トップ > 新型コロナウイルス感染症の県内における発生状況(ベトナム語)#2401-2600

更新日:2021年8月20日

ここから本文です。

 しんがたコロナウイルスかんせんしょうのやまなしけんにおけるはっせいじょうきょう

Tình hình phát sinh trong tỉnh bệnh truyền nhiễm virus cổna chủng loại mới

#2601-

 

Số hồ sơ

Ngày xảy ra

tuổi 

giới tính

nơi cư trú (khu vực sinh sống)

Nghề nghiệp

2600

2021/8/4

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nhân  viên làm thêm

2599

2021/8/4

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nhân  viên công ty

2598

2021/8/4

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Viên  chức/cán bộ công ty

2597

2021/8/4

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2596

2021/8/4

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

2595

2021/8/4

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Kai)

Nhân  viên công ty

2594

2021/8/4

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên công ty

2593

2021/8/4

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

2592

2021/8/3

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh tiểu học

2591

2021/8/3

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

2590

2021/8/3

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

 

2589

2021/8/3

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

2588

2021/8/3

10 tuổi

nam

 

 

2587

2021/8/3

20 tuổi

nam

 

 

2586

2021/8/3

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

2585

2021/8/3

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2584

2021/8/3

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

2583

2021/8/3

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2582

2021/8/3

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

2581

2021/8/3

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên bán thời gian

2580

2021/8/3

20 tuổi

nữ

 

 

2579

2021/8/3

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

2578

2021/8/3

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2577

2021/8/3

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

2576

2021/8/3

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công vụ địa phương

2575

2021/8/3

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2574

2021/8/3

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công vụ địa phương

2573

2021/8/3

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki)

Nhân  viên công ty

2572

2021/8/3

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên công ty

2571

2021/8/3

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên công ty

2570

2021/8/3

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân  viên công ty

2569

2021/8/3

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Học  sinh tiểu học

2568

2021/8/3

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Kinh  doanh tự do

2567

2021/8/3

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Kinh  doanh tự do

2566

2021/8/3

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Chuo)

Nhân  viên công ty

2565

2021/8/3

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên công ty

2564

2021/8/3

20 tuổi

nữ

 

 

2563

2021/8/3

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Kinh  doanh tự do

2562

2021/8/3

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Học  sinh tiểu học

2561

2021/8/3

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Học  sinh tiểu học

2560

2021/8/3

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Sinh  viên

2559

2021/8/3

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi)

Nhân  viên công ty

2558

2021/8/3

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

Nhân  viên công ty

2557

2021/8/3

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Nhân  viên công ty

2556

2021/8/3

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

2555

2021/8/3

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Nhân  viên công ty

2554

2021/8/3

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Thất  nghiệp

2553

2021/8/3

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Koshu)

Nhân  viên y tế 

2552

2021/8/3

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

2551

2021/8/3

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Học  sinh tiểu học

2550

2021/8/3

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

2549

2021/8/3

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Học  sinh tiểu học

2548

2021/8/3

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

2547

2021/8/3

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

2546

2021/8/3

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Oshino)

Nhân  viên công ty

2545

2021/8/3

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2544

2021/8/3

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Thất  nghiệp

2543

2021/8/3

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Nhân  viên công vụ địa phương

2542

2021/8/3

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Nhân  viên công ty

2541

2021/8/3

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên bán thời gian

2540

2021/8/3

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

2539

2021/8/3

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2538

2021/8/3

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

2537

2021/8/2

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2536

2021/8/2

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

2535

2021/8/2

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công vụ địa phương

2534

2021/8/2

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

2533

2021/8/2

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

2532

2021/8/2

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Kinh  doanh tự do

2531

2021/8/2

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

2530

2021/8/2

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh trunh học cơ sở

2529

2021/8/2

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên đoàn thể

2528

2021/8/2

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi)

Kinh  doanh tự do

2527

2021/8/2

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi)

 

2526

2021/8/2

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh

2525

2021/8/2

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

2524

2021/8/2

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh

2523

2021/8/2

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên đoàn thể

2522

2021/8/2

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

Thất  nghiệp

2521

2021/8/2

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh tiểu học

2520

2021/8/2

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

Thất  nghiệp

2519

2021/8/2

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

2518

2021/8/2

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công vụ địa phương

2517

2021/8/2

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên công ty

2516

2021/8/2

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên công ty

2515

2021/8/2

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

2514

2021/8/2

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Thất  nghiệp

2513

2021/8/2

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên làm thêm

2512

2021/8/2

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

2511

2021/8/2

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Học  sinh phổ thông trung học

2510

2021/8/2

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto, Tobu)

Thất  nghiệp

2509

2021/8/2

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku, Tobu)

Học  sinh tiểu học

2508

2021/8/2

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

2507

2021/8/2

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Thất  nghiệp

2506

2021/8/2

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

2505

2021/8/2

10 tuổi

nữ

Tokyo (Yamanashi)

Học  sinh

2504

2021/8/2

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

2503

2021/8/2

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

2502

2021/8/2

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

 

2501

2021/8/2

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi)

