トップ > 新型コロナウイルス感染症の県内における発生状況(ベトナム語)#201-400

更新日:2021年1月13日

ここから本文です。

 しんがたコロナウイルスかんせんしょうのやまなしけんにおけるはっせいじょうきょう

Tình hình phát sinh trong tỉnh bệnh truyền nhiễm virus cổna chủng loại mới

#401-

 

Số hồ sơ

Ngày xảy ra

tuổi 

giới tính

nơi cư trú (khu vực sinh sống)

Nghề nghiệp

400

2020/12/5

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh phổ thông trung học

399

2020/12/5

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh phổ thông trung học

398

2020/12/5

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Thất  nghiệp

397

2020/12/5

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Kofu, Showa)

Nhân  viên công ty

396

2020/12/5

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Showa, Chuo)

Nhân  viên làm ở các tiệm ăn uống

395

2020/12/5

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Học  sinh trunh học cơ sở

394

2020/12/4

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh phổ thông trung học

393

2020/12/4

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh phổ thông trung học

392

2020/12/4

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

391

2020/12/4

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki)

Sinh  viên

390

2020/12/4

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên làm việc ở cơ sở chăm sóc  người già đi về trong  ngày

389

2020/12/4

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

388

2020/12/4

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

387

2020/12/4

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Thất  nghiệp

386

2020/12/4

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh phổ thông trung học

385

2020/12/4

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh phổ thông trung học

384

2020/12/4

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Viên  chức/cán bộ công ty

383

2020/12/3

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Học  sinh phổ thông trung học

382

2020/12/3

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công vụ địa phương

381

2020/12/3

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Thất  nghiệp

380

2020/12/3

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

379

2020/12/3

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Thất  nghiệp

378

2020/12/3

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

377

2020/12/3

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Sinh  viên

376

2020/12/3

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

375

2020/12/3

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, thành phố Yamanashi)

Nhân  viên công ty

374

2020/12/3

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

373

2020/12/3

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

 

372

2020/12/3

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Học  sinh tiểu học

371

2020/12/3

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Học  sinh tiểu học

370

2020/12/3

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

369

2020/12/3

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Thất  nghiệp

368

2020/12/3

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Kinh  doanh tự do

367

2020/12/3

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Kinh  doanh tự do

366

2020/12/3

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kyoto, Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

365

2020/12/3

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Kinh  doanh tự do

364

2020/12/2

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên làm ở các tiệm ăn uống ("Gonji" Tsuru)

363

2020/12/2

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

362

2020/12/2

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên làm thêm

361

2020/12/2

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

360

2020/12/2

10 tuổi

nam

Tỉnh Gunma

Sinh  viên

359

2020/12/2

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Kinh  doanh tự do

358

2020/12/2

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Học  sinh tiểu học

357

2020/12/2

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Học  sinh trunh học cơ sở

356

2020/12/2

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Học  sinh trunh học cơ sở

355

2020/12/1

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

354

2020/12/1

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

353

2020/12/1

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

352

2020/12/1

20 tuổi

nam

Tỉnh Saitama

Sinh  viên

351

2020/12/1

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

350

2020/12/1

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên làm ở các tiệm ăn uống ("Gonji" Tsuru)

349

2020/12/1

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên làm ở các tiệm ăn uống ("Gonji" Tsuru), Nhân viên công ty

348

2020/12/1

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Thất  nghiệp

347

2020/12/1

40 tuổi

nam

Tokyo

Kinh  doanh tự do (Tokyo)

346

2020/11/30

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên làm ở các tiệm ăn uống ("Gonji" Tsuru)

345

2020/11/30

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

344

2020/11/30

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

343

2020/11/30

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

342

2020/11/30

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo,  Fuefuki)

Nhân  viên công ty

341

2020/11/30

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân  viên công ty

340

2020/11/27

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân  viên làm việc ở cơ sở phúc lợi  thiếu nhi

339

2020/11/27

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân  viên công vụ quốc gia

338

2020/11/25

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Học  sinh

337

2020/11/25

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân  viên y tế

336

2020/11/25

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (thành  phố Yamanashi)

Nhân  viên điều dưỡng

335

2020/11/25

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân  viên công ty

334

2020/11/24

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân  viên làm việc tại trường Đại  học(Nơi làm việc: Fuji,  khu vực phía đông)

