トップ > 新型コロナウイルス感染症の県内における発生状況(ベトナム語)

更新日:2021年7月26日

ここから本文です。

 しんがたコロナウイルスかんせんしょうのやまなしけんにおけるはっせいじょうきょう

Tình hình phát sinh trong tỉnh bệnh truyền nhiễm virus cổna chủng loại mớ

Số hồ sơ

Ngày xảy ra

tuổi 

giới tính

nơi cư trú (khu vực sinh sống)

Nghề nghiệp

2276

2021/7/25

50 tuổi

nam

 

 

2275

2021/7/25

30 tuổi

nam

 

 

2274

2021/7/25

30 tuổi

nam

 

 

2273

2021/7/25

70 tuổi

nữ

 

 

2272

2021/7/25

50 tuổi

nữ

 

 

2271

2021/7/25

10 tuổi

nam

 

 

2270

2021/7/25

10 tuổi

nam

 

 

2269

2021/7/25

40 tuổi

nữ

 

 

2268

2021/7/25

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

2267

2021/7/25

30 tuổi

nữ

 

 

2266

2021/7/25

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

2265

2021/7/25

50 tuổi

nữ

 

 

2264

2021/7/25

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

2263

2021/7/24

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

2262

2021/7/24

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

2261

2021/7/24

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

2260

2021/7/24

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

2259

2021/7/24

40 tuổi

nam

 

 

2258

2021/7/24

50 tuổi

nam

 

 

2257

2021/7/24

20 tuổi

nữ

 

 

2256

2021/7/24

30 tuổi

nam

 

 

2255

2021/7/24

50 tuổi

nữ

 

 

2254

2021/7/24

50 tuổi

nữ

 

 

2253

2021/7/24

60 tuổi

nam

 

 

2252

2021/7/24

40 tuổi

nam

 

 

2251

2021/7/24

40 tuổi

nam

 

 

2250

2021/7/24

20 tuổi

nam

 

 

2249

2021/7/24

40 tuổi

nam

 

 

2248

2021/7/24

80 tuổi

nam

 

 

2247

2021/7/24

20 tuổi

nữ

 

 

2246

2021/7/24

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

2245

2021/7/24

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

2244

2021/7/24

20 tuổi

nam

 

 

2243

2021/7/23

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

2242

2021/7/23

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

 

2241

2021/7/23

40 tuổi

nam

 

 

2240

2021/7/23

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Hokuto)

Nhân  viên công ty

2239

2021/7/23

50 tuổi

nam

 

 

2238

2021/7/23

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

2237

2021/7/23

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

Kinh  doanh tự do

2236

2021/7/23

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

2235

2021/7/23

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2234

2021/7/23

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

2233

2021/7/23

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên công ty

2232

2021/7/22

60 tuổi

nam

 

 

2231

2021/7/22

50 tuổi

nam

 

 

2230

2021/7/22

50 tuổi

nam

 

 

2229

2021/7/22

40 tuổi

nam

 

 

2228

2021/7/22

40 tuổi

nữ

 

 

2227

2021/7/22

60 tuổi

nữ

 

 

2226

2021/7/22

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

Nhân  viên công ty

2225

2021/7/22

20 tuổi

nữ

Tỉnh Shizuoka  (Fujihokuroku)

Học  sinh

2224

2021/7/22

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

2223

2021/7/22

20 tuổi

nữ

Tỉnh Kyoto (Koshu)

Sinh  viên

2222

2021/7/22

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Fujihokuroku)

Nhân  viên công ty

2221

2021/7/22

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2220

2021/7/21

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Minami-Alps, Showa)

Nhân  viên công ty

2219

2021/7/21

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2218

2021/7/21

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

2217

2021/7/21

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2216

2021/7/21

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

2215

2021/7/21

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

2214

2021/7/21

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

2213

2021/7/21

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

2212

2021/7/21

50 tuổi

nữ

 

 

2211

2021/7/21

20 tuổi

nữ

Tokyo (Kyonan)

Nhân  viên làm thêm

2210

2021/7/21

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

2209

2021/7/21

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Sinh  viên

2208

2021/7/21

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Koshu)

Nhân  viên công ty

2207

2021/7/21

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

Nhân  viên công ty

2206

2021/7/20

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi  (Kyonan)

Nhân  viên làm thêm

2205

2021/7/20

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Kinh  doanh tự do

2204

2021/7/20

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân  viên công ty

2203

2021/7/20

20 tuổi

nam

Tokyo (Fuefuki)

Kinh  doanh tự do

2202

2021/7/20

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Showa)

Nhân  viên công ty

2201

2021/7/20

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi  (Fuefuki)

Nhân  viên công ty

 

#2001-2200 

#1801-2000

#1601-1800

#1401-1600

#1201-1400

#1001-1200 

#801-1000

#601-800

#401-600

#201-400 

#1-200 

 

BACK

このページに関するお問い合わせ先

山梨県知事政策局国際戦略グループ 
住所:〒400-8501 甲府市丸の内1-6-1
電話番号:055(223)1539   ファクス番号:055(223)1516

広告スペース

広告掲載について