トップ > 新型コロナウイルス感染症の県内における発生状況(ベトナム語)

更新日:2021年3月1日

ここから本文です。

 しんがたコロナウイルスかんせんしょうのやまなしけんにおけるはっせいじょうきょう

Tình hình phát sinh trong tỉnh bệnh truyền nhiễm virus cổna chủng loại mới

 

Số hồ sơ

Ngày xảy ra

tuổi 

giới tính

nơi cư trú (khu vực sinh sống)

Nghề nghiệp

943

2021/2/24

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên bán thời gian

942

2021/2/24

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

941

2021/2/24

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Sinh  viên

940

2021/2/22

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Sinh  viên

939

2021/2/19

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

938

2021/2/17

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Học  sinh tiểu học

937

2021/2/17

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

936

2021/2/17

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

935

2021/2/17

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Thất  nghiệp

934

2021/2/17

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Thất  nghiệp

933

2021/2/15

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

932

2021/2/13

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên làm thêm

931

2021/2/12

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Fuefuki, Chuo)

Thất  nghiệp

930

2021/2/12

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

929

2021/2/12

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

928

2021/2/12

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Nhân  viên công ty

927

2021/2/12

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên làm thêm

926

2021/2/12

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

925

2021/2/12

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

924

2021/2/12

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

923

2021/2/11

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo,  Yamanashi, Tobu)

Nhân  viên công ty

922

2021/2/9

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Thất  nghiệp

921

2021/2/9

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Nhân  viên công ty

920

2021/2/9

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo,  Showa)

Nhân  viên công ty

919

2021/2/9

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

918

2021/2/8

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

917

2021/2/7

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Thất  nghiệp

916

2021/2/7

60 tuổi

nam

Tokyo

Nhân  viên công ty

915

2021/2/7

50 tuổi

nữ

Tokyo

Thất  nghiệp

914

2021/2/7

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Thất  nghiệp

913

2021/2/5

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

912

2021/2/4

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kyonan, Showa)

Nhân  viên công ty

911

2021/2/3

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Thất  nghiệp

910

2021/2/3

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Thất  nghiệp

909

2021/2/3

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Kinh  doanh tự do

908

2021/2/3

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Koshu)

Nhân  viên công ty

907

2021/2/2

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Thất  nghiệp

906

2021/2/2

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

905

2021/1/31

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Showa)

Thất  nghiệp

904

2021/1/29

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps)

Thất  nghiệp

903

2021/1/29

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Nirasaki, Minami-Alps)

Nhân  viên y tế 

902

2021/1/26

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Viên  chức/cán bộ công ty

901

2021/1/26

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

900

2021/1/26

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh tiểu học

899

2021/1/26

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh trunh học cơ sở

898

2021/1/26

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công vụ địa phương

897

2021/1/26

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Yamanashi, Fuefuki)

Sinh  viên

896

2021/1/26

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nông  nghiệp

895

2021/1/26

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

894

2021/1/26

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Viên  chức/cán bộ công ty

893

2021/1/26

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Viên  chức/cán bộ công ty

892

2021/1/26

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nông  nghiệp

891

2021/1/25

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

890

2021/1/25

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

889

2021/1/25

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

888

2021/1/23

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

887

2021/1/23

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Thất  nghiệp

886

2021/1/23

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Kyoto)

Nhân  viên công ty

885

2021/1/23

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Thất  nghiệp

884

2021/1/22

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

883

2021/1/22

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Thất  nghiệp

882

2021/1/22

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Sinh  viên

881

2021/1/22

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Thất  nghiệp

880

2021/1/22

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nhân  viên công ty

879

2021/1/10

50 tuổi

nam

Tỉnh Kanagawa

 

878

2021/1/21

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

877

2021/1/21

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

876

2021/1/21

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

875

2021/1/21

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

 

874

2021/1/21

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

873

2021/1/20

50 tuổi

nam

Tỉnh Kanagawa

Nhân  viên công ty

872

2021/1/20

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên làm thêm

871

2021/1/20

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

870

2021/1/20

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

869

2021/1/20

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên cơ sở điều dưỡng

868

2021/1/19

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Nirasaki)

