トップ > 新型コロナウイルス感染症の県内における発生状況(ベトナム語)#16037-17667

更新日:2022年3月14日

ここから本文です。

しんがたコロナウイルスかんせんしょうのやまなしけんにおけるはっせいじょうきょう

Tình hình phát sinh trong tỉnh bệnh truyền nhiễm virus cổna chủng loại mới

#17668-

 

2022/3/3    No. 17406~17667 Số ca lây nhiễm trên địa bàn tỉnh  
(1)Tổng quan            
Số ca dương tính Số ca lây nhiễm không rõ nguồn lây Tỷ lệ của số ca lây nhiễm không rõ nguồn lây Tỷ lệ số ca nhiễm tái dương tính       
261  102 39.1% 0.94      
             
(2)Tại các cơ sở y  tế          
Chuhoku Kyotou Kyonan Fuji-Tobu Kofu Tổng cộng  
59 29 0 101 72 261  
             
(3)Tuổi, Giới tính, Triệu chứng          
Tuổi  Giới tính Nghiêm trọng Trung bình Nhẹ Không  có triệu chứng Tổng cộng
Dưới 10 tuổi Nam 0 0 10 5 15
Nữ 0 0 13 2 15
10 tuổi Nam 0 0 17 3 20
Nữ 0 0 16 7 23
20 tuổi Nam 0 0 18 2 20
Nữ 0 0 12 3 15
30 tuổi Nam 0 0 14 2 16
Nữ 0 0 13 2 15
40 tuổi Nam 0 0 14 3 17
Nữ 0 0 16 3 19
50 tuổi Nam 0 0 10 2 12
Nữ 0 0 8 1 9
60 tuổi Nam 0 0 9 2 11
Nữ 0 0 10 1 11
70 tuổi Nam 0 0 6 2 8
Nữ 0 0 9 1 10
80 tuổi Nam 0 0 5 0 5
Nữ 0 0 8 0 8
90 tuổi Nam 0 1 2 0 3
Nữ 0 0 6 3 9
Trên 100 tuổi  Nam 0 0 0 0 0
Nữ 0 0 0 0 0
Tổng cộng Nam 0 1 105 21 127
Nữ 0 0 111 23 134
             
(4)Nơi cư trú           
  Kofu 70   Tobu Tsuru 14
Chuhoku Minami Alps 14     Otsuki 9
  Kai 20     Uenohara 9
  Chuo 10     Doshi 0
  Showa 4     Kosuge 0
  Nirasaki 2     Tabayama 0
  Hokuto 10   Fujihokuroku Fujiyoshida 41
Kyotou Yamanashi 7     Nishikatsura 5
  Fuefuki 15     Oshino 3
  Koshu 7     Yamanakako 3
Kyonan Ichikawamisato 0     Narusawa 0
  Hayakawa 0     Fujikawaguchiko 12
  Minobu 0   Cư trú ngoại tỉnh 6
  Nanbu 0   Tổng cộng 261
  Fujikawa 0  
       
       
             
2022/3/2   No. 17126~17405 Số ca lây nhiễm trên địa bàn tỉnh  
(1)Tổng quan            
Số ca dương tính Số ca lây nhiễm  không rõ nguồn lây Tỷ lệ của số ca lây nhiễm không rõ nguồn lây Tỷ lệ số ca nhiễm tái dương tính       
279 138 49.5% 0.89      
             
(2)Tại các cơ sở y tế          
Chuhoku Kyotou Kyonan Fuji-Tobu Kofu Tổng cộng  
79 38 12 71 79 279  
             
