トップ > 新型コロナウイルス感染症の県内における発生状況(ベトナム語)

更新日:2020年11月20日

ここから本文です。

 しんがたコロナウイルスかんせんしょうのやまなしけんにおけるはっせいじょうきょう

Tình hình phát sinh trong tỉnh bệnh truyền nhiễm virus cổna chủng loại mới

 

Số hồ sơ

Ngày xảy ra

tuổi 

giới tính

nơi cư trú (khu vực sinh sống)

Nghề nghiệp

298

2020/11/19

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi

Nhân viên công vụ địa  phương

297

2020/11/19

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi

 

296

2020/11/19

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi

 

295

2020/11/19

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi

 

294

2020/11/19

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi

 

293

2020/11/19

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành phố Kofu

Nhân viên công ty

292

2020/11/18

50 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Minami-Alps、Fuefuki)

Nhân viên công vụ địa  phương

291

2020/11/17

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Thất nghiệp

290

2020/11/17

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên y tế (Làm  việc ở cơ quan y tế ngoài  tỉnh)

289

2020/11/17

30 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Fuefuki)

Thất nghiệp

288

2020/11/16

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Tobu)

 

287

2020/11/16

20 tuổi

nam

Tỉnh Hokkaido

Nhân viên công ty

286

2020/11/16

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Học sinh

285

2020/11/16

50 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Fuefuki)

Kinh doanh tự do

284

2020/11/16

30 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Fuefuki)

Nhân viên y tế (Làm  việc ở cơ quan y tế ngoài  tỉnh)

283

2020/11/15

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu, (Fuefuki)

Nhân viên công vụ địa  phương

282

2020/11/15

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Thất nghiệp

281

2020/11/13

10 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Fuefuki)

Học sinh trunh học cơ sở

280

2020/11/13

10 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Fuefuki)

Học sinh trunh học cơ sở

279

2020/11/13

10 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Fuefuki)

Học sinh trunh học cơ sở

278

2020/11/13

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi(Kofu,  Fuefuki)

Kinh doanh tự do

277

2020/11/13

50 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Chuhoku)

Nhân viên công ty

276

2020/11/13

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Thất nghiệp

275

2020/11/12

10 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Fuefuki, thành phố Yamanashi)

Học sinh trunh học cơ sở

274

2020/11/12

40 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Fuefuki)

Kinh doanh tự do

273

2020/11/12

10 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Fuefuki)

Học sinh tiểu học

272

2020/11/12

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi(Kofu)

Kinh doanh tự do

271

2020/11/12

70 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Chuhoku)

Thất nghiệp

270

2020/11/12

80 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Chuhoku)

Thất nghiệp

269

2020/11/12

70 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Chuhoku)

Thất nghiệp

268

2020/11/12

10 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Fuefuki, Kofu, Minami-Alps)

Học sinh phổ thông  trung học

267

2020/11/11

80 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Chuhoku)

Thất nghiệp

266

2020/11/11

60 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Chuhoku)

Thất nghiệp

265

2020/11/11

50 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Chuhoku)

Nhân viên y tế (Làm  việc ở cơ quan y tế ngoài  tỉnh)

264

2020/11/11

40 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Chuhoku)

Nhân viên y tế (Làm  việc ở cơ quan y tế ngoài  tỉnh)

263

2020/11/11

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Học sinh

262

2020/11/11

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Kai)

Kinh doanh tự do

261

2020/11/11

70 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Minami-Alps)

Kinh doanh tự do

260

2020/11/11

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi(Tobu)

Kinh doanh tự do

259

2020/11/11

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Kofu,  Kyoto)

Kinh doanh tự do

258

2020/11/11

60 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Fuefuki)

Nhân viên giáo dục

257

2020/11/11

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên y tế (Làm  việc ở cơ quan y tế ngoài  tỉnh)

256

2020/11/11

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi

 

255

2020/11/11

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên y tế (Làm  việc ở cơ quan y tế ngoài  tỉnh)

254

2020/11/11

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên y tế (Làm  việc ở cơ quan y tế ngoài  tỉnh)

