トップ > 新型コロナウイルス感染症の県内における発生状況(ベトナム語)

更新日:2021年5月6日

ここから本文です。

 しんがたコロナウイルスかんせんしょうのやまなしけんにおけるはっせいじょうきょう

Tình hình phát sinh trong tỉnh bệnh truyền nhiễm virus cổna chủng loại mới

 

Số hồ sơ

Ngày xảy ra

tuổi 

giới tính

nơi cư trú (khu vực sinh sống)

Nghề nghiệp

1263

2021/5/5

40 tuổi

nữ

 

 

1262

2021/5/5

40 tuổi

nữ

 

 

1261

2021/5/5

90 tuổi

nữ

 

 

1260

2021/5/5

10 tuổi

nam

 

 

1259

2021/5/3

50 tuổi

nam

 

 

1258

2021/5/3

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1257

2021/5/3

20 tuổi

nam

 

 

1256

2021/5/3

20 tuổi

nam

 

 

1255

2021/5/3

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Minami-Alps, Kai, Showa)

Nhân  viên công ty

1254

2021/5/3

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1253

2021/5/3

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki)

Nhân  viên y tế 

1252

2021/5/3

50 tuổi

nam

Tokyo (Yamanashi)

Nhân  viên công ty

1251

2021/5/3

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

1250

2021/5/3

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

1249

2021/5/3

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Minami-Alps)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1248

2021/5/3

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1247

2021/5/2

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

1246

2021/5/2

20 tuổi

nam

 

 

1245

2021/5/2

40 tuổi

nữ

Tỉnh Chiba

Nhân  viên công ty (Làm việc ngoài tỉnh)

1244

2021/5/2

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên đoàn thể

1243

2021/5/2

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1242

2021/5/2

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên bán thời gian

1241

2021/5/2

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

1240

2021/5/2

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

1239

2021/5/2

20 tuổi

nam

Tỉnh Kanagawa(Tobu)

Sinh  viên

1238

2021/5/2

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

Nhân  viên công ty

1237

2021/5/2

80 tuổi

nam

Tokyo (Hokuto)

Thất  nghiệp

1236

2021/5/1

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1235

2021/5/1

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty (Làm việc ngoài tỉnh)

1234

2021/5/1

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1233

2021/5/1

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1232

2021/5/1

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Kinh  doanh tự do

1231

2021/5/1

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Otsuki, Tokyo)

Nhân  viên công ty

1230

2021/5/1

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Showa, Fuefuki)

Kinh  doanh tự do

1229

2021/5/1

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

1228

2021/5/1

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Tỉnh Nagano)

Kinh  doanh tự do

1227

2021/5/1

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1226

2021/5/1

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân  viên công ty

1225

2021/5/1

70 tuổi

nữ

Tokyo (Hokuto)

Thất  nghiệp

1224

2021/5/1

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Kyoto)

Nhân  viên công ty

1223

2021/4/30

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1222

2021/4/30

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Sinh  viên

1221

2021/4/30

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Sinh  viên

1220

2021/4/30

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1219

2021/4/30

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1218

2021/4/30

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nhân  viên bán thời gian

1217

2021/4/30

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nhân  viên bán thời gian

1216

2021/4/30

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Học  sinh phổ thông trung học

1215

2021/4/30

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki)

Kinh  doanh tự do

1214

2021/4/30

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên công ty

1213

2021/4/30

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên làm thêm

1212

2021/4/30

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1211

2021/4/30

100 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1210

2021/4/30

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1209

2021/4/30

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1208

2021/4/30

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Showa)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1207

2021/4/29

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1206

2021/4/29

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1205

2021/4/29

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1204

2021/4/29

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1203

2021/4/29

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên bán thời gian

1202

2021/4/29

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1201

2021/4/29

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên bán thời gian

1200

2021/4/29

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1199

2021/4/29

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Thất  nghiệp

1198

2021/4/29

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên công ty

1197

2021/4/29

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Thất  nghiệp

1196

2021/4/29

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1195

2021/4/28

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

1194

2021/4/28

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1193

2021/4/28

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Học  sinh

1192

2021/4/28

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1191

2021/4/28

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1190

2021/4/28

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1189

2021/4/28

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên công ty

1188

2021/4/28

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Nhân  viên công ty

1187

2021/4/28

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1186

2021/4/28

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1185

2021/4/28

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1184

2021/4/28

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1183

2021/4/28

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1182

2021/4/28

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi)

Sinh  viên

1181

2021/4/28

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1180

2021/4/28

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Minobu)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1179