(3)Tuổi, Giới  tính, Triệu chứng          
Tuổi  Giới tính Nghiêm trọng Trung bình Nhẹ Không có triệu chứng Tổng cộng
Dưới 10 tuổi Nam 0 0 25 5 30
Nữ 0 0 29 3 32
10 tuổi Nam 0 0 33 1 34
Nữ 0 0 20 3 23
20 tuổi Nam 0 0 18 2 20
Nữ 0 0 18 0 18
30 tuổi Nam 0 0 11 1 12
Nữ 0 0 12 2 14
40 tuổi Nam 0 0 15 2 17
Nữ 0 0 21 0 21
50 tuổi Nam 0 0 14 3 17
Nữ 0 0 16 1 17
60 tuổi Nam 0 0 7 0 7
Nữ 0 0 4 1 5
70 tuổi Nam 0 0 3 1 4
Nữ 0 0 0 1 1
80 tuổi Nam 0 0 1 0 1
Nữ 0 0 4 0 4
90 tuổi Nam 0 0 1 0 1
Nữ 0 0 1 0 1
Trên 100 tuổi  Nam 0 0 0 0 0
Nữ 0 0 0 0 0
Tổng cộng Nam 0 0 128 15 143
Nữ 0 0 125 11 136
             
(4)Nơi cư trú           
  Kofu 79   Tobu Tsuru 6
Chuhoku Minami Alps 23     Otsuki 1
  Kai 23     Uenohara 10
  Chuo 9     Doshi 0
  Showa 9     Kosuge 0
  Nirasaki 3     Tabayama 0
  Hokuto 12   Fujihokuroku Fujiyoshida 28
Kyotou Yamanashi 7     Nishikatsura 7
  Fuefuki 25     Oshino 4
  Koshu 5     Yamanakako 0
Kyonan Ichikawamisato 3     Narusawa 0
  Hayakawa 0     Fujikawaguchiko 13
  Minobu 1   Cư trú ngoại tỉnh 3
  Nanbu 3   Tổng cộng 279
  Fujikawa 5  
       
       
             
2022/3/1   No. 16876~17125 Số ca lây nhiễm trên địa bàn tỉnh  
(1)Tổng quan            
Số ca dương tính Số ca lây nhiễm  không rõ nguồn lây Tỷ lệ của số ca lây nhiễm không rõ nguồn lây Tỷ lệ số ca nhiễm tái dương tính       
250 132 52.8% 0.89      
             
(2)Tại các cơ sở y tế          
Chuhoku Kyotou Kyonan Fuji-Tobu Kofu Tổng cộng  
76 39 7 69 59 250  
             
(3)Tuổi, Giới  tính, Triệu chứng          
Tuổi  Giới tính Nghiêm trọng Trung bình Nhẹ Không có triệu chứng Tổng cộng
Dưới 10 tuổi Nam 0 0 24 3 27
Nữ 0 1 22 1 24
10 tuổi Nam 0 0 21 0 21
Nữ 0 0 10 1 11
20 tuổi Nam 0 0 16 0 16
Nữ 0 0 11 2 13
30 tuổi Nam 0 1 14 1 16
Nữ 0 0 18 3 21
40 tuổi Nam 0 0 7 1 8
Nữ 0 0 18 3 21
50 tuổi Nam 0 2 8 1 11
Nữ 0 0 18 1 19
60 tuổi Nam 0 3 10 0 13
Nữ 0 0 10 0 10
70 tuổi Nam 0 1 3 0 4
Nữ 0 0 5 1 6
80 tuổi Nam 0 1 2 1 4
Nữ 0 0 2 0 2
90 tuổi Nam 0 0 0 0 0
Nữ 0 0 1 2 3
Trên 100 tuổi  Nam 0 0 0 0 0
Nữ 0 0 0 0 0
Tổng cộng Nam 0 8 105 7 120
Nữ 0 1 115 14 130
             
(4)Nơi cư trú           
  Kofu 55   Tobu Tsuru 8
Chuhoku Minami Alps 22     Otsuki 4
  Kai 12     Uenohara 14
  Chuo 6     Doshi 0
  Showa 10     Kosuge 0
  Nirasaki 2     Tabayama 0
  Hokuto 24   Fujihokuroku Fujiyoshida 20
Kyotou Yamanashi 9     Nishikatsura 3
  Fuefuki 27     Oshino 2
  Koshu 3     Yamanakako 2
Kyonan Ichikawamisato 1     Narusawa 0
  Hayakawa 0     Fujikawaguchiko 15
  Minobu 1   Cư trú ngoại tỉnh 5
  Nanbu 1   Tổng cộng 250
  Fujikawa 4  
       