253

2020/11/10

10 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Fuefuki)

Học sinh phổ thông  trung học

252

2020/11/10

10 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Fuefuki)

Học sinh phổ thông  trung học

251

2020/11/10

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi(Kofu,  Fuefuki)

Học sinh phổ thông  trung học

250

2020/11/10

10 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Fuefuki)

Học sinh phổ thông  trung học

249

2020/11/10

80 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Chuhoku)

Thất nghiệp

248

2020/11/10

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên y tế (Làm  việc ở cơ quan y tế ngoài  tỉnh)

247

2020/11/10

70 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Minami-Alps)

Thất nghiệp

246

2020/11/10

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Tobu)

Thất nghiệp

245

2020/11/10

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Kyoto)

Thất nghiệp

244

2020/11/10

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi(Kyoto)

Kinh doanh tự do

243

2020/11/9

10 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Fuefuki)

Học sinh phổ thông  trung học

242

2020/11/9

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi(Tobu)

Thất nghiệp

241

2020/11/8

80 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Chuhoku)

Thất nghiệp

240

2020/11/8

90 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Chuhoku)

Thất nghiệp

239

2020/11/8

90 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Chuhoku)

Thất nghiệp

238

2020/11/8

80 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Chuhoku)

Thất nghiệp

237

2020/11/8

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi(Kofu,  Chuo, Showa)

Nhân viên công vụ địa  phương

236

2020/11/8

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Thất nghiệp

235

2020/11/8

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Thất nghiệp

234

2020/11/8

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

 

233

2020/11/7

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

 

232

2020/11/7

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

 

231

2020/11/7

70 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Chuhoku)

Thất nghiệp

230

2020/11/7

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Kofu,  Chuo, Fujikawa, Showa)

Nhân viên công vụ địa  phương

229

2020/11/6

40 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Chuhoku)

Nhân viên công ty

228

2020/11/6

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi(Kofu,  Showa)

Kinh doanh tự do

227

2020/11/6

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Kofu,  Kyoto)

 

226

2020/11/6

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên công ty

225

2020/11/5

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên y tế (Làm  việc ở cơ quan y tế ngoài  tỉnh)

224

2020/11/5

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Kyoto)

Nhân viên y tế (Làm  việc ở cơ quan y tế ngoài  tỉnh)

223

2020/11/5

20 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Chuhoku)

Nhân viên y tế (Làm  việc ở cơ quan y tế ngoài  tỉnh)

222

2020/11/5

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi(Tobu)

Thất nghiệp

221

2020/11/4

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

 

220

2020/11/4

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Tobu)

Thất nghiệp

219

2020/11/4

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Kyoto)

Nhân viên làm thêm

218

2020/11/2

30 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Chuhoku)

thương mại dịch vụ

217

2020/11/2

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên làm thêm

216

2020/10/31

40 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Fujihokuroku)

Nhân viên làm thêm

215

2020/10/31

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Học sinh

214

2020/10/31

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Kinh doanh tự do

213

2020/10/30

30 tuổi

nam

Tokyo

Nhân viên công ty(Người làm việc ở Tokyo)

212

2020/10/28

10 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Minami-Alps)

Học sinh tiểu học

211

2020/10/28

40 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Minami-Alps, Kai, Chuo)

Nhân viên giáo dục  (Làm việc ở trường tiểu học  trong thành phố Minami-Alps)

210

2020/10/28

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Y tá

209

2020/10/27

10 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Nirasaki, Hokuto, Showa)

Học sinh trunh học cơ sở

208

2020/10/27

20 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Nirasaki, Hokuto)

Nhân viên làm thêm

207

2020/10/27

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên công ty

206

2020/10/26

50 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Hokuto, Nirasaki)

Nhân viên giáo dục

205

2020/10/26

50 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Hokuto, Minami-Alps)

Nhân viên giáo dục  (Làm việc ở trường tiểu học  trong thành phố Minami-Alps)

204

2020/10/26

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Thất nghiệp

203

2020/10/23

40 tuổi

nam

Tokyo

Nhân viên công ty(Người làm việc ở Tokyo)

