2

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Fujikawaguchiko)

Nhân  viên công ty

986

2021/4/1

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nhân  viên làm ở các tiệm ăn uống

985

2021/4/1

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

 

984

2021/4/1

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Học  sinh tiểu học

983

2021/4/1

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên y tế 

982

2021/4/1

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công vụ địa phương

981

2021/4/1

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên làm việc ở cơ sở phúc lợi  xã hội

980

2021/4/1

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Thất  nghiệp

979

2021/4/1

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Viên  chức/cán bộ công ty

978

2021/3/31

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

977

2021/3/31

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida, Fujikawaguchiko)

Nhân  viên công ty

976

2021/3/31

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nhân  viên công ty

975

2021/3/31

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nhân  viên công ty

974

2021/3/31

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Học  sinh

973

2021/3/30

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Uenohara)

Nhân  viên công vụ địa phương

972

2021/3/29

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Uenohara)

Thất  nghiệp

971

2021/3/29

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

970

2021/3/29

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Uenohara)

Kinh  doanh tự do

969

2021/3/29

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Uenohara)

Thất  nghiệp

968

2021/3/29

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Uenohara)

Thất  nghiệp

967

2021/3/28

 

 

 

 

966

2021/3/27

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

965

2021/3/28

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên bán thời gian

964

2021/3/28

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công vụ địa phương

963

2021/3/26

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

962

2021/3/26

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki)

Nghề  nghiệp tiếp khách hàng

961

2021/3/19

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Nirasaki)

Nhân  viên công ty

960

2021/3/17

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

959

2021/3/16

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Nirasaki, Minami-Alps, Chuo)

Nhân  viên công ty

958

2021/3/15

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Nông  nghiệp

957

2021/3/14

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên công ty

956

2021/3/13

Người cao tuổi

nam

 

 

955

2021/3/12

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Nông  nghiệp

954

2021/3/12

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Nông  nghiệp

953

2021/3/12

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

952

2021/3/12

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo,  Minami-Alps)

Nông  nghiệp

951

2021/3/11

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Thất  nghiệp

950

2021/3/11

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên y tế 

949

2021/3/11

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

948

2021/3/11

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Chuo)

Kinh  doanh tự do

947

2021/3/10

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân  viên công ty

946

2021/3/3

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps, Kai)

Nhân  viên công ty

945

2021/3/2

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

Kinh  doanh tự do

943

2021/2/24

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên bán thời gian

942

2021/2/24

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

941

2021/2/24

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Sinh  viên

940

2021/2/22

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Sinh  viên

939

2021/2/19

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

938

2021/2/17

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Học  sinh tiểu học

937

2021/2/17

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

936

2021/2/17

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

935

2021/2/17

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Thất  nghiệp

934

2021/2/17

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Thất  nghiệp

933

2021/2/15

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

932

2021/2/13

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên làm thêm

931

2021/2/12

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Chuo)

Thất  nghiệp

930

2021/2/12

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

929

2021/2/12

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

928

2021/2/12

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Nhân  viên công ty

927

2021/2/12

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên làm thêm

926

2021/2/12

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

925

2021/2/12

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

924

2021/2/12

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

923

2021/2/11

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo,  Yamanashi, Tobu)

Nhân  viên công ty

922

2021/2/9

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Thất  nghiệp

921

2021/2/9

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Nhân  viên công ty

920

2021/2/9

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo,  Showa)

Nhân  viên công ty

919

2021/2/9

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

918

2021/2/8

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

917

2021/2/7

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Thất  nghiệp

916

2021/2/7

60 tuổi

nam

Tokyo

Nhân  viên công ty

915

2021/2/7

50 tuổi

nữ

Tokyo

Thất  nghiệp

914

2021/2/7

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Thất  nghiệp

913

2021/2/5

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

912

2021/2/4

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kyonan, Showa)

Nhân  viên công ty

911

2021/2/3

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Thất  nghiệp

910

2021/2/3

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Thất  nghiệp

909

2021/2/3

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Kinh  doanh tự do

908

2021/2/3

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Koshu)

Nhân  viên công ty

907

2021/2/2

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Thất  nghiệp

906

2021/2/2

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

905

2021/1/31

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Showa)

Thất  nghiệp

904

2021/1/29

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps)

Thất  nghiệp

903

2021/1/29

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Nirasaki, Minami-Alps)

Nhân  viên y tế 

902

2021/1/26

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Viên  chức/cán bộ công ty

901

2021/1/26

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

900

2021/1/26

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh tiểu học

899

2021/1/26

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh trunh học cơ sở

898

2021/1/26

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công vụ địa phương

897

2021/1/26

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Yamanashi, Fuefuki)