       
             
2022/2/28   No. 16762~16875 Số ca lây nhiễm trên địa bàn tỉnh  
(1)Tổng quan            
Số ca dương tính Số ca lây nhiễm  không rõ nguồn lây Tỷ lệ của số ca lây nhiễm không rõ nguồn lây Tỷ lệ số ca nhiễm tái dương tính       
114 36 31.6% 0.83      
             
(2)Tại các cơ sở y tế          
Chuhoku Kyotou Kyonan Fuji-Tobu Kofu Tổng cộng  
20 21 4 52 17 114  
             
(3)Tuổi, Giới  tính, Triệu chứng          
Tuổi  Giới tính Nghiêm trọng Trung bình Nhẹ Không có triệu chứng Tổng cộng
Dưới 10 tuổi Nam 0 0 10 0 10
Nữ 0 0 8 0 8
10 tuổi Nam 0 0 7 0 7
Nữ 0 0 8 0 8
20 tuổi Nam 0 0 8 2 10
Nữ 0 0 2 0 2
30 tuổi Nam 0 0 5 0 5
Nữ 0 0 8 2 10
40 tuổi Nam 0 0 3 0 3
Nữ 0 0 5 1 6
50 tuổi Nam 0 0 2 0 2
Nữ 0 0 6 1 7
60 tuổi Nam 0 1 2 0 3
Nữ 0 0 6 0 6
70 tuổi Nam 0 1 3 1 5
Nữ 0 0 4 0 4
80 tuổi Nam 0 0 5 0 5
Nữ 0 2 5 1 8
90 tuổi Nam 0 0 2 2 4
Nữ 0 0 1 0 1
Trên 100 tuổi  Nam 0 0 0 0 0
Nữ 0 0 0 0 0
Tổng cộng Nam 0 2 47 5 54
Nữ 0 2 53 5 60
             
(4)Nơi cư trú           
  Kofu 18   Tobu Tsuru 9
Chuhoku Minami Alps 10     Otsuki 1
  Kai 5     Uenohara 0
  Chuo 0     Doshi 1
  Showa 2     Kosuge 0
  Nirasaki 3     Tabayama 0
  Hokuto 0   Fujihokuroku Fujiyoshida 20
Kyotou Yamanashi 1     Nishikatsura 8
  Fuefuki 11     Oshino 0
  Koshu 8     Yamanakako 2
Kyonan Ichikawamisato 2     Narusawa 1
  Hayakawa 0     Fujikawaguchiko 9
  Minobu 0   Cư trú ngoại tỉnh 1
  Nanbu 0   Tổng cộng 114
  Fujikawa 2  
             
             
             
2022/2/27  No. 16581~16761 Số ca lây nhiễm trên địa bàn tỉnh  
(1)Tổng quan            
Số ca dương tính Số ca lây nhiễm  không rõ nguồn lây Tỷ lệ của số ca  lây nhiễm không rõ nguồn lây Tỷ lệ số ca  nhiễm tái dương tính       
181 85 47.0% 0.82      
             
(2)Tại các cơ sở y  tế          
Chuhoku Kyotou Kyonan Fuji-Tobu Kofu Tổng cộng  
59 27 5 35 55 181  
             