202

2020/10/21

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Tobu)

Nhân viên y tế (Làm  việc ở cơ quan y tế ngoài  tỉnh)

201

2020/10/21

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi(Kofu)

Thất nghiệp

200

2020/10/21

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Tobu)

Nhân viên y tế (Làm  việc ở cơ quan y tế ngoài  tỉnh)

199

2020/10/13

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Kofu)

Thất nghiệp

198

2020/10/13

30 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Chuhoku)

Nhân viên công ty

197

2020/10/11

70 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Hokuto)

Nhân viên công ty

196

2020/10/6

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Kinh doanh tự do

195

2020/10/5

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên công ty  (Đang ngừng hoạt động)

194

2020/10/3

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi(Tobu)

 

193

2020/10/1

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên công ty  (Chứng khoán Daiwa)

192

2020/10/1

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên công ty  (Chứng khoán Daiwa)

191

2020/10/1

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên công ty  (Chứng khoán Daiwa)

190

2020/9/30

20 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Fujihokuroku)

Nhân viên công ty

189

2020/9/30

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên công ty  (Chứng khoán Daiwa)

188

2020/9/30

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên công ty  (Chứng khoán Daiwa)

187

2020/9/30

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên công ty  (Chứng khoán Daiwa)

186

2020/9/29

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên công ty  (Chứng khoán Daiwa)

185

2020/9/29

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi(Koshu,  Yamanashi)

Nhân viên công ty

184

2020/9/29

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên công ty  (Chứng khoán Daiwa)

183

2020/9/28

Người cao tuổi

 

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

 

182

2020/9/27

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi(Kofu,  Chuo)

Sở cảnh sát

181

2020/9/25

50 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Minami-Alps、Fujikawa)

Nhân viên công ty

180

2020/9/16

30 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Fujihokuroku)

Nhân viên công ty

179

2020/9/10

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên làm ở các  tiệm ăn uống

178

2020/9/8

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên công ty (Ví  vụ như bệnh nhân thứ 157)

177

2020/9/7

70 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Kofu、Kai)

Thất nghiệp

176

2020/9/6

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Kinh doanh tự do

175

2020/9/5

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Thất nghiệp

174

2020/9/3

70 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Yamanashi, Koshu)

Thất nghiệp

173

2020/8/30

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Thất nghiệp

172

2020/8/26

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Kyoto)

Người hổ trợ kinh doanh độc  lập

171

2020/8/26

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi(Kyoto)

Kinh doanh tự do

170

2020/8/26

40 tuổi

nam

Tỉnh Kanagawa(Tokyo)

Nhân viên công ty

169

2020/8/25

50 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Fujihokuroku)

Kinh doanh tự do

168

2020/8/24

30 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Hokuto, Kai, Showa)

Thất nghiệp

167

2020/8/23

80 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Chuhoku)

Thất nghiệp

166

2020/8/23

Chưa đến 10 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Chuhoku)

Học sinh tiểu học

165

2020/8/23

60 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Minami-Alps)

Thất nghiệp

164

2020/8/22

50 tuổi

nam

Tokyo

Nhân viên công ty

163

2020/8/21

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Tobu)

Nhân viên làm ở các  tiệm ăn uống

162

2020/8/20

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên làm ở các  tiệm ăn uống

161

2020/8/20

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Thất nghiệp

160

2020/8/20

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi(Showa)

Kinh doanh tự do

159

2020/8/19

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Kinh doanh tự do  (tiệm ăn uống)

158

2020/8/19

40 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Chuhoku)

Nhân viên công ty vận  hành nhà dành cho người cao  tuổi có dịch vụ

157

2020/8/19

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên công ty vận  hành nhà dành cho người cao  tuổi có dịch vụ

156

2020/8/19

50 tuổi

nữ

 

Nhân viên công ty vận  hành nhà dành cho người cao  tuổi có dịch vụ

155

2020/8/19

50 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Chuhoku)

Nhân viên công ty vận  hành nhà dành cho người cao  tuổi có dịch vụ

154

2020/8/19

70 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Chuhoku)