Nhân  viên công ty

867

2021/1/19

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

866

2021/1/19

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

865

2021/1/19

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công vụ địa phương

864

2021/1/19

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

863

2021/1/19

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên bán thời gian

862

2021/1/19

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Thất  nghiệp

861

2021/1/19

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

860

2021/1/19

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

859

2021/1/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

858

2021/1/18

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Koshu)

 

857

2021/1/18

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên công ty

856

2021/1/18

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

855

2021/1/18

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Showa)

Nhân  viên công ty

854

2021/1/18

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi, Koshu)

Nhân  viên làm thêm

853

2021/1/18

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujikawaguchiko)

Nhân  viên làm thêm

852

2021/1/18

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Fujiyoshida, Fujikawaguchiko)

Nhân  viên công ty

851

2021/1/18

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

850

2021/1/17

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

849

2021/1/17

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

847

2021/1/17

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Sinh  viên

846

2021/1/17

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên làm thêm

845

2021/1/17

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai, Fuefuki)

Nhân  viên công ty

844

2021/1/17

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

 

843

2021/1/17

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Showa)

 

842

2021/1/16

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

841

2021/1/16

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

840

2021/1/16

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu (Fuji-Tobu)

Sinh  viên

839

2021/1/16

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

838

2021/1/16

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida, Fujikawaguchiko)

Thất  nghiệp

837

2021/1/16

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida, Fujikawaguchiko)

Thất  nghiệp

836

2021/1/16

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Showa)

Nhân  viên công ty

835

2021/1/16

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Ichikawamisato)

Nhân  viên công ty

834

2021/1/16

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

833

2021/1/16

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

832

2021/1/15

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

831

2021/1/15

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

830

2021/1/15

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh trunh học cơ sở

829

2021/1/15

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

828

2021/1/15

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

827

2021/1/15

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

826

2021/1/15

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

825

2021/1/15

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh

824

2021/1/15

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

823

2021/1/15

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

822

2021/1/15

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Oshino, Narusawa)

Sinh  viên

821

2021/1/15

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki)

Nhân  viên cơ quan y tế

820

2021/1/15

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

819

2021/1/14

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên y tế 

818

2021/1/14

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Showa)

Nhân  viên làm thêm

817

2021/1/14

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

816

2021/1/14

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

815

2021/1/14

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

814

2021/1/14

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

813

2021/1/14

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

812

2021/1/14

30 tuổi

nam

Tokyo

Viên  chức/cán bộ công ty

811

2021/1/14

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

810

2021/1/14

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki)

Nhân  viên công ty

809

2021/1/14

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên công vụ địa phương

808

2021/1/14

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

807

2021/1/14

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

806

2021/1/14

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fujihokuroku)

Học  sinh

805

2021/1/14

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai, Chuo, Fujikawa, Ichikawamisato)

Nhân  viên công ty

804

2021/1/14

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

803

2021/1/14

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

802

2021/1/14

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

801

2021/1/14

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

800

2021/1/13

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps)

Nhân  viên làm thêm

799

2021/1/13

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nhân  viên công ty

798

2021/1/13

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Koshu)

Nhân  viên cơ quan y tế

797

2021/1/13

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

796

2021/1/13

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Kinh  doanh tự do

795

2021/1/13

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

794

2021/1/13

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

793

2021/1/13

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

792

2021/1/13

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

791

2021/1/13

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

790

2021/1/13

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên cơ quan y tế

789

2021/1/13

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Yamanashi, Koshu)

Nhân  viên cơ quan y tế

788

2021/1/13

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

787

2021/1/13

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Nirasaki, Minami-Alps, Kai, Showa)

Nhân  viên làm thêm

786

2021/1/13

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Nirasaki, Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

785

2021/1/13

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Kinh  doanh tự do

784

2021/1/13

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Nhân  viên công ty

783

2021/1/13

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh

782

2021/1/13

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Koshu, Fuji-Tobu)

Sinh  viên

781

2021/1/13

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

780

2021/1/13

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Kinh  doanh tự do

779

2021/1/13

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

778

2021/1/13

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên cơ quan y tế

777

2021/1/12

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

776

2021/1/12

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Hokuto)

Nhân  viên công ty

775

2021/1/12

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên công vụ địa phương

774

2021/1/12

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

 

773

2021/1/12

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

772

2021/1/12

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Chuo, Minobu)

