トップ > 新型コロナウイルス感染症の県内における発生状況(ベトナム語)#601-800

更新日:2021年5月19日

ここから本文です。

 しんがたコロナウイルスかんせんしょうのやまなしけんにおけるはっせいじょうきょう

Tình hình phát sinh trong tỉnh bệnh truyền nhiễm virus cổna chủng loại mới

#1001-

#801-1000

 

Số hồ sơ

Ngày xảy ra

tuổi 

giới tính

nơi cư trú (khu vực sinh sống)

Nghề nghiệp

800

2021/1/13

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps)

Nhân  viên làm thêm

799

2021/1/13

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nhân  viên công ty

798

2021/1/13

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Koshu)

Nhân  viên cơ quan y tế

797

2021/1/13

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

796

2021/1/13

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Kinh  doanh tự do

795

2021/1/13

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

794

2021/1/13

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

793

2021/1/13

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

792

2021/1/13

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

791

2021/1/13

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

790

2021/1/13

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên cơ quan y tế

789

2021/1/13

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Yamanashi, Koshu)

Nhân  viên cơ quan y tế

788

2021/1/13

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

787

2021/1/13

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Nirasaki, Minami-Alps, Kai, Showa)

Nhân  viên làm thêm

786

2021/1/13

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Nirasaki, Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

785

2021/1/13

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Kinh  doanh tự do

784

2021/1/13

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Nhân  viên công ty

783

2021/1/13

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh

782

2021/1/13

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Koshu, Fuji-Tobu)

Sinh  viên

781

2021/1/13

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

780

2021/1/13

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Kinh  doanh tự do

779

2021/1/13

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

778

2021/1/13

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên cơ quan y tế

777

2021/1/12

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

776

2021/1/12

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Hokuto)

Nhân  viên công ty

775

2021/1/12

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên công vụ địa phương

774

2021/1/12

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

 

773

2021/1/12

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

772

2021/1/12

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Chuo, Minobu)

Nhân  viên công ty

771

2021/1/12

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Kinh  doanh tự do

770

2021/1/12

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

769

2021/1/12

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

768

2021/1/12

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

767

2021/1/12

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

766

2021/1/12

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

765

2021/1/12

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida, Yamanakako)

Nhân  viên công ty

764

2021/1/12

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công vụ địa phương

763

2021/1/12

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên y tế 

762

2021/1/12

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

761

2021/1/12

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

760

2021/1/12

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nhân  viên công ty

759

2021/1/12

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Kyoto)

Nhân  viên làm việc ở cơ sở phúc lợi  xã hội

758

2021/1/12

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

757

2021/1/11

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên y tế   (Bệnh viện của TP Kofu)

756

2021/1/11

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

755

2021/1/11

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

754

2021/1/11

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

753

2021/1/11

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân  viên làm thêm

752

2021/1/11

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

751

2021/1/11

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh

750

2021/1/10

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

 

749

2021/1/10

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh tiểu học

748

2021/1/10

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

747

2021/1/10

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh tiểu học

746

2021/1/10

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

745

2021/1/10

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

744

2021/1/10

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

743

2021/1/10

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

742

2021/1/10

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

741

2021/1/10

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

740

2021/1/10

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

739

2021/1/10

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

738

2021/1/10

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên y tế   (Bệnh viện của TP Kofu)

737

2021/1/10

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuo)

Nhân  viên công vụ địa phương

735

2021/1/10

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

734

2021/1/9

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Học  sinh tiểu học

733

2021/1/9

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân  viên đoàn thể

732

2021/1/9

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên bán thời gian

731

2021/1/9

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên công ty

730

2021/1/9

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên công ty

729

2021/1/9

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nông  nghiệp

728

2021/1/9

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Học  sinh trunh học cơ sở

727

2021/1/9

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kyonan)

Nhân  viên công ty

726

2021/1/9

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

725

2021/1/9

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Nirasaki)

Học  sinh phổ thông trung học

724

2021/1/9

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

723

2021/1/9

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh trunh học cơ sở

722

2021/1/9

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

721

2021/1/9

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

720

2021/1/9

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Viên  chức/cán bộ công ty

719

2021/1/9

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

718

2021/1/9

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida, Oshino)

Nhân  viên công ty

717

2021/1/9

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Nhân  viên công ty

716

2021/1/9

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Nhân  viên công ty

715

2021/1/9

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Thất  nghiệp

714

2021/1/8

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

 

713

2021/1/8

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

712

2021/1/8

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

711

2021/1/8

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên bán thời gian

710

2021/1/8

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

709

2021/1/8

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh phổ thông trung học

708

2021/1/8

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh phổ thông trung học

707

2021/1/8

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh phổ thông trung học

706

2021/1/8

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

705

2021/1/8

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

704

2021/1/8

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên bán thời gian

703

2021/1/8

20 tuổi

nam

Tokyo

Sinh  viên

702

2021/1/8

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nhân  viên công ty

701

2021/1/8

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

700

2021/1/8

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Sinh  viên

699

2021/1/8

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

 

698

2021/1/8

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

 