Nhân viên công ty vận  hành nhà dành cho người cao  tuổi có dịch vụ

153

2020/8/19

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên công ty vận  hành nhà dành cho người cao  tuổi có dịch vụ

152

2020/8/19

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu(Nhà dành cho người  cao tuổi có dịch vụ "Family")

Thất nghiệp

151

2020/8/19

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu(Nhà dành cho người  cao tuổi có dịch vụ "Family")

Thất nghiệp

150

2020/8/19

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Tobu)

Nhân viên công ty

149

2020/8/18

100 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu(Nhà dành cho người  cao tuổi có dịch vụ "Family")

Thất nghiệp

148

2020/8/18

90 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu(Nhà dành cho người  cao tuổi có dịch vụ "Family")

Thất nghiệp

147

2020/8/18

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu(Nhà dành cho người  cao tuổi có dịch vụ "Family")

Thất nghiệp

146

2020/8/18

80 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu(Nhà dành cho người  cao tuổi có dịch vụ "Family")

Thất nghiệp

145

2020/8/18

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu(Nhà dành cho người  cao tuổi có dịch vụ "Family")

Thất nghiệp

144

2020/8/18

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Thất nghiệp

143

2020/8/18

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi(Kofu,  Hokuto, Chuo)

Thất nghiệp

142

2020/8/17

60 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Kofu、Minami-Alps)

Kinh doanh tự do

141

2020/8/17

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Kofu)

Nhân viên làm ở các  tiệm ăn uống

140

2020/8/15

30 tuổi

nam

Tỉnh Nagano

Kinh doanh tự do

139

2020/8/14

20 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Minami-Alps、Chuo)

Nhân viên cơ sở điều dưỡng

138

2020/8/14

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu(Chuhoku)

 

137

2020/8/14

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi

 

136

2020/8/13

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu(Chuhoku)

 

135

2020/8/12

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi

 

134

2020/8/12

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

 

133

2020/8/12

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi(Kofu,  Yamanashi)

Nhân viên làm ở các  tiệm ăn uống

132

2020/8/10

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi(Chuo,  Showa)

Viên chức/cán bộ công  ty

131

2020/8/10

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Thất nghiệp

130

2020/8/9

90 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Minami-Alps)

Thất nghiệp

129

2020/8/8

10 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

 

128

2020/8/8

50 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Fujihokuroku)

Thất nghiệp

127

2020/8/7

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Thất nghiệp

126

2020/8/7

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên công ty

125

2020/8/7

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Thất nghiệp

124

2020/8/6

30 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Kofu、Kai)

thương mại dịch vụ

123

2020/8/6

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Kofu)

thương mại dịch vụ

122

2020/8/6

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Kofu)

thương mại dịch vụ

121

2020/8/6

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Kinh doanh tự do

120

2020/8/6

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Người hổ trợ kinh doanh độc  lập

119

2020/8/6

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Kinh doanh tự do

118

2020/8/6

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi(Kofu,  Fuefuki)

thương mại dịch vụ, Nhân viên làm thêm

117

2020/8/6

40 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Minami-Alps)

Kinh doanh tự do

116

2020/8/6

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Tsuru,  Uenohara)

Nhân viên bán thời  gian

115

2020/8/6

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Điều dưỡng viên

114

2020/8/5

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Kofu)

thương mại dịch vụ

113

2020/8/5

trẻ sơ sinh

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Fujihokuroku)

 

112

2020/8/5

trẻ sơ sinh

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Fujihokuroku)

 

111

2020/8/5

30 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Fujihokuroku)

Thất nghiệp

110

2020/8/5

60 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Fujihokuroku)

Thất nghiệp

109

2020/8/4

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Kofu,  Fuefuki)

thương mại dịch vụ

108

2020/8/4

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên công ty

107

2020/8/3

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên công ty

106

2020/8/3

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi

Thất nghiệp

105

2020/8/3

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên công ty

104

2020/8/3

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi

Nhân viên công ty

103

2020/8/2

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên công ty

102

2020/8/2

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên công ty

101

2020/8/1

50 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Kofu、Nirasaki)