Nhân  viên công ty

771

2021/1/12

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Kinh  doanh tự do

770

2021/1/12

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

769

2021/1/12

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

768

2021/1/12

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

767

2021/1/12

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

766

2021/1/12

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

765

2021/1/12

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida, Yamanakako)

Nhân  viên công ty

764

2021/1/12

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công vụ địa phương

763

2021/1/12

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên y tế 

762

2021/1/12

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

761

2021/1/12

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

760

2021/1/12

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nhân  viên công ty

759

2021/1/12

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Kyoto)

Nhân  viên làm việc ở cơ sở phúc lợi  xã hội

758

2021/1/12

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

757

2021/1/11

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên y tế   (Bệnh viện của TP Kofu)

756

2021/1/11

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

755

2021/1/11

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

754

2021/1/11

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

753

2021/1/11

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân  viên làm thêm

752

2021/1/11

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

751

2021/1/11

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh

750

2021/1/10

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

 

749

2021/1/10

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh tiểu học

748

2021/1/10

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

747

2021/1/10

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh tiểu học

746

2021/1/10

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

745

2021/1/10

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

744

2021/1/10

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

743

2021/1/10

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

742

2021/1/10

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

741

2021/1/10

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

740

2021/1/10

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

739

2021/1/10

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

738

2021/1/10

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên y tế   (Bệnh viện của TP Kofu)

737

2021/1/10

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuo)

Nhân  viên công vụ địa phương

735

2021/1/10

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

734

2021/1/9

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Học  sinh tiểu học

733

2021/1/9

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân  viên đoàn thể

732

2021/1/9

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên bán thời gian

731

2021/1/9

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên công ty

730

2021/1/9

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên công ty

729

2021/1/9

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nông  nghiệp

728

2021/1/9

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Học  sinh trunh học cơ sở

727

2021/1/9

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kyonan)

Nhân  viên công ty

726

2021/1/9

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

725

2021/1/9

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Nirasaki)

Học  sinh phổ thông trung học

724

2021/1/9

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

723

2021/1/9

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh trunh học cơ sở

722

2021/1/9

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

721

2021/1/9

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

720

2021/1/9

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Viên  chức/cán bộ công ty

719

2021/1/9

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

718

2021/1/9

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida, Oshino)

Nhân  viên công ty

717

2021/1/9

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Nhân  viên công ty

716

2021/1/9

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Nhân  viên công ty

715

2021/1/9

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Thất  nghiệp

714

2021/1/8

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

 

713

2021/1/8

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

712

2021/1/8

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

711

2021/1/8

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên bán thời gian

710

2021/1/8

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

709

2021/1/8

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh phổ thông trung học

708

2021/1/8

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh phổ thông trung học

707

2021/1/8

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh phổ thông trung học

706

2021/1/8

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

705

2021/1/8

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

704

2021/1/8

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên bán thời gian

703

2021/1/8

20 tuổi

nam

Tokyo

Sinh  viên

702

2021/1/8

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nhân  viên công ty

701

2021/1/8

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

700

2021/1/8

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Sinh  viên

699

2021/1/8

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

 

698

2021/1/8

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

 

697

2021/1/8

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Showa, Fujikawa)

Học  sinh phổ thông trung học

696

2021/1/8

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Thất  nghiệp

695

2021/1/8

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Showa)

Học  sinh phổ thông trung học

694

2021/1/8

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps)

Học  sinh phổ thông trung học

693

2021/1/8

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps)

Học  sinh phổ thông trung học

692

2021/1/8

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Hokuto)

Học  sinh phổ thông trung học

691

2021/1/8

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Otsuki, Uenohara)

Nhân  viên công ty

690

2021/1/8

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

689

2021/1/8

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Tsuru)

Nhân  viên công ty

688

2021/1/8

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nghề  làm việc ở các cơ sở liên quan  đến phúc lợi xã hội

687

2021/1/8

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên y tế 

686

2021/1/8

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên cơ sở điều dưỡng

685

2021/1/8

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nông  nghiệp

684

2021/1/8

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

683

2021/1/8

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

682

2021/1/8

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

681

2021/1/8

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên bán thời gian

680

2021/1/8

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Thất  nghiệp

679

2021/1/8

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Kinh  doanh tự do

678

2021/1/7

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên y tế 

677

2021/1/7

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi, Otsuki)