2021/4/27

80 tuổi

nam

Tỉnh Kanagawa

Thất  nghiệp

1178

2021/4/27

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên bán thời gian

1177

2021/4/27

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1176

2021/4/27

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

1175

2021/4/27

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi)

 

1174

2021/4/27

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi)

Thất  nghiệp

1173

2021/4/27

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Nhân  viên công ty

1172

2021/4/27

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

1171

2021/4/27

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Showa)

Nhân  viên công ty

1170

2021/4/27

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên bán thời gian

1169

2021/4/27

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1168

2021/4/27

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên làm thêm

1167

2021/4/27

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Thất  nghiệp

1166

2021/4/27

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1165

2021/4/27

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1163

2021/4/26

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Viên  chức/cán bộ công ty

1162

2021/4/26

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1161

2021/4/26

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Showa)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1160

2021/4/26

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1159

2021/4/26

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1158

2021/4/26

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1157

2021/4/26

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1156

2021/4/26

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1155

2021/4/26

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1154

2021/4/26

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1153

2021/4/26

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1152

2021/4/26

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

1151

2021/4/26

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên công ty

1150

2021/4/26

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi)

Thất  nghiệp

1149

2021/4/26

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nhân  viên công ty

1148

2021/4/25

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

1147

2021/4/25

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1146

2021/4/25

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1145

2021/4/25

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1144

2021/4/25

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

1143

2021/4/25

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki)

Nhân  viên công ty

1142

2021/4/25

60 tuổi

nữ

 

 

1141

2021/4/25

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1140

2021/4/25

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi)

Nhân  viên bán thời gian

1139

2021/4/25

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1138

2021/4/24

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên cơ sở điều dưỡng

1137

2021/4/24

30 tuổi

nữ

 

 

1136

2021/4/24

60 tuổi

nam

 

 

1135

2021/4/24

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Kai)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1134

2021/4/24

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Showa)

 

1133

2021/4/24

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên công ty

1132

2021/4/24

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên công ty

1131

2021/4/23

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Kyonan)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1130

2021/4/23

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1129

2021/4/23

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1128

2021/4/23

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1127

2021/4/23

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1126

2021/4/23

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1125

2021/4/23

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1124

2021/4/23

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Viên  chức/cán bộ công ty

1123

2021/4/23

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Kinh  doanh tự do

1122

2021/4/23

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên công ty

1121

2021/4/23

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Cơ quan chính phủ

1120

2021/4/22

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Kai)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

1119

2021/4/22

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

 

1118

2021/4/22

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1117

2021/4/22

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1116

2021/4/22

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1115

2021/4/22

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

1114

2021/4/22

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1113

2021/4/22

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân  viên đoàn thể

1112

2021/4/22

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1111

2021/4/22

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên bán thời gian

1110

2021/4/22

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1109

2021/4/22

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps)

 

1108

2021/4/22

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Học  sinh tiểu học

1107

2021/4/21

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên bán thời gian

1106

2021/4/21

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1105

2021/4/21

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1104

2021/4/20

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Sinh  viên

1103

2021/4/20

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên bán thời gian

1102

2021/4/21

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1101

2021/4/21

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nhân  viên công ty

1100

2021/4/20

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

1099

2021/4/20

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

1098

2021/4/20

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

1097

2021/4/20

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Minami-Alps)

Nhân  viên y tế 

1096

2021/4/20

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Kai)

Nhân  viên y tế 

1095

2021/4/20

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên công ty

1094

2021/4/20

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1093

2021/4/20

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

1092

2021/4/20

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo,  Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1091

2021/4/20

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên làm thêm

1089

2021/4/20

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Nhân  viên công ty

1088

2021/4/20

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Nhân  viên công ty

1087

2021/4/20

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1086

2021/4/19

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

1085

2021/4/19

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Thất  nghiệp

1084

2021/4/19

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Thất  nghiệp

1083

2021/4/19

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1082

2021/4/19

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1081

2021/4/19

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

1080

2021/4/19

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Kinh  doanh tự do

1079

2021/4/19

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên công ty

1078

2021/4/19

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Fuji-Tobu)

Nhân  viên làm thêm

1077

2021/4/19

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

1076

2021/4/18

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

1075

2021/4/18

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

1074

2021/4/18

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

1073

2021/4/17

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1072

2021/4/17

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

1071

2021/4/16

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Kyoto)

