トップ > 新型コロナウイルス感染症の県内における発生状況(ベトナム語)

更新日:2021年10月28日

ここから本文です。

しんがたコロナウイルスかんせんしょうのやまなしけんにおけるはっせいじょうきょう

Tình hình phát sinh trong tỉnh bệnh truyền nhiễm virus cổna chủng loại mới

Số hồ sơ

Ngày xảy ra

tuổi 

giới tính

nơi cư trú (khu vực sinh sống)

Nghề nghiệp

5168

2021/10/27

Chưa đến 10 tuổi

nam

 

 

5167

2021/10/23

30 tuổi

nam

 

 

5166

2021/10/23

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

5165

2021/10/22

50 tuổi

nam

 

 

5164

2021/10/22

10 tuổi

nam

 

 

5163

2021/10/19

20 tuổi

nam

Kanto

 

5162

2021/10/18

20 tuổi

nam

 

 

5161

2021/10/18

60 tuổi

nữ

 

 

5160

2021/10/17

80 tuổi

nữ

 

 

5159

2021/10/16

30 tuổi

nữ

 

 

5158

2021/10/16

40 tuổi

nữ

 

 

5157

2021/10/14

20 tuổi

nam

 

 

5156

2021/10/14

20 tuổi

nam

 

 

5155

2021/10/14

20 tuổi

nam

 

 

5154

2021/10/9

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

5153

2021/10/9

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

5152

2021/10/9

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

5151

2021/10/9

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

5150

2021/10/9

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

5149

2021/10/7

40 tuổi

nữ

 

 

5148

2021/10/7

50 tuổi

nữ

 

 

5147

2021/10/6

40 tuổi

nam

 

 

5146

2021/10/5

70 tuổi

nữ

 

 

5145

2021/10/5

20 tuổi

nữ

 

 

5144

2021/10/4

20 tuổi

nữ

 

 

5143

2021/10/3

40 tuổi

nữ

 

 

5142

2021/10/2

40 tuổi

nữ

 

 

5141

2021/10/2

20 tuổi

nữ

 

 

5140

2021/10/1

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

5139

2021/10/1

Chưa đến 10 tuổi

nam

 

 

5138

2021/10/1

10 tuổi

nữ

 

 

5137

2021/10/1

10 tuổi

nữ

 

 

5136

2021/10/1

40 tuổi

nữ

 

 

5135

2021/10/1

40 tuổi

nam

 

 

5134

2021/10/1

40 tuổi

nữ

 

 

5133

2021/9/30

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

5132

2021/9/30

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

5131

2021/9/30

30 tuổi

nam

 

 

5130

2021/9/30

60 tuổi

nam

 

 

5129

2021/9/30

50 tuổi

nữ

 

 

5128

2021/9/30

30 tuổi

nữ

 

 

5127

2021/9/30

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

5126

2021/9/30

20 tuổi

nam

 

 

5125

2021/9/29

60 tuổi

nam

 

 

5124

2021/9/29

Chưa đến 10 tuổi

nữ

 

 

5123

2021/9/29

Chưa đến 10 tuổi

nữ

 

 

5122

2021/9/29

Chưa đến 10 tuổi

nữ

 

 

5121

2021/9/29

Chưa đến 10 tuổi

nữ

 

 

5120

2021/9/29

30 tuổi

nam

 

 

5119

2021/9/28

Chưa đến 10 tuổi

nữ

 

 

5118

2021/9/28

Chưa đến 10 tuổi

nam

 

 

5117

2021/9/27

20 tuổi

nam

 

 

5116

2021/9/27

Chưa đến 10 tuổi

nữ

 

 

5115

2021/9/27

60 tuổi

nữ

 

 

5114

2021/9/27

10 tuổi

nữ

 

 

5113

2021/9/27

40 tuổi

nam

 

 

5112

2021/9/27

70 tuổi

nữ

 

 

5111

2021/9/27

80 tuổi

nam

 

 

5110

2021/9/27

10 tuổi

nam

 

 

5109

2021/9/27

40 tuổi

nữ

 

 

5108

2021/9/27

Chưa đến 10 tuổi

nam

 

 

5107

2021/9/26

70 tuổi

nữ

 

 

5106

2021/9/26

Chưa đến 10 tuổi

nam

 

 

5105

2021/9/26

40 tuổi

nữ

 

 

5104

2021/9/26

50 tuổi

nam

 

 

5103

2021/9/25

Chưa đến 10 tuổi

nam

 

 

5102

2021/9/25

40 tuổi

nam

 

 

5101

2021/9/25

30 tuổi

nam

 

 

5100

2021/9/25

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

5099

2021/9/25

10 tuổi

nam

 

 

5098

2021/9/25

Chưa đến 10 tuổi

nữ

 

 

5097

2021/9/25

10 tuổi

nữ

 

 

5096

2021/9/25

Chưa đến 10 tuổi

nam

 

 

5095

2021/9/25

40 tuổi

nữ

 

 

5094

2021/9/25

Chưa đến 10 tuổi

nam

 

 

5093

2021/9/25

Chưa đến 10 tuổi

nam

 

 

5092

2021/9/25

40 tuổi

nữ

 

 

5091

2021/9/25

Chưa đến 10 tuổi

nữ

 

 

5090

2021/9/25

Chưa đến 10 tuổi

nam

 

 

5089

2021/9/25

30 tuổi

nam

 

 

5088

2021/9/25

Chưa đến 10 tuổi

nữ

 

 

