トップ > 新型コロナウイルス感染症の県内における発生状況(ベトナム語)#1801-2000

更新日:2021年7月6日

ここから本文です。

 しんがたコロナウイルスかんせんしょうのやまなしけんにおけるはっせいじょうきょう

Tình hình phát sinh trong tỉnh bệnh truyền nhiễm virus cổna chủng loại mới

#2001-

 

2000

2021/6/20

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân viên làm  việc liên quan đến giáo dục

1999

2021/6/20

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1998

2021/6/20

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1997

2021/6/20

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân  viên làm việc liên quan đến giáo dục

1996

2021/6/20

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1995

2021/6/20

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1994

2021/6/20

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1993

2021/6/20

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1992

2021/6/20

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1991

2021/6/20

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1990

2021/6/20

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1989

2021/6/20

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

1988

2021/6/20

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh trunh học cơ sở

1987

2021/6/20

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên bán thời gian

1986

2021/6/20

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1985

2021/6/20

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

1984

2021/6/20

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1983

2021/6/20

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân  viên công vụ địa phương

1982

2021/6/20

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

1981

2021/6/20

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1980

2021/6/20

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Nhân  viên công ty

1979

2021/6/20

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

1978

2021/6/19

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1977

2021/6/19

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1976

2021/6/19

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1975

2021/6/19

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1974

2021/6/19

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1973

2021/6/19

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1972

2021/6/19

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1971

2021/6/19

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Thất  nghiệp

1970

2021/6/19

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Kinh  doanh tự do

1969

2021/6/19

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1968

2021/6/19

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1967

2021/6/19

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1966

2021/6/19

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1965

2021/6/19

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1964

2021/6/19

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Thất  nghiệp

1963

2021/6/19

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Hokuto)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1962

2021/6/19

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1961

2021/6/18

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Kinh  doanh tự do

1960

2021/6/18

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nông  nghiệp nhân viên làm thêm

1959

2021/6/18

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nông  nghiệp

1958

2021/6/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1957

2021/6/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1956

2021/6/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1955

2021/6/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1954

2021/6/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1953

2021/6/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1952

2021/6/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1951

2021/6/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1950

2021/6/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1949

2021/6/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1948

2021/6/18

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1947

2021/6/18

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1946

2021/6/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1945

2021/6/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1944

2021/6/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1943

2021/6/18

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1942

2021/6/18

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên bán thời gian

1941

2021/6/18

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công vụ địa phương

1940

2021/6/18

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

1939

2021/6/18

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1938

2021/6/18

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

1937

2021/6/18

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

Thất  nghiệp

1936

2021/6/18

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân  viên công ty

1935

2021/6/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1934

2021/6/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1933

2021/6/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1932

2021/6/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1931

2021/6/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1930

2021/6/18

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân  viên làm việc liên quan đến giáo dục

1929

2021/6/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1928

2021/6/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1927

2021/6/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1926

2021/6/18

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1925

2021/6/18

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1924

2021/6/18

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujitobu)

Thất  nghiệp

1923

2021/6/18

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1922

2021/6/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1921

2021/6/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1920

2021/6/18

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1919

2021/6/18

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1918

2021/6/18

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1917

2021/6/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1916

2021/6/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1915

2021/6/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1914

2021/6/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1913

2021/6/18

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Thất  nghiệp

1912

2021/6/18

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Chuo,  Kyonan)

Nhân  viên công ty

1911

2021/6/18

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Học  sinh tiểu học

1910

2021/6/18

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

 

1909

2021/6/18

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1908

2021/6/18

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nhân  viên công ty

1907

2021/6/18

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân  viên làm việc liên quan đến giáo dục

1906

2021/6/18

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

1905

2021/6/18

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1904

2021/6/18

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Thất  nghiệp

1903

2021/6/18

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Nhân  viên công ty

1902

2021/6/17

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1901

2021/6/17

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1900

2021/6/17

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1899

2021/6/17

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1898

2021/6/17

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1897

2021/6/17

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1896

2021/6/17

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1895

2021/6/17

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1894

2021/6/17

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1893

2021/6/17

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Kinh  doanh tự do

1892

2021/6/17

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1891

2021/6/17

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1890

2021/6/17

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1889

2021/6/17

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh

1888

2021/6/17

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Nhân  viên công ty

1887

2021/6/17

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps)