Nhân  viên công ty

1070

2021/4/16

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1069

2021/4/16

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1068

2021/4/16

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1067

2021/4/16

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Học  sinh tiểu học

1066

2021/4/16

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Học  sinh trunh học cơ sở

1065

2021/4/16

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

1064

2021/4/16

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên công ty

1063

2021/4/15

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1062

2021/4/15

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Kinh  doanh tự do

1061

2021/4/15

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1060

2021/4/15

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

1059

2021/4/15

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Showa)

Thất  nghiệp

1058

2021/4/15

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên làm thêm

1057

2021/4/15

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

1056

2021/4/14

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Thất  nghiệp

1055

2021/4/14

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

1054

2021/4/14

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

Nhân  viên làm thêm

1053

2021/4/14

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

1052

2021/4/14

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên công ty

1051

2021/4/14

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân  viên công ty

1050

2021/4/14

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

1049

2021/4/14

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

1048

2021/4/14

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1047

2021/4/14

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên cơ sở điều dưỡng

1046

2021/4/14

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

 

1045

2021/4/14

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

1044

2021/4/14

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Kai)

Nhân  viên làm thêm

1043

2021/4/14

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Kai)

Nhân  viên làm thêm

1042

2021/4/13

100 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1041

2021/4/13

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Kinh  doanh tự do

1040

2021/4/13

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto, Kai)

Kinh  doanh tự do

1039

2021/4/13

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Showa)

Nhân  viên công ty

1038

2021/4/13

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1037

2021/4/12

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên cơ sở điều dưỡng

1036

2021/4/12

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân  viên công ty

1035

2021/4/12

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Uenohara)

Kinh  doanh tự do

1034

2021/4/12

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Koshu, Ichikawamisato, Chuo)

Nhân  viên công ty

1033

2021/4/11

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

1032

2021/4/11

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh phổ thông trung học

1031

2021/4/11

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

1030

2021/4/11

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên làm thêm

1029

2021/4/10

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

1028

2021/4/10

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

1027

2021/4/10

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1026

2021/4/10

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

1025

2021/4/10

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh phổ thông trung học

1024

2021/4/9

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Nirasaki)

Nhân  viên công ty

1023

2021/4/9

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên bán thời gian

1022

2021/4/9

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công vụ địa phương

1021

2021/4/9

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki, Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

1020

2021/4/9

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Học  sinh phổ thông trung học

1019

2021/4/9

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi, Fuefuki)

Học  sinh phổ thông trung học

1018

2021/4/8

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Cơ quan chính phủ

1017

2021/4/8

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

1016

2021/4/8

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

1015

2021/4/8

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

1014

2021/4/8

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Nirasaki, Minami-Alps, Chuo)

Nhân  viên công ty

1013

2021/4/8

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

1012

2021/4/8

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Học  sinh

1011

2021/4/8

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

1010

2021/4/8

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

1009

2021/4/8

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi, Fuefuk, Narusawa)

Học  sinh phổ thông trung học

1008

2021/4/8

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Học  sinh

1007

2021/4/8

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1006

2021/4/7

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1005

2021/4/7

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

1004

2021/4/7

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Yamanashi)

Học  sinh phổ thông trung học

1003

2021/4/6

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên làm thêm

1002

2021/4/6

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

1001

2021/4/6

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Kinh  doanh tự do

1000

2021/4/6

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Sinh  viên

999

2021/4/6

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

998

2021/4/6

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

997

2021/4/5

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Học  sinh phổ thông trung học

996

2021/4/5

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Kinh  doanh tự do

995

2021/4/5

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

 

994

2021/4/3

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Học  sinh phổ thông trung học

993

2021/4/3

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

992

2021/4/3

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

991

2021/4/3

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

990

2021/4/3

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

989

2021/4/2

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Kinh  doanh tự do

988

2021/4/2

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công vụ địa phương

987

2021/4/2

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Fujikawaguchiko)

Nhân  viên công ty

986

2021/4/1

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nhân  viên làm ở các tiệm ăn uống

985

2021/4/1

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

 

984

2021/4/1

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Học  sinh tiểu học

983

2021/4/1

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên y tế 

982

2021/4/1

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công vụ địa phương

981

2021/4/1

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên làm việc ở cơ sở phúc lợi  xã hội

980

2021/4/1

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Thất  nghiệp

979

2021/4/1

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Viên  chức/cán bộ công ty

978

2021/3/31

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

977

2021/3/31

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida, Fujikawaguchiko)

Nhân  viên công ty

976

2021/3/31

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nhân  viên công ty

975

2021/3/31

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nhân  viên công ty

974

2021/3/31

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Học  sinh

973

2021/3/30

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Uenohara)