Thất  nghiệp

676

2021/1/7

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh

675

2021/1/7

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh

674

2021/1/7

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

673

2021/1/7

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

672

2021/1/7

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

671

2021/1/7

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh

670

2021/1/7

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai, Fujiyoshida)

Kinh  doanh tự do

669

2021/1/7

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

668

2021/1/7

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Kinh  doanh tự do

667

2021/1/7

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân  viên công ty

666

2021/1/7

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

665

2021/1/7

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân  viên y tế 

664

2021/1/7

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

663

2021/1/7

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

662

2021/1/7

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thầy  cô giáo ở trường dạy tư thục

661

2021/1/7

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

660

2021/1/7

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên làm việc liên quan đến giáo dục

659

2021/1/7

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên làm việc ở cơ sở phúc lợi  xã hội

658

2021/1/7

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi

Nhân  viên công ty

657

2021/1/7

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

656

2021/1/7

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Showa)

Thất  nghiệp

655

2021/1/7

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

654

2021/1/7

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

653

2021/1/7

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai, Nirasaki, Fujiyoshida)

Kinh  doanh tự do

652

2021/1/7

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuo)

Nhân  viên công vụ địa phương

651

2021/1/7

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

650

2021/1/7

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

649

2021/1/7

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thầy  cô giáo ở trường dạy tư thục

648

2021/1/7

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

647

2021/1/7

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps, Showa)

Nhân  viên công ty

646

2021/1/7

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

Nhân  viên công ty

645

2021/1/7

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Thất  nghiệp

644

2021/1/7

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi

Nhân  viên công vụ địa phương

643

2021/1/6

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Học  sinh

642

2021/1/6

20 tuổi

nữ

Tokyo (Hokuto)

Nhân  viên công ty

641

2021/1/6

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Thất  nghiệp

640

2021/1/6

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Học  sinh phổ thông trung học

639

2021/1/6

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh trunh học cơ sở

638

2021/1/6

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

637

2021/1/6

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

 

636

2021/1/6

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

635

2021/1/6

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

634

2021/1/6

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujikawaguchiko)

Nhân  viên bán thời gian

633

2021/1/6

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

632

2021/1/6

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Nhân  viên công ty

631

2021/1/6

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Thất  nghiệp

630

2021/1/6

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

629

2021/1/6

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi

Sinh  viên

628

2021/1/6

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên y tế 

627

2021/1/6

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công vụ địa phương

626

2021/1/6

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

625

2021/1/6

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

624

2021/1/5

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

623

2021/1/5

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida, Tsuru)

Nhân  viên công ty

622

2021/1/5

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

621

2021/1/5

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Hokuto)

Nhân  viên công vụ địa phương

620

2021/1/5

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên bán thời gian

619

2021/1/5

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Minami-Alps)

 

618

2021/1/5

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

617

2021/1/5

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

616

2021/1/5

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Thất  nghiệp

615

2021/1/5

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Koshu)

Nhân  viên công ty

614

2021/1/5

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

613

2021/1/5

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Sinh  viên

612

2021/1/5

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida, Oshino, Fujikawaguchiko)

Kinh  doanh tự do

611

2021/1/5

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

610

2021/1/5

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

609

2021/1/5

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

608

2021/1/5

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai, Minami-Alps, Showa)

Sinh  viên

607

2021/1/4

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên làm ở các tiệm ăn uống

606

2021/1/4

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

605

2021/1/4

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

604

2021/1/4

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

603

2021/1/4

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

602

2021/1/4

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi, Fuefuki)

Kinh  doanh tự do

601

2021/1/4

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

600

2021/1/4

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

599

2021/1/4

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

598

2021/1/4

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên làm thêm

597

2021/1/4

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

596

2021/1/4

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên cơ sở điều dưỡng

595

2021/1/4

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Thất  nghiệp

594

2021/1/4

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Thất  nghiệp

593

2021/1/4

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

592

2021/1/4

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Học  sinh phổ thông trung học

591

2021/1/3

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên bán thời gian

590

2021/1/3

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

589

2021/1/3

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Sinh  viên

588

2021/1/3

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

587

2021/1/3

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

586

2021/1/3

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh phổ thông trung học

585

2021/1/3

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

584

2021/1/3

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

583

2021/1/2

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Sinh  viên

582

2021/1/2

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

581

2021/1/2

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Sinh  viên

580

2021/1/2

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

579

2021/1/1

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

578

2021/1/1

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên công ty

577

2021/1/1

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên (Tokyo)