Sinh  viên

896

2021/1/26

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nông  nghiệp

895

2021/1/26

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

894

2021/1/26

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Viên  chức/cán bộ công ty

893

2021/1/26

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Viên  chức/cán bộ công ty

892

2021/1/26

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nông  nghiệp

891

2021/1/25

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

890

2021/1/25

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

889

2021/1/25

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

888

2021/1/23

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

887

2021/1/23

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Thất  nghiệp

886

2021/1/23

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Kyoto)

Nhân  viên công ty

885

2021/1/23

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Thất  nghiệp

884

2021/1/22

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

883

2021/1/22

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Thất  nghiệp

882

2021/1/22

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Sinh  viên

881

2021/1/22

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Thất  nghiệp

880

2021/1/22

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nhân  viên công ty

879

2021/1/10

50 tuổi

nam

Tỉnh Kanagawa

 

878

2021/1/21

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

877

2021/1/21

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

876

2021/1/21

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

875

2021/1/21

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

 

874

2021/1/21

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

873

2021/1/20

50 tuổi

nam

Tỉnh Kanagawa

Nhân  viên công ty

872

2021/1/20

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên làm thêm

871

2021/1/20

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

870

2021/1/20

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

869

2021/1/20

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên cơ sở điều dưỡng

868

2021/1/19

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Nirasaki)

Nhân  viên công ty

867

2021/1/19

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

866

2021/1/19

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

865

2021/1/19

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công vụ địa phương

864

2021/1/19

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

863

2021/1/19

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên bán thời gian

862

2021/1/19

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Thất  nghiệp

861

2021/1/19

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

860

2021/1/19

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

859

2021/1/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

858

2021/1/18

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Koshu)

Nông  nghiệp

857

2021/1/18

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên công ty

856

2021/1/18

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

855

2021/1/18

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Showa)

Nhân  viên công ty

854

2021/1/18

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi, Koshu)

Nhân  viên làm thêm

853

2021/1/18

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujikawaguchiko)

Nhân  viên làm thêm

852

2021/1/18

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida, Fujikawaguchiko)

Nhân  viên công ty

851

2021/1/18

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

850

2021/1/17

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

849

2021/1/17

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

847

2021/1/17

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Sinh  viên

846

2021/1/17

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên làm thêm

845

2021/1/17

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai, Fuefuki)

Nhân  viên công ty

844

2021/1/17

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

 

843

2021/1/17

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Showa)

 

842

2021/1/16

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

841

2021/1/16

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

840

2021/1/16

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu (Fuji-Tobu)

Sinh  viên

839

2021/1/16

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

838

2021/1/16

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida, Fujikawaguchiko)

Thất  nghiệp

837

2021/1/16

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida, Fujikawaguchiko)

Thất  nghiệp

836

2021/1/16

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Showa)

Nhân  viên công ty

835

2021/1/16

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Ichikawamisato)

Nhân  viên công ty

834

2021/1/16

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

833

2021/1/16

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

832

2021/1/15

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

831

2021/1/15

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

830

2021/1/15

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh trunh học cơ sở

829

2021/1/15

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

828

2021/1/15

90 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

827

2021/1/15

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

826

2021/1/15

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

825

2021/1/15

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh

824

2021/1/15

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

823

2021/1/15

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

822

2021/1/15

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Oshino, Narusawa)

Sinh  viên

821

2021/1/15

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki)

Nhân  viên cơ quan y tế

820

2021/1/15

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

819

2021/1/14

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên y tế 

818

2021/1/14

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Showa)

Nhân  viên làm thêm

817

2021/1/14

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

816

2021/1/14

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

815

2021/1/14

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

814

2021/1/14

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

813

2021/1/14

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

812

2021/1/14

30 tuổi

nam

Tokyo

Viên  chức/cán bộ công ty

811

2021/1/14

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

810

2021/1/14

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki)

Nhân  viên công ty

809

2021/1/14

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên công vụ địa phương

808

2021/1/14

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

807

2021/1/14

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

806

2021/1/14

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fujihokuroku)

Học  sinh

805

2021/1/14

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai, Chuo, Fujikawa, Ichikawamisato)

Nhân  viên công ty

804

2021/1/14

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

803

2021/1/14

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

802

2021/1/14

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

801

2021/1/14

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

 

#601-800

#401-600 

#201-400

#1-200 

BACK

このページに関するお問い合わせ先

山梨県知事政策局国際戦略グループ 
住所:〒400-8501 甲府市丸の内1-6-1
電話番号:055(223)1539   ファクス番号:055(223)1516

広告スペース

広告掲載について