Nhân  viên công ty

2500

2021/8/2

20 tuổi

nữ

 

 

2499

2021/8/2

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2498

2021/8/2

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công vụ địa phương

2497

2021/8/2

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Nhân  viên công ty

2496

2021/8/2

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên bán thời gian

2495

2021/8/2

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Kyonan)

Nhân  viên công ty

2494

2021/8/2

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên làm thêm

2493

2021/8/2

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

 

2492

2021/8/2

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Học  sinh tiểu học

2491

2021/8/2

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Kinh  doanh tự do

2490

2021/8/1

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Học  sinh tiểu học

2489

2021/8/1

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Kinh  doanh tự do

2488

2021/8/1

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Kinh  doanh tự do

2487

2021/8/1

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Kinh  doanh tự do

2486

2021/8/1

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2485

2021/8/1

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh tiểu học

2484

2021/8/1

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

2483

2021/8/1

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

2482

2021/8/1

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2481

2021/8/1

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên đoàn thể

2480

2021/8/1

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2479

2021/8/1

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh tiểu học

2478

2021/8/1

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh tiểu học

2477

2021/8/1

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

2476

2021/8/1

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

2475

2021/8/1

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

Học  sinh

2474

2021/8/1

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

2473

2021/8/1

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Chuo)

Nhân  viên công ty

2472

2021/8/1

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

2471

2021/8/1

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Nhân  viên công ty

2470

2021/8/1

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

2469

2021/8/1

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Nhân  viên công ty

2468

2021/8/1

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

2467

2021/8/1

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Nhân  viên làm thêm

2466

2021/8/1

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Koshu)

Nhân  viên công ty

2465

2021/8/1

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên bán thời gian

2464

2021/8/1

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

2463

2021/8/1

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Chuo,  Hakone)

Nhân  viên công ty

2462

2021/8/1

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

Thất  nghiệp

2461

2021/8/1

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh

2460

2021/8/1

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2459

2021/8/1

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

2458

2021/8/1

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên làm thêm

2457

2021/8/1

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

2456

2021/8/1

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

2455

2021/8/1

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Tsuru)

Thất  nghiệp

2454

2021/8/1

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

2453

2021/8/1

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Kinh  doanh tự do

2452

2021/8/1

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Sinh

2451

2021/8/1

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

2450

2021/8/1

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

Kinh  doanh tự do

2449

2021/8/1

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

2448

2021/8/1

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Hokuto)

Nhân  viên công ty

2447

2021/7/31

30 tuổi

nữ

Kanto

Nhân  viên công ty

2446

2021/7/31

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2445

2021/7/31

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh tiểu học

2444

2021/7/31

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2443

2021/7/31

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

2442

2021/7/31

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh trunh học cơ sở

2441

2021/7/31

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Nhân  viên công ty

2440

2021/7/31

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2439

2021/7/31

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Nhân  viên bán thời gian

2438

2021/7/31

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Kinh  doanh tự do

2437

2021/7/31

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Koshu)

Nhân  viên công ty

2436

2021/7/31

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

2435

2021/7/31

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

2434

2021/7/31

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

2433

2021/7/31

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto, Kai)

Nhân  viên làm thêm

2432

2021/7/31

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh phổ thông trung học

2431

2021/7/31

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

2430

2021/7/31

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Thất  nghiệp

2429

2021/7/31

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

2428

2021/7/31

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Thất  nghiệp

2427

2021/7/31

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Nhân  viên công ty

2426

2021/7/31

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki)

Nhân  viên công ty

2425

2021/7/31

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Học  sinh tiểu học

2424

2021/7/31

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Học  sinh tiểu học

2423

2021/7/31

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Kinh  doanh tự do

2422

2021/7/31

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nhân  viên công ty

2421

2021/7/31

50 tuổi

nam

 

 

2420

2021/7/31

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

2419

2021/7/31

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh

2418

2021/7/31

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2417

2021/7/31

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên đoàn thể

2416

2021/7/31

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi, Nirasaki)

Nhân  viên công ty

2415

2021/7/31

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

2414

2021/7/31

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên bán thời gian

2413

2021/7/31

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Nhân  viên bán thời gian

2412

2021/7/31

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Học  sinh tiểu học

2411

2021/7/31

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

2410

2021/7/30

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

2409

2021/7/30

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2408

2021/7/30

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

2407

2021/7/30

60 tuổi

nữ

 

 

2406

2021/7/30

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2405

2021/7/30

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

2404

2021/7/30

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công vụ địa phương

2403

2021/7/30

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công vụ địa phương

2402

2021/7/30

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh phổ thông trung học

2401

2021/7/30

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Kinh  doanh tự do

 

#2201-2400 

#2001-2200 

#1801-2000

#1601-1800

#1401-1600

#1201-1400

#1001-1200

#801-1000

#601-800

#401-600 

#201-400

#1-200 

BACK

このページに関するお問い合わせ先

山梨県知事政策局国際戦略グループ 
住所:〒400-8501 甲府市丸の内1-6-1
電話番号:055(223)1539   ファクス番号:055(223)1516

広告スペース

広告掲載について