333

2020/11/24

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân  viên bán thời gian

332

2020/11/24

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Thất  nghiệp

331

2020/11/24

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Nhân  viên công ty

330

2020/11/24

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi

Nhân  viên công ty

329

2020/11/24

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên công ty

328

2020/11/24

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên công ty

327

2020/11/23

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Kai)

Nhân  viên điều dưỡng

326

2020/11/23

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Nhân  viên điều dưỡng

325

2020/11/23

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Minami-Alps, Kai, Fujikawa)

Nhân  viên điều dưỡng

324

2020/11/23

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Thất  nghiệp

323

2020/11/23

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Thất  nghiệp

322

2020/11/23

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Thất  nghiệp

321

2020/11/23

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Thất  nghiệp

320

2020/11/22

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Hokuto, Kai, Showa)

Sinh  viên

319

2020/11/22

50 tuổi

nam

Tokyo

Nhân  viên công ty

318

2020/11/22

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên công ty

317

2020/11/22

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên công ty

316

2020/11/21

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân  viên công ty

315

2020/11/21

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Kinh  doanh tự do

314

2020/11/21

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Thất  nghiệp

313

2020/11/21

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Thất  nghiệp

312

2020/11/21

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Thất  nghiệp

311

2020/11/21

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Kai, Chuo)

Nhân  viên công ty

310

2020/11/21

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Kai, Chuo)

Nhân  viên công ty

309

2020/11/21

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Sinh  viên

307

2020/11/21

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân  viên bán thời gian

306

2020/11/21

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nghề  làm việc ở các cơ sở liên quan  đến phúc lợi xã hội

305

2020/11/20

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Thất  nghiệp

304

2020/11/20

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi, Fuefuki, Koshu, Showa)

Nhân  viên y tế

303

2020/11/20

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Showa)

Nhân  viên điều dưỡng

302

2020/11/20

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Nirasaki, Chuo)

Thất  nghiệp

301

2020/11/20

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

299

2020/11/20

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân  viên đoàn thể

298

2020/11/19

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Kai)

Nhân  viên công vụ địa phương (Nghề  làm việc ở trường mẫu  giáotrong TP Minami-Alps)

297

2020/11/19

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Nhân  viên công ty (Người làm việc ở Nagano)

296

2020/11/19

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (thành  phố Yamanashi)

Sinh  viên

295

2020/11/19

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Người hổ trợ kinh doanh độc lập

294

2020/11/19

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps)

Kinh  doanh tự do

293

2020/11/19

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân  viên công ty

292

2020/11/18

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Fuefuki)

Nhân  viên công vụ địa phương (Nghề  làm việc ở trường mẫu  giáotrong TP Minami-Alps)

291

2020/11/17

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Thất  nghiệp

290

2020/11/17

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân  viên y tế (Bệnh viện Chuo của tỉnh)

289

2020/11/17

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Thất  nghiệp

288

2020/11/16

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên bệnh viện

287

2020/11/16

20 tuổi

nam

Tỉnh Hokkaido

Nhân  viên công ty

286

2020/11/16

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Sinh  viên

285

2020/11/16

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Kinh  doanh tự do

284

2020/11/16

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên y tế

283

2020/11/15

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu, (Fuefuki)

Nhân  viên công vụ địa phương

282

2020/11/15

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Thất  nghiệp

281

2020/11/13

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Học  sinh trunh học cơ sở

280

2020/11/13

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Học  sinh trunh học cơ sở

279

2020/11/13

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Học  sinh trunh học cơ sở

278

2020/11/13

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki)

Kinh  doanh tự do

277

2020/11/13

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

276

2020/11/13

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Thất  nghiệp

275

2020/11/12

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, thành phố Yamanashi)

Học  sinh trunh học cơ sở

274

2020/11/12

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Kinh  doanh tự do

273

2020/11/12

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Học  sinh tiểu học

272

2020/11/12

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu)

Kinh  doanh tự do

271

2020/11/12

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Thất  nghiệp

270

2020/11/12

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Thất  nghiệp

269

2020/11/12

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Thất  nghiệp

268

2020/11/12

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Kofu, Minami-Alps)

Học  sinh phổ thông trung học

267

2020/11/11

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Thất  nghiệp

266

2020/11/11

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Thất  nghiệp

265

2020/11/11

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân  viên y tế

264

2020/11/11

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân  viên y tế

263

2020/11/11

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Sinh  viên

262

2020/11/11

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Kinh  doanh tự do

261

2020/11/11

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Kinh  doanh tự do

260

2020/11/11

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Kinh  doanh tự do

259

2020/11/11

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kyoto)