Sinh  viên

1886

2021/6/17

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1885

2021/6/17

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1884

2021/6/17

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1883

2021/6/17

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

1882

2021/6/17

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1881

2021/6/16

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1880

2021/6/16

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Kinh  doanh tự do

1879

2021/6/16

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Nhân  viên công ty

1878

2021/6/16

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân  viên công vụ địa phương

1877

2021/6/16

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1876

2021/6/16

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Nhân  viên công vụ địa phương

1875

2021/6/16

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

1874

2021/6/16

20 tuổi

nam

Tokyo(Koshu)

Sinh  viên

1873

2021/6/15

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

 

1872

2021/6/15

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1871

2021/6/15

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1870

2021/6/15

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công vụ địa phương

1869

2021/6/15

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

 

1868

2021/6/15

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công vụ địa phương

1867

2021/6/15

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân  viên công ty

1866

2021/6/15

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

1865

2021/6/15

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1864

2021/6/15

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1863

2021/6/15

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1862

2021/6/14

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

1861

2021/6/14

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1860

2021/6/14

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Nhân  viên làm thêm

1859

2021/6/14

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Nhân viên Phái Cử

1858

2021/6/14

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân viên công  vụ địa phương

1857

2021/6/14

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Học  sinh trunh học cơ sở

1856

2021/6/14

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Nhân  viên công vụ địa phương

1855

2021/6/14

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi)

Nhân  viên công ty

1854

2021/6/14

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Kai)

Nhân  viên công vụ địa phương

1853

2021/6/14

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

1852

2021/6/14

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1851

2021/6/14

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Showa)

Nhân  viên công ty

1850

2021/6/13

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Thất  nghiệp

1849

2021/6/13

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Nhân  viên công vụ địa phương

1848

2021/6/13

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1847

2021/6/13

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1846

2021/6/13

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Thất  nghiệp

1845

2021/6/12

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Học  sinh

1844

2021/6/12

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Kinh  doanh tự do

1843

2021/6/12

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1842

2021/6/12

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Viên  chức/cán bộ công ty

1841

2021/6/11

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân  viên công ty

1840

2021/6/12

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Showa)

Nhân  viên công ty

1839

2021/6/12

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân  viên công ty

1838

2021/6/12

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps)

Nhân  viên làm thêm

1837

2021/6/12

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Minami-Alps)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1836

2021/6/12

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki)

Viên  chức/cán bộ công ty

1835

2021/6/12

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh trunh học cơ sở

1834

2021/6/12

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Kyoto)

Nhân  viên làm thêm

1833

2021/6/12

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên làm thêm

1832

2021/6/11

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1831

2021/6/11

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Kyonan)

Nhân  viên công ty

1830

2021/6/11

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Kyoto)

Nhân  viên công ty

1829

2021/6/11

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1828

2021/6/11

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Kinh  doanh tự do

1827

2021/6/11

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Chuo)

Nhân  viên công ty

1826

2021/6/11

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên công ty

1825

2021/6/11

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki)

Nhân  viên làm thêm

1824

2021/6/11

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

 

1823

2021/6/11

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Sinh

1822

2021/6/11

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1821

2021/6/11

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh trunh học cơ sở

1820

2021/6/11

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Kyoto)

Điều  Hành Công Ty

1819

2021/6/11

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên bán thời gian

1818

2021/6/11

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

1817

2021/6/11

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1816

2021/6/11

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1815

2021/6/10

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Thất  nghiệp

1814

2021/6/10

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Hokuto)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1813

2021/6/10

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Fujikawa)

Nhân  viên công vụ địa phương

1812

2021/6/10

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

 

1811

2021/6/10

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Kai)

Nhân  viên công ty

1810

2021/6/10

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Showa)

Nhân  viên công ty

1809

2021/6/10

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Kai)

Nhân  viên công ty

1808

2021/6/10

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công vụ địa phương

1807

2021/6/10

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

1806

2021/6/10

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1805

2021/6/10

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên bán thời gian

1804

2021/6/10

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

 

1803

2021/6/10

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

 

1802

2021/6/10

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

 

1801

2021/6/10

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân  viên công vụ địa phương

 

 

#1601-1800

#1401-1600

#1201-1400

#1001-1200

#801-1000

#601-800

#401-600 

#201-400

#1-200 

BACK

このページに関するお問い合わせ先

山梨県知事政策局国際戦略グループ 
住所:〒400-8501 甲府市丸の内1-6-1
電話番号:055(223)1539   ファクス番号:055(223)1516

広告スペース

広告掲載について