トップ > 新型コロナウイルス感染症の県内における発生状況(ベトナム語)#2601-2800

更新日:2021年8月25日

ここから本文です。

 しんがたコロナウイルスかんせんしょうのやまなしけんにおけるはっせいじょうきょう

Tình hình phát sinh trong tỉnh bệnh truyền nhiễm virus cổna chủng loại mới

#2801-

 

Số hồ sơ

Ngày xảy ra

tuổi 

giới tính

nơi cư trú (khu vực sinh sống)

Nghề nghiệp

2801

2021/8/6

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

2800

2021/8/6

40 tuổi

nam

 

Nhân  viên công vụ địa phương

2799

2021/8/6

20 tuổi

nam

 

 

2798

2021/8/6

20 tuổi

nam

 

 

2797

2021/8/6

10 tuổi

nam

 

 

2796

2021/8/6

20 tuổi

nam

 

 

2795

2021/8/6

10 tuổi

nữ

 

 

2794

2021/8/6

40 tuổi

nam

 

 

2793

2021/8/6

20 tuổi

nữ

 

 

2792

2021/8/6

20 tuổi

nam

 

 

2791

2021/8/6

70 tuổi

nữ

 

 

2790

2021/8/6

30 tuổi

nữ

 

 

2789

2021/8/6

20 tuổi

nữ

 

 

2788

2021/8/6

20 tuổi

nam

 

 

2787

2021/8/6

Chưa đến 10 tuổi

nữ

 

 

2786

2021/8/6

30 tuổi

nữ

 

 

2785

2021/8/6

60 tuổi

nam

 

 

2784

2021/8/6

80 tuổi

nữ

 

 

2783

2021/8/6

80 tuổi

nữ

 

 

2782

2021/8/6

80 tuổi

nữ

 

 

2781

2021/8/6

90 tuổi

nữ

 

 

2780

2021/8/6

50 tuổi

nam

 

 

2779

2021/8/6

20 tuổi

nam

 

 

2778

2021/8/6

20 tuổi

nữ

 

 

2777

2021/8/6

40 tuổi

nữ

 

 

2776

2021/8/6

30 tuổi

nữ

 

 

2775

2021/8/6

Chưa đến 10 tuổi

nữ

 

 

2774

2021/8/6

40 tuổi

nam

 

 

2773

2021/8/6

20 tuổi

nữ

 

 

2772

2021/8/6

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công vụ địa phương

2771

2021/8/6

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh phổ thông trung học

2770

2021/8/6

70 tuổi

nam

 

 

2769

2021/8/6

50 tuổi

nữ

 

 

2768

2021/8/6

30 tuổi

nam

 

 

2767

2021/8/6

30 tuổi

nam

 

 

2766

2021/8/6

30 tuổi

nữ

 

 

2765

2021/8/6

20 tuổi

nam

 

 

2764

2021/8/6

30 tuổi

nam

 

 

2763

2021/8/6

20 tuổi

nữ

 

 

2762

2021/8/6

90 tuổi

nữ

 

 

2761

2021/8/6

Chưa đến 10 tuổi

nam

 

 

2760

2021/8/6

50 tuổi

nữ

 

 

2759

2021/8/6

40 tuổi

nam

 

 

2758

2021/8/6

60 tuổi

nam

 

 

2757

2021/8/6

20 tuổi

nam

 

 

2756

2021/8/6

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

2755

2021/8/6

50 tuổi

nam

 

 

2754

2021/8/6

50 tuổi

nữ

 

 

2753

2021/8/6

60 tuổi

nam

 

 

2752

2021/8/6

90 tuổi

nữ

 

 

2751

2021/8/6

60 tuổi

nữ

 

 

2750

2021/8/6

30 tuổi

nữ

 

 

2749

2021/8/6

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2748

2021/8/6

20 tuổi

nữ

 

 

2747

2021/8/6

30 tuổi

nam

 

 

2746

2021/8/6

10 tuổi

nữ

 

 

2745

2021/8/6

20 tuổi

nam

 

 

2744

2021/8/6

50 tuổi

nữ

 

 

2743

2021/8/6

20 tuổi

nữ

 

 

2742

2021/8/6

30 tuổi

nữ

 

 

2741

2021/8/6

10 tuổi

nữ

 

 

2740

2021/8/6

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

2739

2021/8/6

30 tuổi

nữ

 

