トップ > 新型コロナウイルス感染症の県内における発生状況(ベトナム語)#11891-14261

更新日:2022年2月28日

ここから本文です。

しんがたコロナウイルスかんせんしょうのやまなしけんにおけるはっせいじょうきょう

Tình hình phát sinh trong tỉnh bệnh truyền nhiễm virus cổna chủng loại mới

#14262-

 

2022/2/17 No. 13866~14261 Số ca lây nhiễm trên  địa bàn tỉnh  
(1)Tổng quan            
Số ca dương tính Số ca lây nhiễm không rõ nguồn lây Tỷ lệ của số ca  lây nhiễm không rõ nguồn lây Tỷ lệ số ca  nhiễm tái dương tính       
395 168 42.5% 1.21      
             
(2)Tại các cơ sở y  tế          
Chuhoku Kyotou Kyonan Fuji-Tobu Kofu Tổng cộng  
152 62 7 67 107 395  
             
(3)Tuổi, Giới  tính, Triệu chứng          
Tuổi  Giới  tính Nghiêm  trọng Trung  bình Nhẹ Không  có triệu chứng Tổng cộng
Dưới 10 tuổi Nam 0 0 20 5 25
Nữ 0 0 20 7 27
10 tuổi Nam 0 0 29 6 35
Nữ 0 0 20 2 22
20 tuổi Nam 0 0 32 3 35
Nữ 0 0 22 5 27
30 tuổi Nam 0 0 20 2 22
Nữ 0 0 21 1 22
40 tuổi Nam 0 0 24 3 27
Nữ 0 0 25 6 31
50 tuổi Nam 0 0 20 0 20
Nữ 0 0 16 0 16
60 tuổi Nam 0 0 16 3 19
Nữ 0 0 16 4 20
70 tuổi Nam 0 0 8 1 9
Nữ 0 0 11 2 13
80 tuổi Nam 0 1 5 2 8
Nữ 0 1 5 3 9
90 tuổi Nam 0 1 0 1 2
Nữ 0 0 5 1 6
Trên 100 tuổi  Nam 0 0 0 0 0
Nữ 0 0 0 0 0
Tổng cộng Nam 0 2 174 26 202
Nữ 0 1 161 31 193
             
(4)Nơi cư trú           
  Kofu 105   Tobu Tsuru 12
Chuhoku Minami Alps 16     Otsuki 2
  Kai 55     Uenohara 5
  Chuo 21     Doshi 0
  Showa 9     Kosuge 0
  Nirasaki 12     Tabayama 0
  Hokuto 37   Fujihokuroku Fujiyoshida 35
Kyotou Yamanashi 21     Nishikatsura 0
  Fuefuki 32     Oshino 3
  Koshu 6     Yamanakako 0
Kyonan Ichikawamisato 4     Narusawa 0
  Hayakawa 0     Fujikawaguchiko 9
  Minobu 0   Cư trú ngoại tỉnh 8
  Nanbu 0   Tổng cộng 395
  Fujikawa 3  
       
       
             
2022/2/16 No. 13461~13863 Số ca lây nhiễm trên địa bàn tỉnh  
(1)Tổng quan            
Số ca dương tính Số ca lây nhiễm  không rõ nguồn lây Tỷ lệ của số ca  lây nhiễm không rõ nguồn lây Tỷ lệ số ca  nhiễm tái dương tính       
401 160 39.7% 1.08      
             
(2)Tại các cơ sở y  tế          
Chuhoku Kyotou Kyonan Fuji-Tobu Kofu Tổng cộng  
161 92 15 66 67 401  
             
(3)Tuổi, Giới  tính, Triệu chứng          
Tuổi  Giới  tính Nghiêm  trọng Trung  bình Nhẹ Không  có triệu chứng Tổng cộng
Dưới 10 tuổi Nam 0 0 19 14 33
Nữ 0 0 19 5 24
10 tuổi Nam 0 0 39 5 44
Nữ 0 0 15 4 19
20 tuổi Nam 0 0 23 0 23
Nữ 0 0 19 1 20
30 tuổi Nam 0 0 27 7 34
Nữ 0 0 28 4 32
40 tuổi Nam 0 0 20 6 26
Nữ 0 0 21 6 27
50 tuổi Nam 0 0 19 2 21
Nữ 0 0 15 3 18
60 tuổi Nam 0 0 14 2 16
Nữ 0 0 19 3 22
70 tuổi Nam 0 0 12 2 14
Nữ 0 0 3 4 7
80 tuổi Nam 0 0 4 0 4
Nữ 0 1 8 1 10
90 tuổi Nam 0 0 1 0 1
Nữ 0 1 3 2 6
Trên 100 tuổi  Nam 0 0 0 0 0
Nữ 0 0 0 0 0
Tổng cộng Nam 0 1 178 38 216
Nữ 0 2 151 33 185
             
