トップ > 新型コロナウイルス感染症の県内における発生状況(ベトナム語)#2001-2200

更新日:2021年7月26日

ここから本文です。

 しんがたコロナウイルスかんせんしょうのやまなしけんにおけるはっせいじょうきょう

Tình hình phát sinh trong tỉnh bệnh truyền nhiễm virus cổna chủng loại mới

#2201-

 

Số hồ sơ

Ngày xảy ra

tuổi 

giới tính

nơi cư trú (khu vực sinh sống)

Nghề nghiệp

2200

2021/7/20

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Kinh  doanh tự do

2199

2021/7/19

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

2198

2021/7/19

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

2197

2021/7/19

30 tuổi

nữ

Tỉnh Saitama  (Yamanashi)

Kinh  doanh tự do

2196

2021/7/19

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

2195

2021/7/17

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2194

2021/7/18

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Thất  nghiệp

2193

2021/7/17

30 tuổi

nữ

Tỉnh Kanagawa  (Fujitobu)

Nhân  viên công ty

2192

2021/7/17

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

2191

2021/7/17

10 tuổi

nữ

Tokyo (Kyonan)

Sinh  viên

2190

2021/7/17

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Thất  nghiệp

2189

2021/7/16

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Kinh  doanh tự do

2188

2021/7/16

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Kinh  doanh tự do

2187

2021/7/16

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

2186

2021/7/16

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

2185

2021/7/15

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2184

2021/7/15

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Nhân  viên công ty

2183

2021/7/14

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

2182

2021/7/13

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên công ty

2181

2021/7/13

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên bán thời gian

2180

2021/7/12

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

2179

2021/7/12

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2178

2021/7/12

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2177

2021/7/12

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2176

2021/7/12

50 tuổi

nam

Tỉnh Nara (Kyonan)

Kinh  doanh tự do

2175

2021/7/12

20 tuổi

nam

Tỉnh Kumamoto  (Kyonan)

Kinh  doanh tự do

2174

2021/7/12

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

2173

2021/7/12

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên y tế 

2172

2021/7/12

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Kinh  doanh tự do

2171

2021/7/12

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh

2170

2021/7/12

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

2169

2021/7/12

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

2168

2021/7/11

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu, Fuefuki)

Nhân  viên bán thời gian

2167

2021/7/11

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

2166

2021/7/11

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên làm thêm

2165

2021/7/11

30 tuổi

nam

Tỉnh Okayama (Kyonan)

Kinh  doanh tự do

2164

2021/7/10

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

2163

2021/7/9

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

2162

2021/7/9

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Thất  nghiệp

2161

2021/7/9

50 tuổi

nam

Tỉnh Kyoto (Kyonan)

Kinh  doanh tự do

2160

2021/7/9

20 tuổi

nam

Tokyo (Kyonan)

Sinh  viên

2159

2021/7/9

20 tuổi

nam

Tokyo (Kyonan)

Sinh  viên

2158

2021/7/9

20 tuổi

nam

Tỉnh Kanagawa(Kyonan)

Kinh  doanh tự do

2157

2021/7/9

20 tuổi

nam

Tỉnh Shizuoka  (Kyonan)

Kinh  doanh tự do

2156

2021/7/9

60 tuổi

nam

Tỉnh Nara (Kyonan)

Nhân  viên công ty

2155

2021/7/9

30 tuổi

nữ

Tỉnh Kyoto (Kyonan)

Thất  nghiệp

2154

2021/7/8

20 tuổi

nữ

Tokyo(Tobu)

Thất  nghiệp

2153

2021/7/8

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên bán thời gian

2152

2021/7/8

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

2151

2021/7/8

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

2150

2021/7/8

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Hokuto)

Nhân  viên công ty

2149

2021/7/7

20 tuổi

nam

Tỉnh Nara (Kyonan)

Kinh  doanh tự do

2148

2021/7/7

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

2147

2021/7/7

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Kinh  doanh tự do

2146

2021/7/7

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Học  sinh

2145

2021/7/7

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Học  sinh trunh học cơ sở

2144

2021/7/6

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

2143

2021/7/6

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu, Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

2142

2021/7/6

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

2141

2021/7/6

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên bán thời gian

2140

2021/7/6

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Showa)

Nhân  viên công ty

2139

2021/7/6

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Sinh  viên

2138

2021/7/6

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2137

2021/7/5

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Showa)

Cơ quan chính phủ

2136

2021/7/5

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

2135

2021/7/5

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên làm thêm

2134

2021/7/5

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

2133

2021/7/5

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

2132

2021/7/3

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

2131

2021/7/3

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

2130

2021/7/3

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

2129

2021/7/3

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Kinh  doanh tự do

2128

2021/7/3

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Kinh  doanh tự do

2127

2021/7/2

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Kinh  doanh tự do

2126

2021/7/2

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

2125

2021/7/2

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

2124

2021/7/2

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

2123

2021/7/2

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

2122

2021/7/2

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2121

2021/7/2

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki)

Nhân  viên công ty

2120

2021/7/2

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi)

Kinh  doanh tự do

2119

2021/7/2

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên bán thời gian

2118

2021/7/1

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

2117

2021/7/1

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

2116

2021/7/1

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

2115

2021/7/1

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi)