5087

2021/9/25

40 tuổi

nữ

 

 

5086

2021/9/25

60 tuổi

nữ

 

 

5085

2021/9/25

20 tuổi

nam

 

 

5084

2021/9/24

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

5083

2021/9/24

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

5082

2021/9/24

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

5081

2021/9/24

Chưa đến 10 tuổi

nam

 

 

5080

2021/9/24

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

 

5079

2021/9/24

Chưa đến 10 tuổi

nữ

 

 

5078

2021/9/24

40 tuổi

nam

 

 

5077

2021/9/24

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

5076

2021/9/24

Chưa đến 10 tuổi

nữ

 

 

5075

2021/9/24

10 tuổi

nam

 

 

5074

2021/9/24

Chưa đến 10 tuổi

nam

 

 

5073

2021/9/24

10 tuổi

nữ

 

 

5072

2021/9/24

10 tuổi

nam

 

 

5071

2021/9/24

40 tuổi

nữ

 

 

5070

2021/9/24

10 tuổi

nam

 

 

5069

2021/9/24

20 tuổi

nữ

 

 

5068

2021/9/24

Chưa đến 10 tuổi

nữ

 

 

5067

2021/9/24

30 tuổi

nữ

 

 

5066

2021/9/24

20 tuổi

nữ

 

 

5065

2021/9/24

Chưa đến 10 tuổi

nữ

 

 

5064

2021/9/24

Chưa đến 10 tuổi

nam

 

 

5063

2021/9/24

Chưa đến 10 tuổi

nam

 

 

5062

2021/9/24

30 tuổi

nam

 

 

5061

2021/9/24

Chưa đến 10 tuổi

nam

 

 

5060

2021/9/24

40 tuổi

nữ

 

 

5059

2021/9/24

40 tuổi

nam

 

 

5058

2021/9/24

10 tuổi

nam

 

 

5057

2021/9/24

Chưa đến 10 tuổi

nữ

 

 

5056

2021/9/24

10 tuổi

nữ

 

 

5055

2021/9/24

10 tuổi

nam

 

 

5054

2021/9/24

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

5053

2021/9/24

10 tuổi

nam

 

 

5052

2021/9/23

40 tuổi

nam

 

 

5051

2021/9/23

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

5050

2021/9/23

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

5049

2021/9/23

10 tuổi

nữ

 

 

5048

2021/9/23

10 tuổi

nữ

 

 

5047

2021/9/23

Chưa đến 10 tuổi

nữ

 

 

5046

2021/9/23

Chưa đến 10 tuổi

nam

 

 

5045

2021/9/23

10 tuổi

nam

 

 

5044

2021/9/23

10 tuổi

nữ

 

 

5043

2021/9/23

10 tuổi

nữ

 

 

5042

2021/9/23

10 tuổi

nam

 

 

5041

2021/9/23

10 tuổi

nam

 

 

5040

2021/9/23

10 tuổi

nam

 

 

5039

2021/9/23

10 tuổi

nam

 

 

5038

2021/9/23

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

5037

2021/9/23

10 tuổi

nữ

 

 

5036

2021/9/23

40 tuổi

nữ

 

 

5035

2021/9/23

10 tuổi

nam

 

 

5034

2021/9/22

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

5033

2021/9/22

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

5032

2021/9/22

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

5031

2021/9/22

40 tuổi

nam

 

 

5030

2021/9/22

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

5029

2021/9/22

Chưa đến 10 tuổi

nữ

 

 

5028

2021/9/22

10 tuổi

nam

 

 

5027

2021/9/22

30 tuổi

nữ

 

 

5026

2021/9/22

40 tuổi

nam

 

 

5025

2021/9/22

30 tuổi

nam

 

 

5024

2021/9/22

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

5023

2021/9/22

30 tuổi

nữ

 

 

5022

2021/9/22

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

5021

2021/9/22

40 tuổi

nam

 

 

5020

2021/9/22

10 tuổi

nữ

 

 

5019

2021/9/22

10 tuổi

nữ

 

 

5018

2021/9/22

30 tuổi

nam

 

 

5017

2021/9/22

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

5016

2021/9/22

50 tuổi

nam

 

Nhân  viên công vụ địa phương

5015

2021/9/21

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

5014

2021/9/21

Chưa đến 10 tuổi

nam

 

 

5013

2021/9/21

10 tuổi

nam

 

 

5012

2021/9/21

10 tuổi

nữ

 

 

5011

2021/9/21

10 tuổi

nữ

 

 

5010

2021/9/21

20 tuổi

nữ

 

 

5009

2021/9/21

Chưa đến 10 tuổi

nam

 

 

5008

2021/9/21

30 tuổi

nữ

 

 

5007

2021/9/21

10 tuổi

nữ

 

 

5006

2021/9/21

10 tuổi

nam

 

 

5005

2021/9/21

40 tuổi

nam

Kanto

 

5004

2021/9/20

60 tuổi

nam

 

 

5003

2021/9/20

10 tuổi

nam

 

 

5002

2021/9/20

50 tuổi

nam

 

 

5001

2021/9/20

50 tuổi

nam

 

 

 

#4501-5000 

#4001-4500

#3001-4000

#2001-3000 

#1001-2000

#1-1000

 

BACK

このページに関するお問い合わせ先

山梨県知事政策局国際戦略グループ 
住所:〒400-8501 甲府市丸の内1-6-1
電話番号:055(223)1539   ファクス番号:055(223)1516

広告スペース

広告掲載について