(3)Tuổi, Giới  tính, Triệu chứng          
Tuổi  Giới  tính Nghiêm  trọng Trung  bình Nhẹ Không  có triệu chứng Tổng cộng
Dưới 10 tuổi Nam 0 0 9 1 10
Nữ 0 0 19 3 22
10 tuổi Nam 0 0 12 0 12
Nữ 0 0 10 1 11
20 tuổi Nam 0 0 9 1 10
Nữ 0 0 18 0 18
30 tuổi Nam 0 0 4 4 8
Nữ 0 0 14 1 15
40 tuổi Nam 0 0 10 1 11
Nữ 0 0 13 1 14
50 tuổi Nam 0 0 2 2 4
Nữ 0 0 6 1 7
60 tuổi Nam 0 0 10 1 11
Nữ 0 0 10 0 10
70 tuổi Nam 0 0 1 1 2
Nữ 0 0 1 0 1
80 tuổi Nam 0 0 3 5 8
Nữ 0 0 2 2 4
90 tuổi Nam 0 0 0 0 0
Nữ 0 1 0 1 2
Trên 100 tuổi  Nam 0 0 0 0 0
Nữ 0 0 1 0 1
Tổng cộng Nam 0 0 60 16 76
Nữ 0 1 94 10 105
             
(4)Nơi cư trú           
  Kofu 56   Tobu Tsuru 6
Chuhoku Minami Alps 9     Otsuki 3
  Kai 19     Uenohara 1
  Chuo 9     Doshi 0
  Showa 9     Kosuge 0
  Nirasaki 4     Tabayama 0
  Hokuto 6   Fujihokuroku Fujiyoshida 9
Kyotou Yamanashi 3     Nishikatsura 3
  Fuefuki 18     Oshino 1
  Koshu 5     Yamanakako 2
Kyonan Ichikawamisato 2     Narusawa 1
  Hayakawa 0     Fujikawaguchiko 10
  Minobu 0   Cư trú ngoại tỉnh 2
  Nanbu 1   Tổng cộng 181
  Fujikawa 2  
             
             
             
2022/2/26  No. 16281~16580 Số ca lây nhiễm trên địa bàn tỉnh  
(1)Tổng quan            
Số ca dương tính Số ca lây nhiễm  không rõ nguồn lây Tỷ lệ của số ca  lây nhiễm không rõ nguồn lây Tỷ lệ số ca  nhiễm tái dương tính       
299 134 44.8% 0.81      
             
(2)Tại các cơ sở y  tế          
Chuhoku Kyotou Kyonan Fuji-Tobu Kofu Tổng cộng  
107 38 11 61 82 299  
             
(3)Tuổi, Giới  tính, Triệu chứng          
Tuổi  Giới  tính Nghiêm  trọng Trung  bình Nhẹ Không  có triệu chứng Tổng cộng
Dưới 10 tuổi Nam 0 0 22 4 26
Nữ 0 0 20 1 21
10 tuổi Nam 0 0 21 1 22
Nữ 0 0 19 1 20
20 tuổi Nam 0 0 19 2 21
Nữ 0 0 23 0 23
30 tuổi Nam 0 1 21 0 22
Nữ 0 0 24 2 26
40 tuổi Nam 0 0 17 3 20
Nữ 0 0 14 2 16
50 tuổi Nam 0 1 9 2 12
Nữ 0 0 11 4 15
60 tuổi Nam 0 0 6 3 9
Nữ 0 0 8 4 12
70 tuổi Nam 0 0 5 0 5
Nữ 0 1 9 1 11
80 tuổi Nam 0 3 3 0 6
Nữ 0 0 4 2 6
90 tuổi Nam 0 0 1 1 2
Nữ 0 0 2 1 3
Trên 100 tuổi  Nam 0 1 0 0 1
Nữ 0 0 0 0 0
Tổng cộng Nam 0 6 124 16 146
Nữ 0 1 134 18 153
             