Nông  nghiệp

2114

2021/7/1

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

2113

2021/7/1

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên làm thêm

2112

2021/6/30

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

2111

2021/6/30

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Học  sinh tiểu học

2110

2021/6/30

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công vụ địa phương

2109

2021/6/30

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki)

Nhân  viên công ty

2108

2021/6/30

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki)

Nhân  viên công vụ địa phương

2107

2021/6/29

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

2106

2021/6/29

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

2105

2021/6/29

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Kai)

Nhân  viên công ty

2104

2021/6/29

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công vụ địa phương

2103

2021/6/28

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

2102

2021/6/28

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

2101

2021/6/28

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

2100

2021/6/28

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

2099

2021/6/28

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

2098

2021/6/28

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

2097

2021/6/28

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

2096

2021/6/28

90 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Nông  nghiệp

2095

2021/6/27

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Kinh  doanh tự do

2094

2021/6/27

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2093

2021/6/26

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

2092

2021/6/26

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Kai, Chuo)

Kinh  doanh tự do

2091

2021/6/26

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

2090

2021/6/26

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Thất  nghiệp

2089

2021/6/26

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2088

2021/6/26

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

2087

2021/6/26

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Thất  nghiệp

2086

2021/6/26

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Chuo)

Học  sinh phổ thông trung học

2085

2021/6/26

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2084

2021/6/25

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2083

2021/6/25

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2082

2021/6/25

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Giáo  viên mầm non

2081

2021/6/25

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

2080

2021/6/25

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Showa)

Nhân  viên công ty

2079

2021/6/25

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh phổ thông trung học

2078

2021/6/25

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

2077

2021/6/25

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki, Showa)

Nhân  viên công ty

2076

2021/6/25

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

2075

2021/6/24

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Hokuto)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

2074

2021/6/24

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Kai)

Nhân  viên công vụ địa phương

2073

2021/6/24

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Thất  nghiệp

2072

2021/6/24

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

2071

2021/6/24

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

2070

2021/6/24

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

2069

2021/6/24

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

2068

2021/6/24

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2067

2021/6/24

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

2066

2021/6/24

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

2065

2021/6/24

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

2064

2021/6/24

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

2063

2021/6/24

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

2062

2021/6/24

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

2061

2021/6/24

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

2060

2021/6/24

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Kyonan)

Nhân  viên công ty

2059

2021/6/24

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Uenohara)

Nhân  viên bán thời gian

2058

2021/6/24

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2057

2021/6/24

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

2056

2021/6/24

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

2055

2021/6/24

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2054

2021/6/24

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

2053

2021/6/23

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

2052

2021/6/23

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

2051

2021/6/23

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

2050

2021/6/23

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Học  sinh

2049

2021/6/23

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2048

2021/6/23

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Học  sinh trunh học cơ sở

2047

2021/6/23

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Uenohara)

Kinh  doanh tự do

2046

2021/6/23

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Học  sinh phổ thông trung học

2045

2021/6/23

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Kai)

Nhân  viên công ty

2044

2021/6/23

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

2043

2021/6/23

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên làm thêm

2042

2021/6/23

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Sinh

2041

2021/6/23

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh phổ thông trung học

2040

2021/6/22

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

2039

2021/6/22

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

2038

2021/6/22

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

2037

2021/6/22

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

2036

2021/6/22

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Học  sinh phổ thông trung học

2035

2021/6/22

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

2034

2021/6/22

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

2033

2021/6/22

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

2032

2021/6/22

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

2031

2021/6/22

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

2030

2021/6/22

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

2029

2021/6/22

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Kai)

Nhân  viên công ty

2028

2021/6/22

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Kinh  doanh tự do

2027

2021/6/22

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Học  sinh phổ thông trung học

2026

2021/6/22

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

2025

2021/6/22

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

2024

2021/6/22

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nhân  viên bán thời gian

2023

2021/6/22

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

2022

2021/6/22

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên bán thời gian

2021

2021/6/22

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

2020

2021/6/21

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2019

2021/6/21

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

2018

2021/6/21

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

2017

2021/6/21

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2016

2021/6/21

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

2015

2021/6/21

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Hokuto)

Nhân  viên công ty

2014

2021/6/21

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Kinh  doanh tự do

2013

2021/6/21

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

2012

2021/6/21

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Kinh  doanh tự do

2011

2021/6/21

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Học  sinh phổ thông trung học

2010

2021/6/21

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Kofu)

Nhân  viên công ty

2009

2021/6/21

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Nhân  viên công ty

2008

2021/6/21

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

2007

2021/6/21

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2006

2021/6/20

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

2005

2021/6/20

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

2004

2021/6/20

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

2003

2021/6/20

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

2002

2021/6/20

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

2001

2021/6/20

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

 

#1801-2000

#1601-1800

#1401-1600

#1201-1400

#1001-1200

#801-1000

#601-800

#401-600 

#201-400

#1-200 

BACK

このページに関するお問い合わせ先

山梨県知事政策局国際戦略グループ 
住所:〒400-8501 甲府市丸の内1-6-1
電話番号:055(223)1539   ファクス番号:055(223)1516

広告スペース

広告掲載について