トップ > 新型コロナウイルス感染症の県内における発生状況(ベトナム語)#401-600

更新日:2021年5月1日

ここから本文です。

 しんがたコロナウイルスかんせんしょうのやまなしけんにおけるはっせいじょうきょう

Tình hình phát sinh trong tỉnh bệnh truyền nhiễm virus cổna chủng loại mới

#801-

#601-800

 

Số hồ sơ

Ngày xảy ra

tuổi 

giới tính

nơi cư trú (khu vực sinh sống)

Nghề nghiệp

600

2021/1/4

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

599

2021/1/4

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

598

2021/1/4

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên làm thêm

597

2021/1/4

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

596

2021/1/4

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên cơ sở điều dưỡng

595

2021/1/4

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Thất  nghiệp

594

2021/1/4

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Thất  nghiệp

593

2021/1/4

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

592

2021/1/4

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Học  sinh phổ thông trung học

591

2021/1/3

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên bán thời gian

590

2021/1/3

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

589

2021/1/3

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Sinh  viên

588

2021/1/3

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

587

2021/1/3

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

586

2021/1/3

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh phổ thông trung học

585

2021/1/3

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

584

2021/1/3

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

583

2021/1/2

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Sinh  viên

582

2021/1/2

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

581

2021/1/2

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Sinh  viên

580

2021/1/2

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

579

2021/1/1

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

578

2021/1/1

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên công ty

577

2021/1/1

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên (Tokyo)

576

2021/1/1

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh

575

2021/1/1

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

574

2021/1/1

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

573

2021/1/1

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi

Nghề  làm việc ở các cơ sở liên quan  đến phúc lợi xã hội

572

2021/1/1

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

571

2020/12/31

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Koshu)

Nhân  viên công vụ địa phương

570

2020/12/31

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi

 

569

2020/12/31

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi

 

568

2020/12/31

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi

 

567

2020/12/31

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

566

2020/12/31

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

565

2020/12/31

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Fujiyoshida)

Nhân  viên công ty

564

2020/12/31

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Sinh  viên

563

2020/12/31

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

562

2020/12/30

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Kyoto)

Nhân  viên công ty

561

2020/12/30

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Học  sinh

560

2020/12/30

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

559

2020/12/30

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Người hổ trợ kinh doanh độc lập

558

2020/12/30

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida, Fuefuki)

Nhân  viên công ty

557

2020/12/30

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

556

2020/12/30

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

555

2020/12/30

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên làm ở các tiệm ăn uống

554

2020/12/30

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

553

2020/12/29

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

552

2020/12/29

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

551

2020/12/29

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Fuefuki, Showa)

Nhân  viên công ty

550

2020/12/29

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Sinh  viên

549

2020/12/29

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Kyonan)

Kinh  doanh tự do

548

2020/12/29

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Nirasaki, Minami-Alps, Kai)

Kinh  doanh tự do

547

2020/12/29

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Fuefuki)

Thất  nghiệp

546

2020/12/29

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku, Fuefuki)

Nhân  viên công ty

545

2020/12/29

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

544

2020/12/29

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên làm ở các tiệm ăn uống

543

2020/12/29

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên bán thời gian

542

2020/12/29

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Sinh  viên

541

2020/12/29

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Koshu, Chuo)

Nhân  viên công ty

540

2020/12/29

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

539

2020/12/28

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

538

2020/12/28

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

537

2020/12/28

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

536

2020/12/28

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

535

2020/12/28

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

534

2020/12/28

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên điều dưỡng

533

2020/12/28

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Kinh  doanh tự do

532

2020/12/28

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

531

2020/12/28

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

530

2020/12/28

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

529

2020/12/28

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

528

2020/12/28

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Koshu, Yamanashi, Kofu)

Nhân  viên làm thêm

527

2020/12/27

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

526

2020/12/27

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

525

2020/12/27

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

524

2020/12/27

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

523

2020/12/27

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida, Fuefuki)

Nhân  viên công vụ địa phương

522

2020/12/27

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

521

2020/12/27

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

520

2020/12/26

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên làm ở các tiệm ăn uống

519

2020/12/26

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty (Làm việc ngoài tỉnh)

518

2020/12/26

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

517

2020/12/25

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Viên  chức/cán bộ công ty

516

2020/12/25

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

Nhân  viên công ty

515

2020/12/25

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

514

2020/12/25

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Koshu, Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

513

2020/12/25

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

512

2020/12/25

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên làm thêm

511

2020/12/24

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

510

2020/12/24

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

509

2020/12/24

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên y tế

508

2020/12/24

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

507

2020/12/24

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

506

2020/12/24

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Người hổ trợ kinh doanh độc lập

505

2020/12/24

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

504

2020/12/23

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên làm thêm

503

2020/12/23

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nghề  làm việc ở các cơ sở liên quan  đến phúc lợi xã hội

502

2020/12/23

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai, Minami-Alps, Showa)