Viên chức/cán bộ công  ty

100

2020/8/1

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Thất nghiệp

99

2020/8/1

70 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Minami-Alps、Kai)

Thất nghiệp

98

2020/8/1

90 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Minami-Alps、Kai)

Thất nghiệp

97

2020/7/31

40 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Nirasaki, Kai)

Nhân viên công ty

96

2020/7/31

40 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Nirasaki, Kai)

Nhân viên công ty

95

2020/7/31

70 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Minami-Alps、Kai)

Nhân viên làm ở các  tiệm ăn uống

94

2020/7/30

30 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Nirasaki, Kai)

Nhân viên công ty

93

2020/7/30

40 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Minami-Alps)

Kinh doanh tự do

92

2020/7/30

20 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Fujihokuroku)

Thất nghiệp

91

2020/7/30

40 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Fujihokuroku)

Nhân viên công ty

90

2020/7/28

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên công ty

89

2020/7/28

30 tuổi

nữ

Tokyo

Nhân viên công ty

88

2020/7/27

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Thất nghiệp

87

2020/7/27

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Kinh doanh tự do

86

2020/7/24

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Sở cứu hỏa làm việc

85

2020/7/23

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Sở cứu hỏa làm việc

84

2020/7/23

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Sở cứu hỏa làm việc

83

2020/7/23

20 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Chuhoku)

Sở cứu hỏa làm việc

82

2020/7/23

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên công ty

81

2020/7/23

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Sở cứu hỏa làm việc

80

2020/7/21

30 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Nirasaki, Kai)

Nhân viên công ty

79

2020/7/20

40 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Fuji-Tobu)

Kinh doanh tự do

78

2020/7/19

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Kinh doanh tự do(Người làm việc ở Tokyo)

77

2020/7/16

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên làm ở các  tiệm ăn uống

76

2020/7/10

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên công ty(Người làm việc ở Tokyo)

75

2020/7/1

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi(Kofu,  Fuefuki, Chuo)

Nhân viên công ty

74

2020/6/26

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi(Showa)

Nhân viên công ty

73

2020/6/26

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi

 

72

2020/6/16

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Chuo,  Showa)

Thất nghiệp

71

2020/6/14

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Học sinh phổ thông  trung học

70

2020/6/12

80 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Minobu)

Thất nghiệp

69

2020/6/11

80 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Fujiyoshida)

Thất nghiệp

68

2020/6/9

10 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Chuhoku, Kyonan)

Nhân viên làm thêm

67

2020/6/7

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên công ty

66

2020/6/6

20 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Fujiyoshida, Fujikawaguchiko)

Học sinh

65

2020/6/2

30 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Hokuto, Showa)

Nhân viên làm ở các  tiệm ăn uống

64

2020/5/28

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Học sinh phổ thông  trung học

63

2020/5/28

10 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi(Kai)

Học sinh trunh học cơ sở

62

2020/5/28

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Chuo,  Ichikawamisato)

Thất nghiệp

61

2020/5/28

40 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi

 

60

2020/5/19

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu(Fuefuki)

Nhân viên công ty

59

2020/5/19

trẻ sơ sinh

nam

Tỉnh Yamanashi(Kofu,  Yamanashi, Fuefuki, Chuo)

 

58

2020/5/18

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Kofu,  Yamanashi, Fuefuki, Chuo)

Nhân viên bán thời  gian

57

2020/5/12

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên công ty

56

2020/5/6

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi

 

55

2020/5/2

20 tuổi

nữ

Tokyo(Lưu trú thời gian ngắn ở Fujiyoshida,  Narusawa, Fujikawaguchiko)

Nhân viên công ty

54

2020/5/1

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Thất nghiệp

53

2020/4/28

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Y tá

52

2020/4/25

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Thất nghiệp

51

2020/4/22

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên công ty

50

2020/4/21

70 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Uenohara)

Thất nghiệp

49

2020/4/19

70 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Uenohara)

Thất nghiệp

48

2020/4/18

50 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Uenohara)