576

2021/1/1

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh

575

2021/1/1

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

574

2021/1/1

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

573

2021/1/1

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi

Nghề  làm việc ở các cơ sở liên quan  đến phúc lợi xã hội

572

2021/1/1

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

571

2020/12/31

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Koshu)

Nhân  viên công vụ địa phương

570

2020/12/31

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi

 

569

2020/12/31

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi

 

568

2020/12/31

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi

 

567

2020/12/31

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

566

2020/12/31

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

565

2020/12/31

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Fujiyoshida)

Nhân  viên công ty

564

2020/12/31

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Sinh  viên

563

2020/12/31

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

562

2020/12/30

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Kyoto)

Nhân  viên công ty

561

2020/12/30

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Học  sinh

560

2020/12/30

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

559

2020/12/30

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Người hổ trợ kinh doanh độc lập

558

2020/12/30

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida, Fuefuki)

Nhân  viên công ty

557

2020/12/30

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

556

2020/12/30

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

555

2020/12/30

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên làm ở các tiệm ăn uống

554

2020/12/30

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

553

2020/12/29

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

552

2020/12/29

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

551

2020/12/29

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Fuefuki, Showa)

Nhân  viên công ty

550

2020/12/29

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Sinh  viên

549

2020/12/29

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Kyonan)

Kinh  doanh tự do

548

2020/12/29

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Nirasaki, Minami-Alps, Kai)

Kinh  doanh tự do

547

2020/12/29

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Fuefuki)

Thất  nghiệp

546

2020/12/29

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku, Fuefuki)

Nhân  viên công ty

545

2020/12/29

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

544

2020/12/29

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên làm ở các tiệm ăn uống

543

2020/12/29

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên bán thời gian

542

2020/12/29

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Sinh  viên

541

2020/12/29

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Koshu, Chuo)

Nhân  viên công ty

540

2020/12/29

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

539

2020/12/28

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

538

2020/12/28

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

537

2020/12/28

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

536

2020/12/28

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

535

2020/12/28

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

534

2020/12/28

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên điều dưỡng

533

2020/12/28

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Kinh  doanh tự do

532

2020/12/28

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

531

2020/12/28

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

530

2020/12/28

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

529

2020/12/28

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

528

2020/12/28

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Koshu, Yamanashi, Kofu)

Nhân  viên làm thêm

527

2020/12/27

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

526

2020/12/27

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

525

2020/12/27

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

524

2020/12/27

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

523

2020/12/27

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida, Fuefuki)

Nhân  viên công vụ địa phương

522

2020/12/27

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

521

2020/12/27

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

520

2020/12/26

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên làm ở các tiệm ăn uống

519

2020/12/26

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty (Làm việc ngoài tỉnh)

518

2020/12/26

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

517

2020/12/25

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Viên  chức/cán bộ công ty

516

2020/12/25

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

Nhân  viên công ty

515

2020/12/25

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

514

2020/12/25

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Koshu, Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

513

2020/12/25

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

512

2020/12/25

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên làm thêm

511

2020/12/24

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

510

2020/12/24

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

509

2020/12/24

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên y tế

508

2020/12/24

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

507

2020/12/24

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

506

2020/12/24

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Người hổ trợ kinh doanh độc lập

505

2020/12/24

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

504

2020/12/23

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên làm thêm

503

2020/12/23

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nghề  làm việc ở các cơ sở liên quan  đến phúc lợi xã hội

502

2020/12/23

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai, Minami-Alps, Showa)

Nhân  viên làm thêm

501

2020/12/23

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Sinh  viên

500

2020/12/23

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Kinh  doanh tự do

499

2020/12/23

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

498

2020/12/23

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

497

2020/12/23

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

496

2020/12/23

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

495

2020/12/22

90 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

494

2020/12/22

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Người hổ trợ kinh doanh độc lập