Nhân  viên làm thêm

501

2020/12/23

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Sinh  viên

500

2020/12/23

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Kinh  doanh tự do

499

2020/12/23

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

498

2020/12/23

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

497

2020/12/23

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

496

2020/12/23

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

495

2020/12/22

90 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

494

2020/12/22

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Người hổ trợ kinh doanh độc lập

493

2020/12/22

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

492

2020/12/22

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

491

2020/12/22

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

490

2020/12/20

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

489

2020/12/20

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

488

2020/12/20

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

487

2020/12/20

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

486

2020/12/19

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

485

2020/12/19

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên làm ở các tiệm ăn uống

484

2020/12/19

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên làm ở các tiệm ăn uống

483

2020/12/19

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

482

2020/12/19

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

481

2020/12/19

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

480

2020/12/19

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

479

2020/12/19

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

478

2020/12/19

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

477

2020/12/19

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

476

2020/12/18

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công vụ địa phương

475

2020/12/18

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

474

2020/12/18

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

 

473

2020/12/18

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

472

2020/12/18

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

471

2020/12/18

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

470

2020/12/18

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Thất  nghiệp

469

2020/12/17

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên làm thêm

468

2020/12/17

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

467

2020/12/17

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Kinh  doanh tự do

466

2020/12/17

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

465

2020/12/16

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai, Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

464

2020/12/16

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nghề  làm việc ở các cơ sở liên quan  đến phúc lợi xã hội

463

2020/12/16

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

462

2020/12/16

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi

Nhân  viên làm thêm

461

2020/12/15

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Tobu)

Nhân  viên công vụ địa phương

460

2020/12/15

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên bán thời gian

459

2020/12/15

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

458

2020/12/15

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công vụ địa phương

457

2020/12/15

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nghề  kinh doanh tiệm ăn uống

456

2020/12/14

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki)

Nhân  viên công ty

455

2020/12/14

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps, Kai)

Nhân  viên công ty

454

2020/12/14

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida, Tsuru, Fujikawaguchiko)

Kinh  doanh tự do

453

2020/12/12

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

452

2020/12/12

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công vụ địa phương

451

2020/12/12

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

450

2020/12/12

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (thành  phố Yamanashi)

Học  sinh tiểu học

449

2020/12/12

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

448

2020/12/11

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku, Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

447

2020/12/11

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Nhân  viên bán thời gian

446

2020/12/11

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Sinh  viên

445

2020/12/11

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Thất  nghiệp

444

2020/12/11

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên y tế 

443

2020/12/11

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

442

2020/12/10

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên y tế

441

2020/12/10

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

440

2020/12/10

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

439

2020/12/9

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Kyoto)

Nhân  viên công ty

438

2020/12/9

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên điều dưỡng

437

2020/12/9

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Sinh  viên

436

2020/12/9

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi

Nhân  viên công ty

435

2020/12/8

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân  viên công ty

434

2020/12/8

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

433

2020/12/8

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

432

2020/12/8

dưới 1 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

 

431

2020/12/7

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân  viên công ty

430

2020/12/7

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Thất  nghiệp

429

2020/12/7

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân  viên công vụ địa phương

428

2020/12/7

20 tuổi

nam

Tỉnh Hokkaido

Sinh  viên

427

2020/12/7

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

426

2020/12/7

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi, Fuefuki)

Nhân  viên công ty

425

2020/12/7

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

424

2020/12/6

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

423

2020/12/6

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Kinh  doanh tự do

422

2020/12/6

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Fujihokuroku)

Nhân  viên nhà nước

421

2020/12/6

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Học  sinh phổ thông trung học

420

2020/12/6

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh phổ thông trung học

419

2020/12/6

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh phổ thông trung học

418

2020/12/6

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

417

2020/12/6

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Chuo)

Thất  nghiệp

416

2020/12/6

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân  viên làm ở các tiệm ăn uống

415

2020/12/5

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

414

2020/12/5

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Viên  chức/cán bộ công ty

413

2020/12/5

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên nhà nước

412

2020/12/5

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh phổ thông trung học

411

2020/12/5

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh phổ thông trung học

410

2020/12/5

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

409

2020/12/5

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh phổ thông trung học

408

2020/12/5

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Học  sinh phổ thông trung học

407

2020/12/5

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh phổ thông trung học

406

2020/12/5

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh phổ thông trung học

405

2020/12/5

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh phổ thông trung học

404

2020/12/5

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh phổ thông trung học

403

2020/12/5

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh phổ thông trung học

402

2020/12/5

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Học  sinh phổ thông trung học

401

2020/12/5

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh phổ thông trung học

 

#201-400

#1-200 

BACK

このページに関するお問い合わせ先

山梨県知事政策局国際戦略グループ 
住所:〒400-8501 甲府市丸の内1-6-1
電話番号:055(223)1539   ファクス番号:055(223)1516

広告スペース

広告掲載について