(4)Nơi cư trú           
  Kofu 79   Tobu Tsuru 7
Chuhoku Minami Alps 30     Otsuki 3
  Kai 17     Uenohara 1
  Chuo 24     Doshi 0
  Showa 6     Kosuge 0
  Nirasaki 5     Tabayama 0
  Hokuto 23   Fujihokuroku Fujiyoshida 29
Kyotou Yamanashi 6     Nishikatsura 8
  Fuefuki 23     Oshino 2
  Koshu 6     Yamanakako 1
Kyonan Ichikawamisato 2     Narusawa 1
  Hayakawa 0     Fujikawaguchiko 8
  Minobu 4   Cư trú ngoại tỉnh 8
  Nanbu 2   Tổng cộng 299
  Fujikawa 4  
             
             
             
2022/2/25  No. 16037~16280 Số ca lây nhiễm trên địa bàn tỉnh  
(1)Tổng quan            
Số ca dương tính Số ca lây nhiễm  không rõ nguồn lây Tỷ lệ của số ca  lây nhiễm không rõ nguồn lây Tỷ lệ số ca  nhiễm tái dương tính       
244 122 50.0% 0.79      
             
(2)Tại các cơ sở y  tế          
Chuhoku Kyotou Kyonan Fuji-Tobu Kofu Tổng cộng  
87 26 10 66 55 244  
             
(3)Tuổi, Giới  tính, Triệu chứng          
Tuổi  Giới tính Nghiêm  trọng Trung  bình Nhẹ Không  có triệu chứng Tổng cộng
Dưới 10 tuổi Nam 0 0 24 2 26
Nữ 0 0 18 0 18
10 tuổi Nam 0 0 17 2 19
Nữ 0 0 14 0 14
20 tuổi Nam 0 0 14 2 16
Nữ 0 0 21 1 22
30 tuổi Nam 0 0 17 0 17
Nữ 0 0 13 0 13
40 tuổi Nam 0 0 12 1 13
Nữ 0 0 17 0 17
50 tuổi Nam 0 0 9 0 9
Nữ 0 0 9 1 10
60 tuổi Nam 0 0 10 0 10
Nữ 0 0 19 2 21
70 tuổi Nam 0 0 2 0 2
Nữ 0 0 1 4 5
80 tuổi Nam 0 0 2 1 3
Nữ 0 0 5 2 7
90 tuổi Nam 0 0 0 0 0
Nữ 0 0 2 0 2
Trên 100 tuổi  Nam 0 0 0 0 0
Nữ 0 0 0 0 0
Tổng cộng Nam 0 0 107 8 115
Nữ 0 0 119 10 129
             
(4)Nơi cư trú           
  Kofu 53   Tobu Tsuru 14
Chuhoku Minami Alps 21     Otsuki 8
  Kai 14     Uenohara 2
  Chuo 7     Doshi 0
  Showa 11     Kosuge 0
  Nirasaki 2     Tabayama 0
  Hokuto 32   Fujihokuroku Fujiyoshida 18
Kyotou Yamanashi 6     Nishikatsura 5
  Fuefuki 18     Oshino 4
  Koshu 3     Yamanakako 1
Kyonan Ichikawamisato 1     Narusawa 3
  Hayakawa 0     Fujikawaguchiko 7
  Minobu 0   Cư trú ngoại tỉnh 5
  Nanbu 4   Tổng cộng 244
  Fujikawa 5  

 

 

#14262-16036

#11891-14261

#10345-11890 

#8530-10344 

#8001-8529 

#7501-8000 

#7001-7500 

#6501-7000 

#6001-6500 

#5501-6000 

#5001-5500

#4501-5000

#4001-4500

#3801-4000

#3601-3800

#3401-3600

#3201-3400

#3001-3200

#2801-3000 

#2601-2800 

#2401-2600 

#2201-2400 

#2001-2200 

#1801-2000

#1601-1800

#1401-1600

#1201-1400

#1001-1200

#801-1000

#601-800

#401-600 

#201-400

#1-200 

BACK

このページに関するお問い合わせ先

山梨県知事政策局国際戦略グループ 
住所:〒400-8501 甲府市丸の内1-6-1
電話番号:055(223)1539   ファクス番号:055(223)1516

広告スペース

広告掲載について