 

2738

2021/8/6

40 tuổi

nam

 

 

2737

2021/8/6

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2736

2021/8/6

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

2735

2021/8/6

50 tuổi

nam

 

 

2734

2021/8/6

50 tuổi

nam

 

 

2733

2021/8/6

50 tuổi

nam

 

 

2732

2021/8/5

30 tuổi

nam

 

 

2731

2021/8/5

20 tuổi

nam

 

 

2730

2021/8/5

40 tuổi

nam

 

 

2729

2021/8/5

60 tuổi

nam

 

 

2728

2021/8/5

40 tuổi

nam

 

 

2727

2021/8/5

80 tuổi

nam

 

 

2726

2021/8/5

60 tuổi

nam

 

 

2725

2021/8/5

40 tuổi

nữ

 

 

2724

2021/8/5

70 tuổi

nam

 

 

2723

2021/8/5

40 tuổi

nữ

 

 

2722

2021/8/5

70 tuổi

nữ

 

 

2721

2021/8/5

20 tuổi

nam

 

 

2720

2021/8/5

40 tuổi

nữ

 

 

2719

2021/8/5

40 tuổi

nam

 

 

2718

2021/8/5

Chưa đến 10 tuổi

nữ

 

 

2717

2021/8/5

20 tuổi

nữ

 

 

2716

2021/8/5

20 tuổi

nữ

 

 

2715

2021/8/5

50 tuổi

nữ

 

 

2714

2021/8/5

60 tuổi

nam

 

 

2713

2021/8/5

60 tuổi

nữ

 

 

2712

2021/8/5

Chưa đến 10 tuổi

nam

 

 

2711

2021/8/5

30 tuổi

nữ

 

 

2710

2021/8/5

40 tuổi

nữ

 

 

2709

2021/8/5

30 tuổi

nữ

 

 

2708

2021/8/5

80 tuổi

nam

 

 

2707

2021/8/5

20 tuổi

nam

 

 

2706

2021/8/5

60 tuổi

nam

 

 

2705

2021/8/5

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

2704

2021/8/5

10 tuổi

nữ

 

 

2703

2021/8/5

30 tuổi

nữ

 

 

2702

2021/8/5

60 tuổi

nữ

 

 

2701

2021/8/5

40 tuổi

nam

 

 

2700

2021/8/5

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2699

2021/8/5

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

2698

2021/8/5

20 tuổi

nữ

 

 

2697

2021/8/5

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2696

2021/8/5

80 tuổi

nam

 

 

2695

2021/8/5

40 tuổi

nữ

 

 

2694

2021/8/5

10 tuổi

nữ

 

 

2693

2021/8/5

50 tuổi

nam

 

 

2692

2021/8/5

10 tuổi

nữ

 

 

2691

2021/8/5

20 tuổi

nữ

 

 

2690

2021/8/5

10 tuổi

nữ

 

 

2689

2021/8/5

40 tuổi

nữ

 

 

2688

2021/8/5

40 tuổi

nam

 

 

2687

2021/8/5

Chưa đến 10 tuổi

nam

 

 

2686

2021/8/5

30 tuổi

nữ

 

 

2685

2021/8/5

50 tuổi

nam

 

 

2684

2021/8/5

60 tuổi

nữ

 

 

2683

2021/8/5

60 tuổi

nam

 

 

2682

2021/8/5

60 tuổi

nam

 

 

2681

2021/8/5

20 tuổi

nam

 

 

2680

2021/8/5

30 tuổi

nam

 

 

2679

2021/8/5

20 tuổi

nữ

 

 

2678

2021/8/5

Chưa đến 10 tuổi

nam

 

 

2677

2021/8/5

30 tuổi

nữ

 

 

2676

2021/8/5

50 tuổi

nữ

 

 

2675

2021/8/5

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

2674

2021/8/5

60 tuổi

nam

 

 

2673

2021/8/5

50 tuổi

nữ

 

 

2672

2021/8/5

20 tuổi

nữ

 

 

2671

2021/8/5

30 tuổi

nam

 

 

2670

2021/8/5

20 tuổi

nữ

 

 

2669

2021/8/5

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2668

2021/8/5

20 tuổi

nữ

 

 

2667

2021/8/5

40 tuổi

nam

 

 

2666

2021/8/5

40 tuổi

nam

 

 

2665

2021/8/5

40 tuổi

nam

 