Nhân  viên công vụ địa phương

972

2021/3/29

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Uenohara)

Thất  nghiệp

971

2021/3/29

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

970

2021/3/29

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Uenohara)

Kinh  doanh tự do

969

2021/3/29

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Uenohara)

Thất  nghiệp

968

2021/3/29

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Uenohara)

Thất  nghiệp

967

2021/3/28

 

 

 

 

966

2021/3/27

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

965

2021/3/28

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên bán thời gian

964

2021/3/28

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công vụ địa phương

963

2021/3/26

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

962

2021/3/26

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki)

Nghề  nghiệp tiếp khách hàng

961

2021/3/19

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Nirasaki)

Nhân  viên công ty

960

2021/3/17

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

959

2021/3/16

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Nirasaki, Minami-Alps, Chuo)

Nhân  viên công ty

958

2021/3/15

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Nông  nghiệp

957

2021/3/14

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên công ty

956

2021/3/13

Người cao tuổi

nam

 

 

955

2021/3/12

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Nông  nghiệp

954

2021/3/12

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Nông  nghiệp

953

2021/3/12

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

952

2021/3/12

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo,  Minami-Alps)

Nông  nghiệp

951

2021/3/11

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Thất  nghiệp

950

2021/3/11

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên y tế 

949

2021/3/11

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

948

2021/3/11

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Chuo)

Kinh  doanh tự do

947

2021/3/10

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai)

Nhân  viên công ty

946

2021/3/3

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps, Kai)

Nhân  viên công ty

945

2021/3/2

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

Kinh  doanh tự do

943

2021/2/24

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên bán thời gian

942

2021/2/24

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

941

2021/2/24

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Sinh  viên

940

2021/2/22

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Sinh  viên

939

2021/2/19

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

938

2021/2/17

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Học  sinh tiểu học

937

2021/2/17

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

936

2021/2/17

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

935

2021/2/17

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Thất  nghiệp

934

2021/2/17

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Thất  nghiệp

933

2021/2/15

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

932

2021/2/13

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên làm thêm

931

2021/2/12

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Chuo)

Thất  nghiệp

930

2021/2/12

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

929

2021/2/12

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

928

2021/2/12

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Nhân  viên công ty

927

2021/2/12

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên làm thêm

926

2021/2/12

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

925

2021/2/12

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

924

2021/2/12

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

923

2021/2/11

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo,  Yamanashi, Tobu)

Nhân  viên công ty

922

2021/2/9

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Thất  nghiệp

921

2021/2/9

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Nhân  viên công ty

920

2021/2/9

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Chuo,  Showa)

Nhân  viên công ty

919

2021/2/9

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

918

2021/2/8

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

917

2021/2/7

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Thất  nghiệp

916

2021/2/7

60 tuổi

nam

Tokyo

Nhân  viên công ty

915

2021/2/7

50 tuổi

nữ

Tokyo

Thất  nghiệp

914

2021/2/7

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Thất  nghiệp

913

2021/2/5

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

912

2021/2/4

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kyonan, Showa)

Nhân  viên công ty

911

2021/2/3

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Thất  nghiệp

910

2021/2/3

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Thất  nghiệp

909

2021/2/3

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Kinh  doanh tự do

908

2021/2/3

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Koshu)

Nhân  viên công ty

907

2021/2/2

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Thất  nghiệp

906

2021/2/2

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

905

2021/1/31

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Showa)

Thất  nghiệp

904

2021/1/29

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps)

Thất  nghiệp

903

2021/1/29

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Nirasaki, Minami-Alps)

Nhân  viên y tế 

902

2021/1/26

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Viên  chức/cán bộ công ty

901

2021/1/26

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

900

2021/1/26

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh tiểu học

899

2021/1/26

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh trunh học cơ sở

898

2021/1/26

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công vụ địa phương

897

2021/1/26

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Yamanashi, Fuefuki)

Sinh  viên

896

2021/1/26

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nông  nghiệp

895

2021/1/26

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Thất  nghiệp

894

2021/1/26

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Viên  chức/cán bộ công ty

893

2021/1/26

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Viên  chức/cán bộ công ty

892

2021/1/26

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nông  nghiệp

891

2021/1/25

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

890

2021/1/25

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

889

2021/1/25

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

888

2021/1/23

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

887

2021/1/23

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Thất  nghiệp

886

2021/1/23

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Kyoto)

Nhân  viên công ty

885

2021/1/23

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Thất  nghiệp

884

2021/1/22

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

883

2021/1/22

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Thất  nghiệp

882

2021/1/22

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Sinh  viên

881

2021/1/22

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyoto)