493

2020/12/22

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

492

2020/12/22

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

491

2020/12/22

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

490

2020/12/20

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

489

2020/12/20

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

488

2020/12/20

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

487

2020/12/20

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

486

2020/12/19

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

485

2020/12/19

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên làm ở các tiệm ăn uống

484

2020/12/19

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên làm ở các tiệm ăn uống

483

2020/12/19

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

482

2020/12/19

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

481

2020/12/19

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

480

2020/12/19

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

479

2020/12/19

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

478

2020/12/19

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

477

2020/12/19

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

476

2020/12/18

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công vụ địa phương

475

2020/12/18

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

474

2020/12/18

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

 

473

2020/12/18

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

472

2020/12/18

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

471

2020/12/18

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

470

2020/12/18

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Thất  nghiệp

469

2020/12/17

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên làm thêm

468

2020/12/17

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

467

2020/12/17

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Kinh  doanh tự do

466

2020/12/17

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

465

2020/12/16

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai, Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

464

2020/12/16

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nghề  làm việc ở các cơ sở liên quan  đến phúc lợi xã hội

463

2020/12/16

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

462

2020/12/16

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi

Nhân  viên làm thêm

461

2020/12/15

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Tobu)

Nhân  viên công vụ địa phương

460

2020/12/15

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên bán thời gian

459

2020/12/15

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

458

2020/12/15

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công vụ địa phương

457

2020/12/15

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nghề  kinh doanh tiệm ăn uống

456

2020/12/14

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki)

Nhân  viên công ty

455

2020/12/14

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps, Kai)

Nhân  viên công ty

454

2020/12/14

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida, Tsuru, Fujikawaguchiko)

Kinh  doanh tự do

453

2020/12/12

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

452

2020/12/12

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công vụ địa phương

451

2020/12/12

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

450

2020/12/12

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (thành  phố Yamanashi)

Học  sinh tiểu học

449

2020/12/12

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

448

2020/12/11

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku, Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

447

2020/12/11

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Nhân  viên bán thời gian

446

2020/12/11

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Sinh  viên

445

2020/12/11

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Thất  nghiệp

444

2020/12/11

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên y tế 

443

2020/12/11

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

442

2020/12/10

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên y tế

441

2020/12/10

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

440

2020/12/10

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

439

2020/12/9

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Kyoto)

Nhân  viên công ty

438

2020/12/9

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên điều dưỡng

437

2020/12/9

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Sinh  viên

436

2020/12/9

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi

Nhân  viên công ty

435

2020/12/8

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân  viên công ty

434

2020/12/8

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

433

2020/12/8

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

432

2020/12/8

dưới 1 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

 

431

2020/12/7

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân  viên công ty

430

2020/12/7

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Thất  nghiệp

429

2020/12/7

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân  viên công vụ địa phương

428

2020/12/7

20 tuổi

nam

Tỉnh Hokkaido

Sinh  viên

427

2020/12/7

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

426

2020/12/7

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi, Fuefuki)

Nhân  viên công ty

425

2020/12/7

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

424

2020/12/6

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

423

2020/12/6

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Kinh  doanh tự do

422

2020/12/6

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Fujihokuroku)

Nhân  viên nhà nước

421

2020/12/6

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Học  sinh phổ thông trung học

420

2020/12/6

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh phổ thông trung học

419

2020/12/6

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh phổ thông trung học

418

2020/12/6

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

417

2020/12/6

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Chuo)

Thất  nghiệp

416

2020/12/6

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân  viên làm ở các tiệm ăn uống

415

2020/12/5

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

414

2020/12/5

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Viên  chức/cán bộ công ty

413

2020/12/5

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên nhà nước

412

2020/12/5

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh phổ thông trung học

411

2020/12/5

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh phổ thông trung học

410

2020/12/5

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

409

2020/12/5

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh phổ thông trung học

408

2020/12/5

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Học  sinh phổ thông trung học

407

2020/12/5

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh phổ thông trung học

406

2020/12/5

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh phổ thông trung học

405

2020/12/5

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh phổ thông trung học

404

2020/12/5

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh phổ thông trung học

403

2020/12/5

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh phổ thông trung học

402

2020/12/5

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Học  sinh phổ thông trung học

401

2020/12/5

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh phổ thông trung học

 

#201-400 

#1-200 

 

BACK

このページに関するお問い合わせ先

山梨県知事政策局国際戦略グループ 
住所:〒400-8501 甲府市丸の内1-6-1
電話番号:055(223)1435   ファクス番号:055(223)1516

広告スペース

広告掲載について