 

2664

2021/8/5

10 tuổi

nam

 

 

2663

2021/8/5

40 tuổi

nữ

 

 

2662

2021/8/5

40 tuổi

nữ

 

 

2661

2021/8/5

30 tuổi

nam

 

 

2660

2021/8/5

50 tuổi

nữ

 

 

2659

2021/8/5

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công vụ địa phương

2658

2021/8/4

Chưa đến 10 tuổi

nữ

 

 

2657

2021/8/4

Chưa đến 10 tuổi

nam

 

 

2656

2021/8/4

30 tuổi

nữ

 

 

2655

2021/8/4

40 tuổi

nam

 

 

2654

2021/8/4

10 tuổi

nữ

 

 

2653

2021/8/4

40 tuổi

nam

 

 

2652

2021/8/4

20 tuổi

nữ

 

 

2651

2021/8/4

20 tuổi

nam

 

 

2650

2021/8/4

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2649

2021/8/4

50 tuổi

nam

 

 

2648

2021/8/4

30 tuổi

nữ

 

 

2647

2021/8/4

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2646

2021/8/4

20 tuổi

nam

 

 

2645

2021/8/4

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công vụ địa phương

2644

2021/8/4

30 tuổi

nam

 

 

2643

2021/8/4

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2642

2021/8/4

40 tuổi

nam

 

 

2641

2021/8/4

20 tuổi

nữ

 

 

2640

2021/8/4

60 tuổi

nam

 

 

2639

2021/8/4

50 tuổi

nữ

 

 

2638

2021/8/4

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2637

2021/8/4

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên bán thời gian

2636

2021/8/4

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh phổ thông trung học

2635

2021/8/4

20 tuổi

nam

 

 

2634

2021/8/4

50 tuổi

nam

 

 

2633

2021/8/4

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Nhân  viên làm thêm

2632

2021/8/4

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Kinh  doanh tự do

2631

2021/8/4

10 tuổi

nam

 

 

2630

2021/8/4

60 tuổi

nam

 

 

2629

2021/8/4

70 tuổi

nữ

 

 

2628

2021/8/4

20 tuổi

nữ

 

 

2627

2021/8/4

40 tuổi

nữ

 

 

2626

2021/8/4

10 tuổi

nam

 

 

2625

2021/8/4

40 tuổi

nữ

 

 

2624

2021/8/4

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên bán thời gian

2623

2021/8/4

10 tuổi

nam

 

 

2622

2021/8/4

60 tuổi

nữ

 

 

2621

2021/8/4

20 tuổi

nữ

 

 

2620

2021/8/4

30 tuổi

nam

Tỉnh Hyogo (Tsuru)

Nhân  viên công ty

2619

2021/8/4

30 tuổi

nữ

 

 

2618

2021/8/4

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kyonan)

Nhân  viên công vụ địa phương

2617

2021/8/4

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

2616

2021/8/4

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu, Fuefuki)

Nhân  viên công ty

2615

2021/8/4

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

 

2614

2021/8/4

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Học  sinh tiểu học

2613

2021/8/4

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên bán thời gian

2612

2021/8/4

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi, (Koshu)

Nhân  viên công ty

2611

2021/8/4

20 tuổi

nữ

 

 

2610

2021/8/4

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Học  sinh tiểu học

2609

2021/8/4

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Học  sinh

2608

2021/8/4

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan, Kofu, Kai)

Nhân  viên công ty

2607

2021/8/4

50 tuổi

nam

 

 

2606

2021/8/4

60 tuổi

nam

 

 

2605

2021/8/4

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Tsuru)

Sinh  viên

2604

2021/8/4

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Tsuru)

Nhân  viên công ty

2603

2021/8/4

10 tuổi

nam

 

 

2602

2021/8/4

40 tuổi

nữ

 

 

2601

2021/8/4

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Kinh  doanh tự do

 

#2401-2600 

#2201-2400 

#2001-2200 

#1801-2000

#1601-1800

#1401-1600

#1201-1400

#1001-1200

#801-1000

#601-800

#401-600 

#201-400

#1-200 

BACK

このページに関するお問い合わせ先

山梨県知事政策局国際戦略グループ 
住所:〒400-8501 甲府市丸の内1-6-1
電話番号:055(223)1539   ファクス番号:055(223)1516

広告スペース

広告掲載について