Kinh  doanh tự do

258

2020/11/11

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên nhà nước (Làm việc ở trường tiểu học trong TP Fuefuki)

257

2020/11/11

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân  viên y tế (Bệnh viện Chuo của tỉnh)

256

2020/11/11

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi

Nhân  viên bệnh viện (Bệnh viện Chuo của tỉnh)

255

2020/11/11

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân  viên y tế (Bệnh viện Chuo của tỉnh)

254

2020/11/11

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân  viên y tế (Bệnh viện Chuo của tỉnh)

253

2020/11/10

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Học  sinh phổ thông trung học

252

2020/11/10

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Học  sinh phổ thông trung học

251

2020/11/10

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki)

Học  sinh phổ thông trung học

250

2020/11/10

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Học  sinh phổ thông trung học

249

2020/11/10

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Thất  nghiệp

248

2020/11/10

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân  viên y tế (Bệnh viện Chuo của tỉnh)

247

2020/11/10

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

246

2020/11/10

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

245

2020/11/10

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Thất  nghiệp

244

2020/11/10

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Kinh  doanh tự do

243

2020/11/9

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Học  sinh phổ thông trung học

242

2020/11/9

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

241

2020/11/8

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Thất  nghiệp

240

2020/11/8

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Thất  nghiệp

239

2020/11/8

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Thất  nghiệp

238

2020/11/8

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Thất  nghiệp

237

2020/11/8

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Chuo, Showa)

Nhân  viên công vụ địa phương

236

2020/11/8

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Thất  nghiệp

235

2020/11/8

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Thất  nghiệp

234

2020/11/8

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nghề  kinh doanh tiệm ăn uống

233

2020/11/7

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nghề  làm việc ở các cơ sở thể dục  thể thao (như CLB  Fitnet)

232

2020/11/7

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nghề  làm việc ở các cơ sở thể dục  thể thao (như CLB  Fitnet)

231

2020/11/7

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Thất  nghiệp

230

2020/11/7

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Chuo, Fujikawa, Showa)

Nhân  viên công vụ địa phương

229

2020/11/6

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

228

2020/11/6

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Showa)

Kinh  doanh tự do

227

2020/11/6

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kyoto)

Nhân  viên cơ quan y tế

226

2020/11/6

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân  viên công ty

225

2020/11/5

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân  viên y tế

224

2020/11/5

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Nhân  viên y tế 

223

2020/11/5

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân  viên y tế

222

2020/11/5

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

221

2020/11/4

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nghề  kinh doanh tiệm ăn uống

220

2020/11/4

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

219

2020/11/4

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Nhân  viên làm thêm (Làm việc ngoài tỉnh)

218

2020/11/2

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nghề  nghiệp tiếp khách hàng

217

2020/11/2

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân  viên làm thêm

216

2020/10/31

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên làm thêm

215

2020/10/31

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Sinh  viên

214

2020/10/31

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Kinh  doanh tự do

213

2020/10/30

30 tuổi

nam

Tokyo

Nhân  viên công ty (Người làm việc ở Tokyo)

212

2020/10/28

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Học  sinh tiểu học

211

2020/10/28

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Kai, Chuo)

Nhân  viên nhà nước (Làm việc ở trường tiểu học trong TP Minami-Alps)

210

2020/10/28

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Y  tá

209

2020/10/27

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Hokuto, Showa)

Học  sinh trunh học cơ sở

208

2020/10/27

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Hokuto)

Nhân  viên làm thêm

207

2020/10/27

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân  viên công ty

206

2020/10/26

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto, Nirasaki)

Nhân  viên nhà nước

205

2020/10/26

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto, Minami-Alps)

Nhân  viên nhà nước (Làm việc ở trường tiểu học trong TP Minami-Alps)

204

2020/10/26

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Thất  nghiệp

203

2020/10/23

40 tuổi

nam

Tokyo

Nhân  viên công ty (Người làm việc ở Tokyo)

202

2020/10/21

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên y tế (Làm việc ở cơ quan y tế  ngoài tỉnh)

201

2020/10/21

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu)

Thất  nghiệp

#1-200 

BACK

このページに関するお問い合わせ先

山梨県知事政策局国際戦略グループ 
住所:〒400-8501 甲府市丸の内1-6-1
電話番号:055(223)1435   ファクス番号:055(223)1516

広告スペース

広告掲載について