(4)Nơi cư trú           
  Kofu 60   Tobu Tsuru 5
Chuhoku Minami Alps 33     Otsuki 7
  Kai 46     Uenohara 7
  Chuo 17     Doshi 0
  Showa 19     Kosuge 0
  Nirasaki 9     Tabayama 0
  Hokuto 41   Fujihokuroku Fujiyoshida 37
Kyotou Yamanashi 30     Nishikatsura 0
  Fuefuki 52     Oshino 1
  Koshu 11     Yamanakako 3
Kyonan Ichikawamisato 8     Narusawa 1
  Hayakawa 0     Fujikawaguchiko 5
  Minobu 4   Cư trú ngoại tỉnh 2
  Nanbu 0   Tổng cộng 401
  Fujikawa 3  
       
       
             
2022/2/15  No. 13064~13460 Số ca lây nhiễm trên địa bàn tỉnh  
(1)Tổng quan            
Số ca dương tính Số ca lây nhiễm  không rõ nguồn lây Tỷ lệ của số ca  lây nhiễm không rõ nguồn lây Tỷ lệ số ca  nhiễm tái dương tính       
396 205 51.8% 1.02      
             
(2)Tại các cơ sở y  tế          
Chuhoku Kyotou Kyonan Fuji-Tobu Kofu Tổng cộng  
138 75 10 98 75 396  
             
(3)Tuổi, Giới  tính, Triệu chứng          
Tuổi  Giới  tính Nghiêm  trọng Trung  bình Nhẹ Không  có triệu chứng Tổng cộng
Dưới 10 tuổi Nam 0 0 34 8 42
Nữ 0 0 24 6 30
10 tuổi Nam 0 0 28 0 28
Nữ 0 0 20 0 20
20 tuổi Nam 0 0 23 2 25
Nữ 0 0 23 0 23
30 tuổi Nam 0 0 24 1 25
Nữ 0 0 31 2 33
40 tuổi Nam 0 0 24 3 27
Nữ 0 0 29 2 31
50 tuổi Nam 0 0 10 3 13
Nữ 0 0 19 3 22
60 tuổi Nam 0 0 20 5 25
Nữ 0 0 12 0 12
70 tuổi Nam 0 1 7 0 8
Nữ 0 0 12 2 14
80 tuổi Nam 0 0 5 0 5
Nữ 0 0 7 2 9
90 tuổi Nam 0 0 2 0 2
Nữ 0 0 1 1 2
Trên 100 tuổi  Nam 0 0 0 0 0
Nữ 0 0 0 0 0
Tổng cộng Nam 0 1 177 22 200
Nữ 0 0 178 18 196
             
(4)Nơi cư trú           
  Kofu 80   Tobu Tsuru 14
 Chuhoku Minami Alps 21     Otsuki 13
  Kai 43     Uenohara 14
  Chuo 21     Doshi 0
  Showa 13     Kosuge 0
  Nirasaki 15     Tabayama 0
  Hokuto 18   Fujihokuroku Fujiyoshida 32
Kyotou Yamanashi 21     Nishikatsura 0
  Fuefuki 41     Oshino 2
  Koshu 10     Yamanakako 2
Kyonan Ichikawamisato 5     Narusawa 0
  Hayakawa 0     Fujikawaguchiko 16
  Minobu 5   Cư trú ngoại tỉnh 8
  Nanbu 0   Tổng cộng 396
  Fujikawa 2  
       
       
             
2022/2/14  No. 12873~13063 Số ca lây nhiễm trên địa bàn tỉnh  
(1)Tổng quan            
Số ca dương tính Số ca lây nhiễm  không rõ nguồn lây Tỷ lệ của số ca  lây nhiễm không rõ nguồn lây Tỷ lệ số ca  nhiễm tái dương tính       
191 80 41.9% 0.95      
             
(2)Tại các cơ sở y  tế          
Chuhoku Kyotou Kyonan Fuji-Tobu Kofu Tổng cộng  
58 39 6 40 48 191  
             