Nhân viên công vụ địa  phương

47

2020/4/18

20 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên làm thêm

46

2020/4/17

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên công ty

45

2020/4/17

30 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Kofu、Kai)

Nhân viên bán thời  gian

44

2020/4/17

40 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Uenohara)

Nhân viên văn phòng  bệnh viện

43

2020/4/16

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Thất nghiệp

42

2020/4/16

40 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Uenohara)

Y tá

41

2020/4/16

20 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Nirasaki、Hokuto)

Nhân viên công ty

40

2020/4/15

60 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Uenohara)

Nhân viên văn phòng  bệnh viện

39

2020/4/15

20 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Minami-Alps)

Nhân viên công ty

38

2020/4/15

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Kai,  Showa)

Kinh doanh tự do(Tiệm  ăn uống)

37

2020/4/14

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi

Kinh doanh tự do

36

2020/4/13

40 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Tài xế taxi

35

2020/4/12

trẻ sơ sinh

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Kyonan)

 

34

2020/4/12

20 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Fuefuki)

Thất nghiệp

33

2020/4/11

40 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Minami-Alps、Fuefuki)

Viên chức/cán bộ công  ty

32

2020/4/11

50 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Koshu)

Nhân viên công ty

31

2020/4/11

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

 

30

2020/4/10

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Koshu)

 

29

2020/4/10

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(thành  phố Yamanashi)

 

28

2020/4/10

70 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi(thành  phố Yamanashi)

 

27

2020/4/9

50 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi

Kinh doanh tự do

26

2020/4/9

30 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Minami-Alps)

 

25

2020/4/8

20 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Kofu、Koshu)

Học sinh

24

2020/4/8

50 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Kofu、Koshu)

Nhân viên nấu ăn ở trường học

23

2020/4/8

50 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Kofu、Koshu)

Nhân viên công ty

22

2020/4/7

60 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Chuo)

Nhân viên phúc lợi  điều dưỡng

21

2020/4/7

60 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Kofu、Fujikawa)

Nhân viên công ty

20

2020/4/7

80 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi(Koshu)

 

19

2020/4/6

40 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Minami-Alps、Chuo)

Nhân viên công ty

18

2020/4/6

60 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Ichikawamisato、Fujikawa)

Nhân viên công ty

17

2020/4/6

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

Nhân viên công ty(Người làm việc ở Tokyo)

16

2020/4/6

70 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

 

15

2020/4/6

90 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi, thành  phố Kofu

 

14

2020/4/5

40 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Minami-Alps)

Người hổ trợ kinh doanh độc  lập

13

2020/4/5

40 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Minami-Alps、Kai)

Nhân viên công ty

12

2020/4/4

40 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Minami-Alps、Chuo)

Nhân viên công ty

11

2020/4/3

70 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Minami-Alps)

Nhân viên làm thêm

10

2020/4/3

30 tuổi

nam

Tỉnh  Yamanashi(Minami-Alps)

Nhân viên công ty

9

2020/4/1

40 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Hokuto)

Nhân viên công ty

8

2020/4/1

dưới 1 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi

 

7

2020/4/1

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi

Nhân viên làm ở các  tiệm ăn uống

6

2020/3/31

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi

Nhân viên y tế、Nhân  viên làm thêm(Nhân viên làm ở các tiệm ăn uống)

5

2020/3/30

20 tuổi

nữ

Tỉnh  Yamanashi(Kofu、Nirasaki、Minami-Alps、Chuo)

Nhân viên làm ở các  tiệm ăn uống

4

2020/3/24

30 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi

 

3

2020/3/24

30 tuổi

nữ

Tỉnh Yamanashi

 

2

2020/3/7

20 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi

Nhân viên công ty

1

2020/3/6

60 tuổi

nam

Tỉnh Yamanashi

Nhân viên công ty

 

BACK

このページに関するお問い合わせ先

山梨県知事政策局国際戦略グループ 
住所:〒400-8501 甲府市丸の内1-6-1
電話番号:055(223)1435   ファクス番号:055(223)1516

広告スペース

広告掲載について