Thất  nghiệp

880

2021/1/22

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida)

Nhân  viên công ty

879

2021/1/10

50 tuổi

nam

Tỉnh Kanagawa

 

878

2021/1/21

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên công ty

877

2021/1/21

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

876

2021/1/21

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

875

2021/1/21

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

 

874

2021/1/21

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

873

2021/1/20

50 tuổi

nam

Tỉnh Kanagawa

Nhân  viên công ty

872

2021/1/20

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên làm thêm

871

2021/1/20

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

870

2021/1/20

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

869

2021/1/20

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Nhân  viên cơ sở điều dưỡng

868

2021/1/19

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Nirasaki)

Nhân  viên công ty

867

2021/1/19

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

866

2021/1/19

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

865

2021/1/19

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công vụ địa phương

864

2021/1/19

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

863

2021/1/19

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên bán thời gian

862

2021/1/19

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Thất  nghiệp

861

2021/1/19

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

860

2021/1/19

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

859

2021/1/18

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

858

2021/1/18

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Koshu)

Nông  nghiệp

857

2021/1/18

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên công ty

856

2021/1/18

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Fuji-Tobu)

Nhân  viên công ty

855

2021/1/18

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Showa)

Nhân  viên công ty

854

2021/1/18

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Yamanashi, Koshu)

Nhân  viên làm thêm

853

2021/1/18

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujikawaguchiko)

Nhân  viên làm thêm

852

2021/1/18

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida, Fujikawaguchiko)

Nhân  viên công ty

851

2021/1/18

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

850

2021/1/17

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

849

2021/1/17

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Thất  nghiệp

847

2021/1/17

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Nirasaki)

Sinh  viên

846

2021/1/17

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kai)

Nhân  viên làm thêm

845

2021/1/17

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai, Fuefuki)

Nhân  viên công ty

844

2021/1/17

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

 

843

2021/1/17

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kai,  Showa)

 

842

2021/1/16

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

841

2021/1/16

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

840

2021/1/16

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu (Fuji-Tobu)

Sinh  viên

839

2021/1/16

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

838

2021/1/16

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida, Fujikawaguchiko)

Thất  nghiệp

837

2021/1/16

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujiyoshida, Fujikawaguchiko)

Thất  nghiệp

836

2021/1/16

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Showa)

Nhân  viên công ty

835

2021/1/16

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Ichikawamisato)

Nhân  viên công ty

834

2021/1/16

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

833

2021/1/16

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

832

2021/1/15

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu (Chuhoku)

Nhân  viên công ty

831

2021/1/15

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

830

2021/1/15

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Học  sinh trunh học cơ sở

829

2021/1/15

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

828

2021/1/15

90 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Tobu)

Thất  nghiệp

827

2021/1/15

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

826

2021/1/15

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

825

2021/1/15

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Học  sinh

824

2021/1/15

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Thất  nghiệp

823

2021/1/15

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

822

2021/1/15

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Oshino, Narusawa)

Sinh  viên

821

2021/1/15

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki)

Nhân  viên cơ quan y tế

820

2021/1/15

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Chuo)

Nhân  viên làm việc ở các cơ sở tiện  ích

819

2021/1/14

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên y tế 

818

2021/1/14

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki, Showa)

Nhân  viên làm thêm

817

2021/1/14

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

816

2021/1/14

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

815

2021/1/14

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

814

2021/1/14

Chưa đến 10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

813

2021/1/14

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

812

2021/1/14

30 tuổi

nam

Tokyo

Viên  chức/cán bộ công ty

811

2021/1/14

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

810

2021/1/14

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fuefuki)

Nhân  viên công ty

809

2021/1/14

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên công vụ địa phương

808

2021/1/14

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

807

2021/1/14

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Kinh  doanh tự do

806

2021/1/14

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Fujihokuroku)

Học  sinh

805

2021/1/14

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi (Kofu,  Kai, Chuo, Fujikawa, Ichikawamisato)

Nhân  viên công ty

804

2021/1/14

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps)

Nhân  viên công ty

803

2021/1/14

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

802

2021/1/14

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

801

2021/1/14

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Thất  nghiệp

 

#601-800

#401-600

#201-400 

#1-200 

 

BACK

このページに関するお問い合わせ先

山梨県知事政策局国際戦略グループ 
住所:〒400-8501 甲府市丸の内1-6-1
電話番号:055(223)1539   ファクス番号:055(223)1516

広告スペース

広告掲載について