(3)Tuổi, Giới  tính, Triệu chứng          
Tuổi  Giới  tính Nghiêm  trọng Trung  bình Nhẹ Không  có triệu chứng Tổng cộng
Dưới 10 tuổi Nam 0 0 10 3 13
Nữ 0 0 11 3 14
10 tuổi Nam 0 0 10 0 10
Nữ 0 0 6 2 8
20 tuổi Nam 0 0 11 2 13
Nữ 0 0 15 1 16
30 tuổi Nam 0 0 12 2 14
Nữ 0 0 19 2 21
40 tuổi Nam 0 0 14 2 16
Nữ 0 0 13 2 15
50 tuổi Nam 0 0 9 2 11
Nữ 0 0 5 3 8
60 tuổi Nam 0 0 9 2 11
Nữ 0 0 3 0 3
70 tuổi Nam 0 0 6 1 7
Nữ 0 0 4 0 4
80 tuổi Nam 0 0 2 0 2
Nữ 0 0 1 0 1
90 tuổi Nam 0 0 0 0 0
Nữ 0 0 4 0 4
Trên 100 tuổi  Nam 0 0 0 0 0
Nữ 0 0 0 0 0
Tổng cộng Nam 0 0 83 14 97
Nữ 0 0 81 13 94
             
(4)Nơi cư trú           
  Kofu 47   Tobu Tsuru 1
 Chuhoku Minami Alps 12     Otsuki 4
  Kai 19     Uenohara 0
  Chuo 8     Doshi 0
  Showa 9     Kosuge 0
  Nirasaki 7     Tabayama 0
  Hokuto 4   Fujihokuroku Fujiyoshida 19
Kyotou Yamanashi 8     Nishikatsura 1
  Fuefuki 18     Oshino 1
  Koshu 8     Yamanakako 3
Kyonan Ichikawamisato 0     Narusawa 0
  Hayakawa 0     Fujikawaguchiko 12
  Minobu 1   Cư trú ngoại tỉnh 4
  Nanbu 1   Tổng cộng 191
  Fujikawa 4  
       
             
             
2022/2/13  No. 12592~12872 Số ca lây nhiễm trên địa bàn tỉnh  
(1)Tổng quan            
Số ca dương tính Số ca lây nhiễm  không rõ nguồn lây Tỷ lệ của số ca  lây nhiễm không rõ nguồn lây Tỷ lệ số ca  nhiễm tái dương tính       
281 126 44.8% 0.92      
             
(2)Tại các cơ sở y  tế          
Chuhoku Kyotou Kyonan Fuji-Tobu Kofu Tổng cộng  
94 56 7 55 69 281  
             
(3)Tuổi, Giới  tính, Triệu chứng          
Tuổi  Giới  tính Nghiêm  trọng Trung  bình Nhẹ Không  có triệu chứng Tổng cộng
Dưới 10 tuổi Nam 0 0 19 1 20
Nữ 0 0 14 4 18
10 tuổi Nam 0 0 16 2 18
Nữ 0 0 15 0 15
20 tuổi Nam 0 0 18 1 19
Nữ 0 0 11 2 13
30 tuổi Nam 0 0 17 7 24
Nữ 0 0 25 2 27
40 tuổi Nam 0 0 15 4 19
Nữ 0 0 24 4 28
50 tuổi Nam 0 0 17 1 18
Nữ 0 0 15 0 15
60 tuổi Nam 0 0 12 1 13
Nữ 0 0 6 2 8
70 tuổi Nam 0 0 10 1 11
Nữ 0 0 3 0 3
80 tuổi Nam 0 0 4 0 4
Nữ 0 0 4 1 5
90 tuổi Nam 0 0 0 1 1
Nữ 0 0 2 0 2
Trên 100 tuổi  Nam 0 0 0 0 0
Nữ 0 0 0 0 0
Tổng cộng Nam 0 0 128 19 147
Nữ 0 0 119 15 134
             
(4)Nơi cư trú           
  Kofu 69   Tobu Tsuru 13
 Chuhoku Minami Alps 13     Otsuki 10
  Kai 36     Uenohara 8
  Chuo 16     Doshi 1
  Showa 9     Kosuge 0
  Nirasaki 13     Tabayama 0
  Hokuto 6   Fujihokuroku Fujiyoshida 11
Kyotou Yamanashi 17     Nishikatsura 2
  Fuefuki 32     Oshino 2
  Koshu 3     Yamanakako 0
Kyonan Ichikawamisato 3     Narusawa 1
  Hayakawa 0     Fujikawaguchiko 6
  Minobu 0   Cư trú ngoại tỉnh 6
  Nanbu 0   Tổng cộng 281
  Fujikawa 4  
       