697

2021/1/8

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Showa, Fujikawa)

Học  sinh phổ thông trung học

696

2021/1/8

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Thất  nghiệp

695

2021/1/8

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Showa)

Học  sinh phổ thông trung học

694

2021/1/8

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps)

Học  sinh phổ thông trung học

693

2021/1/8

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps)

Học  sinh phổ thông trung học

692

2021/1/8

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Hokuto)

Học  sinh phổ thông trung học

691

2021/1/8

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Otsuki, Uenohara)

Nhân  viên công ty

690

2021/1/8

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

689

2021/1/8

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Tsuru)

Nhân  viên công ty

688

2021/1/8

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nghề  làm việc ở các cơ sở liên quan  đến phúc lợi xã hội

687

2021/1/8

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên y tế 

686

2021/1/8

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên cơ sở điều dưỡng

685

2021/1/8

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nông  nghiệp

684

2021/1/8

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

683

2021/1/8

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

682

2021/1/8

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

681

2021/1/8

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên bán thời gian

680

2021/1/8

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Thất  nghiệp

679

2021/1/8

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Kinh  doanh tự do

678

2021/1/7

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên y tế 

677

2021/1/7

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi, Otsuki)

Thất  nghiệp

676

2021/1/7

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh

675

2021/1/7

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh

674

2021/1/7

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

673

2021/1/7

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

672

2021/1/7

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

671

2021/1/7

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh

670

2021/1/7

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai, Fujiyoshida)

Kinh  doanh tự do

669

2021/1/7

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

668

2021/1/7

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Kinh  doanh tự do

667

2021/1/7

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân  viên công ty

666

2021/1/7

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

665

2021/1/7

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân  viên y tế 

664

2021/1/7

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

663

2021/1/7

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

662

2021/1/7

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thầy  cô giáo ở trường dạy tư thục

661

2021/1/7

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

660

2021/1/7

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên làm việc liên quan đến giáo dục

659

2021/1/7

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên làm việc ở cơ sở phúc lợi  xã hội

658

2021/1/7

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi

Nhân  viên công ty

657

2021/1/7

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

656

2021/1/7

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Showa)

Thất  nghiệp

655

2021/1/7

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

654

2021/1/7

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

653

2021/1/7

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai, Nirasaki, Fujiyoshida)

Kinh  doanh tự do

652

2021/1/7

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuo)

Nhân  viên công vụ địa phương

651

2021/1/7

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

650

2021/1/7

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

649

2021/1/7

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thầy  cô giáo ở trường dạy tư thục

648

2021/1/7

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

647

2021/1/7

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps, Showa)

Nhân  viên công ty

646

2021/1/7

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

Nhân  viên công ty

645

2021/1/7

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Thất  nghiệp

644

2021/1/7

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi

Nhân  viên công vụ địa phương

643

2021/1/6

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Học  sinh

642

2021/1/6

20 tuổi

nữ

Tokyo (Hokuto)

Nhân  viên công ty

641

2021/1/6

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Thất  nghiệp

640

2021/1/6

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Học  sinh phổ thông trung học

639

2021/1/6

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh trunh học cơ sở

638

2021/1/6

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

637

2021/1/6

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

 

636

2021/1/6

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

635

2021/1/6

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

634

2021/1/6

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujikawaguchiko)

Nhân  viên bán thời gian

633

2021/1/6

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

632

2021/1/6

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Nhân  viên công ty

631

2021/1/6

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Thất  nghiệp

630

2021/1/6

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

629

2021/1/6

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi

Sinh  viên

628

2021/1/6

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên y tế 

627

2021/1/6

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công vụ địa phương

626

2021/1/6

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

625

2021/1/6

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

624

2021/1/5

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

623

2021/1/5

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida, Tsuru)

Nhân  viên công ty

622

2021/1/5

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

621

2021/1/5

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Hokuto)

Nhân  viên công vụ địa phương

620

2021/1/5

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên bán thời gian

619

2021/1/5

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Minami-Alps)

 

618

2021/1/5

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

617

2021/1/5

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

616

2021/1/5

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Thất  nghiệp

615

2021/1/5

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Koshu)

Nhân  viên công ty

614

2021/1/5

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

613

2021/1/5

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Sinh  viên

612

2021/1/5

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida, Oshino, Fujikawaguchiko)

Kinh  doanh tự do

611

2021/1/5

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

610

2021/1/5

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

609

2021/1/5

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

608

2021/1/5

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai, Minami-Alps, Showa)

Sinh  viên

607

2021/1/4

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên làm ở các tiệm ăn uống

606

2021/1/4

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

605

2021/1/4

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

604

2021/1/4

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

603

2021/1/4

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

602

2021/1/4

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi, Fuefuki)

Kinh  doanh tự do

601

2021/1/4

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

#401-600 

#201-400

#1-200 

BACK

このページに関するお問い合わせ先

山梨県知事政策局国際戦略グループ 
住所:〒400-8501 甲府市丸の内1-6-1
電話番号:055(223)1539   ファクス番号:055(223)1516

広告スペース

広告掲載について