             
             
2022/2/12 No. 12459~12591 Số ca lây nhiễm trên địa bàn tỉnh  
(1)Tổng quan            
Số ca dương tính Số ca lây nhiễm  không rõ nguồn lây Tỷ lệ của số ca  lây nhiễm không rõ nguồn lây Tỷ lệ số ca  nhiễm tái dương tính       
133 74 55.6% 0.87      
             
(2)Tại các cơ sở y  tế          
Chuhoku Kyotou Kyonan Fuji-Tobu Kofu Tổng cộng  
24 36 6 14 53 133  
             
(3)Tuổi, Giới  tính, Triệu chứng          
Tuổi  Giới  tính Nghiêm  trọng Trung  bình Nhẹ Không  có triệu chứng Tổng cộng
Dưới 10 tuổi Nam 0 0 9 0 9
Nữ 0 0 11 2 13
10 tuổi Nam 0 0 4 0 4
Nữ 0 0 6 0 6
20 tuổi Nam 0 0 12 0 12
Nữ 0 0 10 1 11
30 tuổi Nam 0 0 15 0 15
Nữ 0 0 9 2 11
40 tuổi Nam 0 0 10 1 11
Nữ 0 0 4 0 4
50 tuổi Nam 0 0 6 0 6
Nữ 0 0 9 2 11
60 tuổi Nam 0 0 5 1 6
Nữ 0 0 4 0 4
70 tuổi Nam 0 0 1 1 2
Nữ 0 0 2 0 2
80 tuổi Nam 0 0 4 0 4
Nữ 0 1 0 0 1
90 tuổi Nam 0 0 1 0 1
Nữ 0 0 0 0 0
Trên 100 tuổi  Nam 0 0 0 0 0
Nữ 0 0 0 0 0
Tổng cộng Nam 0 0 67 3 70
Nữ 0 1 55 7 63
             
(4)Nơi cư trú           
  Kofu 51   Tobu Tsuru 1
 Chuhoku Minami Alps 3     Otsuki 0
  Kai 8     Uenohara 4
  Chuo 2     Doshi 0
  Showa 3     Kosuge 0
  Nirasaki 7     Tabayama 0
  Hokuto 2   Fujihokuroku Fujiyoshida 4
Kyotou Yamanashi 11     Nishikatsura 0
  Fuefuki 19     Oshino 0
  Koshu 7     Yamanakako 0
Kyonan Ichikawamisato 2     Narusawa 0
  Hayakawa 0     Fujikawaguchiko 5
  Minobu 1   Cư trú ngoại tỉnh 0
  Nanbu 1   Tổng cộng 133
  Fujikawa 2  
       
       
             
2022/2/11 No. 12190~12458 Số ca lây nhiễm trên địa bàn tỉnh  
(1)Tổng quan            
Số ca dương tính Số ca lây nhiễm  không rõ nguồn lây Tỷ lệ của số ca  lây nhiễm không rõ nguồn lây Tỷ lệ số ca  nhiễm tái dương tính       
269 143 53.2% 0.93      
             
(2)Tại các cơ sở y  tế          
Chuhoku Kyotou Kyonan Fuji-Tobu Kofu Tổng cộng  
81 66 3 43 76 269  
             
(3)Tuổi, Giới  tính, Triệu chứng          
Tuổi  Giới  tính Nghiêm  trọng Trung  bình Nhẹ Không  có triệu chứng Tổng cộng
Dưới 10 tuổi Nam 0 0 5 5 10
Nữ 0 0 7 4 11
10 tuổi Nam 0 0 14 2 16
Nữ 0 0 17 1 18
20 tuổi Nam 0 0 22 1 23
Nữ 0 0 21 0 21
30 tuổi Nam 0 0 16 2 18
Nữ 0 0 19 1 20
40 tuổi Nam 0 0 28 1 29
Nữ 0 0 15 1 16
50 tuổi Nam 0 0 11 2 13
Nữ 0 0 13 4 17
60 tuổi Nam 0 0 8 1 9
Nữ 0 0 8 0 8
70 tuổi Nam 0 0 5 3 8
Nữ 0 0 5 3 8
80 tuổi Nam 0 0 6 4 10
Nữ 0 0 5 1 6
90 tuổi Nam 0 0 2 0 2
Nữ 0 0 4 1 5
Trên 100 tuổi  Nam 0 0 0 0 0
Nữ 0 0 1 0 1
Tổng cộng Nam 0 0 117 21 138
Nữ 0 0 115 16 131
             
(4)Nơi cư trú           
  Kofu 74   Tobu Tsuru 10
 Chuhoku Minami Alps 14     Otsuki 4
  Kai 31     Uenohara 7
  Chuo 7     Doshi 0
  Showa 10     Kosuge 0
  Nirasaki 15     Tabayama 0
  Hokuto 4   Fujihokuroku Fujiyoshida 7
Kyotou Yamanashi 14     Nishikatsura 1
  Fuefuki 36     Oshino 1
  Koshu 13     Yamanakako 1
Kyonan Ichikawamisato 2     Narusawa 1
  Hayakawa 0     Fujikawaguchiko 13
  Minobu 0   Cư trú ngoại tỉnh 2
  Nanbu 0   Tổng cộng 269
  Fujikawa 2  
       
       
             
2022/2/10 No. 11891~12189 Số ca lây nhiễm trên địa  bàn tỉnh      
(1)Tổng quan            
Số ca dương tính Số ca lây nhiễm  không rõ nguồn lây Tỷ lệ của số ca  lây nhiễm không rõ nguồn lây Tỷ lệ số ca  nhiễm tái dương tính       
299 139 46.5% 0.93      
             
(2)Tại các cơ sở y  tế          
Chuhoku Kyotou Kyonan Fuji-Tobu Kofu Tổng cộng  
102 57 5 47 88 299  
             
(3)Tuổi, Giới  tính, Triệu chứng          
Tuổi  Giới  tính Nghiêm  trọng Trung  bình Nhẹ Không  có triệu chứng Tổng cộng
Dưới 10 tuổi Nam 0 0 16 6 22
Nữ 0 0 14 7 21
10 tuổi Nam 0 0 22 1 23
Nữ 0 0 13 3 16
20 tuổi Nam 0 0 17 2 19
Nữ 0 0 12 1 13
30 tuổi Nam 0 0 26 1 27
Nữ 0 0 20 1 21
40 tuổi Nam 0 0 25 1 26
Nữ 0 0 15 4 19
50 tuổi Nam 0 0 14 3 17
Nữ 0 0 14 1 15
60 tuổi Nam 0 0 12 0 12
Nữ 0 0 11 3 14
70 tuổi Nam 0 0 5 3 8
Nữ 0 0 6 2 8
80 tuổi Nam 0 0 5 0 5
Nữ 0 0 5 2 7
90 tuổi Nam 0 0 1 0 1
Nữ 0 0 3 2 5
Trên 100 tuổi  Nam 0 0 0 0 0
Nữ 0 0 0 0 0
Tổng cộng Nam 0 0 143 17 160
Nữ 0 0 113 16 139
             
(4)Nơi cư trú           
  Kofu 85   Tobu Tsuru 9
 Chuhoku Minami Alps 21     Otsuki 4
  Kai 24     Uenohara 6
  Chuo 18     Doshi 1
  Showa 16     Kosuge 0
  Nirasaki 14     Tabayama 0
  Hokuto 6   Fujihokuroku Fujiyoshida 11
Kyotou Yamanashi 21     Nishikatsura 1
  Fuefuki 26     Oshino 8
  Koshu 6     Yamanakako 0
Kyonan Ichikawamisato 1     Narusawa 0
  Hayakawa 0     Fujikawaguchiko 12
  Minobu 3   Cư trú ngoại tỉnh 4
  Nanbu 0   Tổng cộng 299
  Fujikawa 2  

 

 

#10345-11890 

#8530-10344 

#8001-8529 

#7501-8000 

#7001-7500 

#6501-7000 

#6001-6500 

#5501-6000 

#5001-5500

#4501-5000

#4001-4500

#3801-4000

#3601-3800

#3401-3600

#3201-3400

#3001-3200

#2801-3000 

#2601-2800 

#2401-2600 

#2201-2400 

#2001-2200 

#1801-2000

#1601-1800

#1401-1600

#1201-1400

#1001-1200

#801-1000

#601-800

#401-600 

#201-400

#1-200 

BACK

このページに関するお問い合わせ先

山梨県知事政策局国際戦略グループ 
住所:〒400-8501 甲府市丸の内1-6-1
電話番号:055(223)1539   ファクス番号:055(223)1516

広告スペース

広告掲載について